Địa chỉ:
Lầu 7 Tòa nhà STA, 618 đường 3/2, Phường Diên Hồng (Phường 14, Quận 10), TP HCM
Giờ làm việc
Thứ 2 tới thứ 6: 9:00 - 18:00
Địa chỉ:
Lầu 7 Tòa nhà STA, 618 đường 3/2, Phường Diên Hồng (Phường 14, Quận 10), TP HCM
Giờ làm việc
Thứ 2 tới thứ 6: 9:00 - 18:00
Lương khoán được nhiều nơi lựa chọn khi công việc có khối lượng, chất lượng và thời hạn hoàn thành tương đối rõ ràng. Tuy nhiên, cách tính lương khoán ra sao, có phải đóng BHXH hay áp dụng trong trường hợp nào vẫn là những vấn đề dễ gây nhầm lẫn. Bài viết dưới đây, Starttrain sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn trước khi áp dụng hình thức trả lương này.
Lương khoán là hình thức trả lương dựa trên khối lượng công việc, chất lượng thực hiện và thời gian phải hoàn thành theo thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động. Mức chi trả thực tế sẽ phụ thuộc vào kết quả công việc và các tiêu chí đã được thống nhất từ trước.
Hình thức này thường phù hợp với những công việc có đầu ra tương đối rõ ràng, có thể xác định được phạm vi, thời hạn và tiêu chuẩn nghiệm thu. Lương khoán không chỉ áp dụng cho công việc thời vụ mà còn có thể được sử dụng trong nhiều trường hợp khác, tùy tính chất công việc và cách tổ chức của doanh nghiệp.
Theo Điều 96 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động và người lao động có thể thỏa thuận trả lương theo thời gian, sản phẩm hoặc khoán. Bên cạnh đó, Nghị định 145/2020/NĐ-CP quy định tiền lương khoán được xác định căn cứ vào khối lượng, chất lượng công việc và thời gian phải hoàn thành.

Có thể hiểu đơn giản, lương khoán tập trung vào kết quả công việc đã cam kết, thay vì chỉ dựa vào số ngày hoặc số giờ làm việc.
Tiền lương khoán được xác định dựa trên khối lượng, chất lượng công việc và thời gian phải hoàn thành theo thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động. Vì vậy, nếu doanh nghiệp thỏa thuận trả lương theo tỷ lệ công việc được nghiệm thu, có thể áp dụng công thức minh họa:
Tiền lương khoán = Mức lương khoán × Tỷ lệ % công việc hoàn thành đạt yêu cầu

Ví dụ: Doanh nghiệp giao cho anh A kiểm kê và cập nhật 5.000 mã hàng trong một tháng, với mức lương khoán 10 triệu đồng. Hai bên thỏa thuận tiền lương được thanh toán theo tỷ lệ khối lượng hoàn thành và đạt tiêu chuẩn nghiệm thu.
Trong tháng, anh A hoàn thành đạt yêu cầu 4.500 mã hàng, tương đương 90% khối lượng được giao. Khi đó, tiền lương khoán anh A nhận được là:
10.000.000 × 90% = 9.000.000 đồng.
Như vậy, mức lương thực tế phụ thuộc vào mức khoán, kết quả hoàn thành và tiêu chí nghiệm thu đã được hai bên thống nhất.
Lương khoán, lương sản phẩm và lương thời gian đều là những hình thức trả lương được sử dụng trong doanh nghiệp. Điểm khác biệt chính nằm ở căn cứ tính lương, cách xác định kết quả công việc và tính chất công việc phù hợp.
| Tiêu chí | Lương khoán | Lương sản phẩm | Lương thời gian |
| Định nghĩa | Hình thức trả lương dựa trên khối lượng, chất lượng công việc và thời gian phải hoàn thành | Hình thức trả lương dựa trên số lượng và chất lượng sản phẩm người lao động hoàn thành | Hình thức trả lương dựa trên thời gian làm việc theo tháng, tuần, ngày hoặc giờ |
| Cách xác định kết quả | Dựa trên mức độ hoàn thành công việc hoặc hạng mục đã thỏa thuận | Dựa trên số lượng sản phẩm hoàn thành đạt yêu cầu | Dựa trên thời gian làm việc theo kỳ trả lương |
| Yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập | Mức khoán, khối lượng, chất lượng và kết quả nghiệm thu | Số lượng, chất lượng sản phẩm và đơn giá sản phẩm | Mức lương thỏa thuận và thời gian làm việc |
| Công việc phù hợp | Công việc có khối lượng, thời hạn và tiêu chí nghiệm thu rõ ràng | Công việc có thể đo lường kết quả theo từng sản phẩm | Công việc thường xuyên, khó tách kết quả thành từng sản phẩm hoặc hạng mục |
| Ví dụ | Khoán hoàn thành một hạng mục sửa chữa trong 20 ngày | Công nhân được trả lương theo số sản phẩm may đạt tiêu chuẩn | Nhân viên văn phòng nhận lương theo tháng |

Có thể hiểu ngắn gọn: Lương thời gian gắn với thời gian làm việc, lương sản phẩm gắn với sản phẩm hoàn thành, còn lương khoán gắn với kết quả của một khối lượng công việc đã thỏa thuận. Cách phân biệt này cũng giúp doanh nghiệp lựa chọn hình thức trả lương phù hợp hơn với từng nhóm công việc.
Tiền hoa hồng là gì? Cách tính tiền hoa hồng cho nhân viên
Lương khoán có thể giúp doanh nghiệp gắn thu nhập với kết quả công việc rõ ràng hơn. Tuy nhiên, để áp dụng hiệu quả, doanh nghiệp cần xây dựng tiêu chí giao việc và nghiệm thu minh bạch ngay từ đầu.

Khi áp dụng lương khoán, doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định về kỳ hạn và hình thức trả lương. Đây là những nội dung quan trọng giúp đảm bảo quyền lợi của người lao động và hạn chế tranh chấp trong quá trình thanh toán.
Theo khoản 3 Điều 97 Bộ luật Lao động 2019, người lao động hưởng lương theo khoán được trả lương theo kỳ hạn do hai bên thỏa thuận.
Nếu công việc phải thực hiện trong nhiều tháng, người lao động được tạm ứng tiền lương hằng tháng dựa trên khối lượng công việc đã hoàn thành trong tháng. Quy định này giúp người lao động có nguồn thu nhập trong thời gian thực hiện các công việc kéo dài.

Trường hợp xảy ra sự kiện bất khả kháng khiến doanh nghiệp không thể trả lương đúng hạn dù đã tìm mọi biện pháp khắc phục, thời gian chậm trả không được vượt quá 30 ngày.
Nếu doanh nghiệp trả lương chậm từ 15 ngày trở lên, người lao động phải được đền bù ít nhất một khoản tiền tương ứng với tiền lãi của số tiền trả chậm. Mức lãi được xác định theo lãi suất huy động tiền gửi có kỳ hạn 1 tháng của ngân hàng nơi doanh nghiệp mở tài khoản trả lương tại thời điểm thanh toán.
Doanh nghiệp có thể trả lương khoán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản vào tài khoản ngân hàng của người lao động.
Nếu lựa chọn trả lương qua tài khoản, người sử dụng lao động phải chịu các khoản phí liên quan đến việc mở tài khoản và chuyển tiền lương. Doanh nghiệp cũng cần đảm bảo người lao động nhận được đầy đủ tiền lương theo mức và thời hạn đã thỏa thuận.
Người nhận lương khoán vẫn có thể thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Việc có phải đóng BHXH hay không không phụ thuộc vào tên gọi “lương khoán”, mà chủ yếu căn cứ vào loại hợp đồng và bản chất quan hệ lao động.
Theo khoản 1 Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, người làm việc theo hợp đồng lao động có thời hạn từ đủ 1 tháng trở lên thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc. Quy định này cũng áp dụng với hợp đồng có tên gọi khác nhưng thể hiện việc làm có trả công, tiền lương và chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên.
Về căn cứ đóng BHXH, khoản 1 Điều 31 Luật Bảo hiểm xã hội 2024 quy định tiền lương tháng đóng BHXH đối với người hưởng chế độ lương do doanh nghiệp quyết định gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung được trả thường xuyên, ổn định trong mỗi kỳ trả lương.

Như vậy, nhận lương theo hình thức khoán không đồng nghĩa với việc được miễn đóng BHXH. Doanh nghiệp cần xem xét hợp đồng và quan hệ lao động thực tế để xác định nghĩa vụ tham gia đúng quy định.
Lương khoán phù hợp khi doanh nghiệp có thể xác định rõ khối lượng công việc, tiêu chuẩn chất lượng và thời hạn hoàn thành. Nếu áp dụng đúng bối cảnh, hình thức này có thể giúp kiểm soát chi phí và tạo động lực làm việc rõ ràng hơn.

Doanh nghiệp nên cân nhắc lương khoán với những công việc có thể đo lường bằng số lượng, khối lượng hoặc tỷ lệ hoàn thành cụ thể. Ví dụ như số sản phẩm gia công, hạng mục thi công, bản thiết kế hoặc khối lượng công việc đã hoàn tất.
Bên cạnh đó, cần có tiêu chí nghiệm thu rõ ràng để đánh giá chất lượng. Đây là cơ sở giúp hạn chế tranh chấp khi xác định mức độ hoàn thành công việc.
Lương khoán phù hợp với những công việc có phạm vi, thời hạn và kết quả cần bàn giao tương đối rõ. Một số lĩnh vực thường có thể áp dụng gồm xây dựng, thiết kế, sản xuất, gia công hoặc các dự án có mốc hoàn thành cụ thể.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên mặc định mọi công việc ngắn hạn hay bán thời gian đều phù hợp với lương khoán. Cần xem xét bản chất công việc và quan hệ lao động trong từng trường hợp.
Quy trình tính lương chuẩn với 8 bước chi tiết
Với lương khoán, chi phí nhân công có thể được gắn trực tiếp hơn với khối lượng và kết quả công việc. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dự toán chi phí cho từng hạng mục hoặc dự án.
Hình thức này cũng có thể giảm nhu cầu quản lý quá chi tiết về giờ giấc. Tuy vậy, doanh nghiệp vẫn cần theo dõi tiến độ, chất lượng và quá trình nghiệm thu để đảm bảo kết quả đúng yêu cầu.
Lương khoán tạo mối liên hệ rõ giữa kết quả công việc và thu nhập. Khi mức khoán và tiêu chí đánh giá được xây dựng hợp lý, người lao động có xu hướng chủ động hơn trong việc sắp xếp công việc và đảm bảo tiến độ.
Để tránh việc chạy theo tốc độ mà bỏ qua chất lượng, doanh nghiệp nên quy định rõ tiêu chuẩn nghiệm thu ngay từ đầu. Điều này giúp cân bằng giữa năng suất, chất lượng và quyền lợi của người lao động.
LỜI KẾT
Hiểu đúng lương khoán là một phần quan trọng trong nghiệp vụ tiền lương, đặc biệt với những người đang làm HR và C&B. Nếu muốn nâng cao kỹ năng chuyên môn, bạn có thể tham khảo khóa học C&B chuyên sâu – Sales Compensation Analytics tại Starttrain để xây dựng được hệ thống lương thưởng chuẩn chỉ cho doanh nghiệp.