Dashboard Template: Healthcare Operations Dashboard

Download
Dashboard Template: Healthcare Operations Dashboard

GIỚI THIỆU

Bộ dữ liệu ghi nhận hoạt động của một hệ thống 11 cơ sở y tế tại Mỹ, gồm bệnh viện và phòng khám. Dữ liệu kéo dài từ 16/12/2019 đến 07/12/2020, ghi nhận 4.962 bệnh nhân được 932 nhân viên y tế thuộc 34 chuyên khoa phục vụ. Mỗi dòng giao dịch gồm:

  • Mã dịch vụ (CPT) và mã chẩn đoán.
  • Đơn vị chi trả: Medicare, Medicaid, bảo hiểm thương mại hoặc khác.
  • Các khoản tiền: chi phí gốc, điều chỉnh, bảo hiểm trả, bệnh nhân trả và công nợ còn lại.

Báo cáo đánh giá quy mô hoạt động và hiệu quả thu tiền, cơ cấu theo đơn vị chi trả, chuyên khoa và nhóm dịch vụ. Báo cáo cũng xem xét các khoản điều chỉnh, từ chối thanh toán và biến động lượng bệnh trong năm 2020.

TỔNG QUAN

Quy mô hoạt động và dòng tiền

  • Chi phí phát sinh: 12,96 triệu USD trên 83.999 dòng giao dịch và 239.465 đơn vị dịch vụ. Bình quân 154 USD/giao dịch, mỗi bệnh nhân có 16,9 giao dịch.
  • Đã thu: 8,99 triệu USD, bằng 69,4% chi phí phát sinh. Trong đó, bảo hiểm trả 7,49 triệu (83,3% số tiền thu được) và bệnh nhân tự trả 1,50 triệu (16,7%). Bình quân mỗi bệnh nhân tự trả 302 USD.
  • Điều chỉnh giảm: 1,35 triệu USD (10,4%). Sau khi trừ điều chỉnh, tỷ lệ thu ròng đạt 77,4%.
  • Công nợ còn lại: 3,97 triệu USD, bằng 30,6% chi phí phát sinh.

Biến động theo thời gian

Dữ liệu không phủ đều các tháng:

  • Tháng 12/2019: chỉ có 16 ngày nhưng chiếm 35,0% chi phí phát sinh (4,54 triệu USD).
  • Tháng 8 – 12/2020: mỗi tháng chỉ có dữ liệu ngày 1 – 7.

Vì vậy, báo cáo so sánh theo chi phí bình quân mỗi ngày, thay vì tổng theo tháng.

  • Tháng 1 – 3/2020: bình quân 77.300 USD/ngày (tháng 1), 70.200 (tháng 2) và 48.700 (tháng 3).
  • Tháng 4 – 5/2020: giảm xuống 19.300 và 8.300 USD/ngày, tức -75% và -89% so với tháng 1. Số bệnh nhân trong tháng giảm từ 2.935 xuống 498. Thời điểm này trùng giai đoạn đầu của đại dịch COVID-19 tại Mỹ, nhưng dữ liệu không ghi nguyên nhân.
  • Tháng 6 – 7/2020: phục hồi lên khoảng 18.300 – 18.900 USD/ngày, vẫn chỉ bằng khoảng 1/4 mức đầu năm.

Phân bố theo đơn vị chi trả

Medicare và bảo hiểm thương mại chiếm 93,6% chi phí phát sinh. Hai nhóm này có cơ cấu thanh toán rất khác Medicaid.

Đơn vị chi trả

Chi phí phát sinh (triệu USD)

Tỷ trọng

Bảo hiểm trả

Bệnh nhân trả

Điều chỉnh

Công nợ

Medicare

6,89

53,2%

56,3%

12,9%

11,7%

30,8%

Thương mại

5,23

40,4%

64,1%

6,5%

9,1%

29,4%

Medicaid

0,73

5,6%

29,2%

33,4%

9,0%

37,3%

Khác

0,11

0,8%

43,6%

23,1%

4,6%

33,3%

 

Các tỷ lệ tính trên chi phí phát sinh của từng đơn vị chi trả. Tổng các cột có thể khác 100%, vì trong dữ liệu gốc công nợ không phải phần còn lại được tính chính xác.

Cơ cấu theo chuyên khoa và dịch vụ

  • Chuyên khoa: 4 chuyên khoa dẫn đầu chiếm 67,5% chi phí phát sinh: Nội tổng quát 31,6%, Cấp cứu 14,7%, Chẩn đoán hình ảnh 12,1% và Y học gia đình 9,0%. Y tá thực hành và trợ lý bác sĩ (NPP) đóng góp 12,1%.
  • Nhóm dịch vụ: dịch vụ nội trú/bệnh viện chỉ chiếm 13,7% số giao dịch nhưng 56,6% chi phí phát sinh, bình quân 159 USD/đơn vị dịch vụ. Ngược lại, khám ngoại trú tại phòng khám chiếm 20,5% số giao dịch nhưng chỉ 3,2% chi phí (9,6 USD/đơn vị).
  • Cơ sở y tế: cơ sở lớn nhất chiếm 42,8% chi phí phát sinh, hai cơ sở lớn nhất chiếm 62,6%. Bệnh nhân đến từ 4 vùng: Nam 31,6%, Tây 29,2%, Trung Tây 24,4% và Đông Bắc 14,8%.

INSIGHTS

Tỷ lệ công nợ theo nhóm

Tỷ lệ công nợ trên chi phí phát sinh gần như không đổi khi chia theo bất kỳ tiêu chí nào:

  • Nhóm dịch vụ: 29,0% – 31,9%.
  • 4 chuyên khoa lớn: 29,7% – 31,6%.
  • Cơ sở y tế: 28,4% – 31,4%.
  • Vùng: 30,1% – 31,9%.
  • Theo tháng: 26,3% – 33,2%.

Ngoại lệ duy nhất là Medicaid (37,3%). Không có chuyên khoa, cơ sở hay dịch vụ nào gây ra công nợ cao hơn hẳn phần còn lại. Vì vậy, nguyên nhân nhiều khả năng nằm ở quy trình chung (lập hóa đơn, nộp hồ sơ, theo dõi thu tiền), không phải ở một đơn vị cụ thể.

Mô hình không có tuổi nợ (số ngày công nợ tồn đọng) nên chưa phân biệt được khoản nào đang trong hạn thanh toán và khoản nào đã quá hạn.

Thanh toán và công nợ Medicaid

Với Medicaid, bảo hiểm chỉ trả 29,2% chi phí phát sinh, trong khi bệnh nhân tự trả 33,4%. Bình quân mỗi bệnh nhân Medicaid tự trả 1.083 USD, so với 382 USD ở Medicare và 136 USD ở bảo hiểm thương mại. Chi phí mỗi giao dịch Medicaid cũng cao nhất (278 USD, so với 137 – 163 USD ở các nhóm khác).

Medicaid là chương trình dành cho người thu nhập thấp, thường có mức đồng chi trả thấp. Vì vậy, tỷ lệ bệnh nhân tự trả cao như trên cần được kiểm tra. Nguyên nhân có thể là hồ sơ bảo hiểm bị từ chối rồi chuyển sang bệnh nhân trả, hoặc dữ liệu bảo hiểm được gán sai. Nhóm này nhỏ (225 bệnh nhân, 5,6% chi phí phát sinh), nhưng lại có rủi ro khó thu nợ cao nhất.

Điều chỉnh và từ chối thanh toán

  • Điều chỉnh theo hợp đồng: chiếm 60,2% tổng điều chỉnh (815.000 USD). Trong đó có 175.000 USD do Medicare cắt giảm 2% theo quy định (sequestration). Phần lớn khoản này là mức chênh lệch giá đã thỏa thuận với đơn vị chi trả, nên khó thu hồi.
  • Từ chối thanh toán (denial): 3.063 giao dịch (3,6% tổng số) bị từ chối, làm phát sinh 202.000 USD điều chỉnh (14,9% tổng điều chỉnh). Mức điều chỉnh trên giao dịch bị từ chối bằng 48,6% chi phí phát sinh của chính các giao dịch đó, gấp 4,7 lần mức chung (10,4%).
  • Theo đơn vị chi trả: Medicare có tỷ lệ điều chỉnh cao nhất (11,7%), so với 9,0% – 9,1% ở Medicaid và bảo hiểm thương mại.

Chi phí phát sinh theo chuyên khoa và FTE

Chuyên khoa

Chi phí phát sinh (triệu USD)

FTE

Chi phí/FTE (nghìn USD)

Chi phí/giao dịch (USD)

Nội tổng quát

4,10

170,1

24,1

152

Cấp cứu

1,91

36,3

52,6

598

Chẩn đoán hình ảnh

1,57

77,9

20,2

98

Y học gia đình

1,17

94,5

12,4

81

Trợ lý bác sĩ

0,78

61,7

12,6

298

Y tá thực hành

0,79

84,1

9,3

191

 

Cấp cứu chỉ có 3,8% số giao dịch nhưng tạo ra 14,7% chi phí phát sinh. Chi phí mỗi FTE của chuyên khoa này gấp 2,2 lần Nội tổng quát và 4,2 lần Y học gia đình.

Y tá thực hành có 84,1 FTE, gần bằng Y học gia đình, nhưng chi phí phát sinh trên mỗi FTE thấp nhất nhóm (9.300 USD). Cần lưu ý: dữ liệu chỉ phản ánh chi phí phát sinh, không phản ánh khối lượng công việc lâm sàng thực tế.

ĐỀ XUẤT

Cải thiện quy trình thu tiền

  • Bổ sung ngày phát sinh công nợ và tuổi nợ (0-30, 31-60, 61-90, trên 90 ngày) vào mô hình. Theo dõi chỉ số số ngày công nợ (Days in AR) hàng tháng, thay cho tỷ lệ công nợ cộng dồn.
  • Công nợ đều khoảng 30% ở mọi nhóm, nên ưu tiên rà soát quy trình chung trước: thời gian từ ngày khám đến ngày gửi hồ sơ, tỷ lệ hồ sơ được chấp nhận ngay lần đầu, quy trình nhắc nợ bệnh nhân. Mục tiêu trung gian là giảm tỷ lệ công nợ từ 30,6% xuống dưới 25%. Mức giảm này tương đương thu thêm khoảng 0,7 triệu USD trên quy mô hiện tại.
  • Lập nhóm thu nợ riêng cho Medicaid, nhóm có tỷ lệ công nợ 37,3%. Kiểm tra lại điều kiện hưởng bảo hiểm trước khi chuyển chi phí sang cho bệnh nhân tự trả.

Giảm từ chối thanh toán và điều chỉnh có thể tránh

  • Phân tích lý do của 3.063 giao dịch bị từ chối theo đơn vị chi trả và mã dịch vụ, để tìm lỗi lặp lại như sai mã, thiếu xác nhận trước hay hết hạn nộp. Giảm một nửa số giao dịch bị từ chối có thể giữ lại khoảng 100.000 USD.
  • Kiểm tra hồ sơ trước khi gửi, áp dụng riêng cho Medicare. Medicare chiếm 53% chi phí phát sinh và có tỷ lệ điều chỉnh cao nhất (11,7%).
  • Đàm phán lại mức giá với các đơn vị bảo hiểm thương mại khi gia hạn hợp đồng, dựa trên số liệu điều chỉnh theo hợp đồng (815.000 USD).

Chủ động nhân sự và công suất

  • Xây dựng kịch bản nhân sự linh hoạt cho các giai đoạn lượng bệnh giảm đột ngột như tháng 4 – 5/2020, ví dụ điều chuyển giữa các cơ sở hoặc chuyển sang khám từ xa.
  • Đánh giá lại phân bổ y tá thực hành (84,1 FTE, 9.300 USD chi phí phát sinh/FTE). Đánh giá này cần thêm dữ liệu khối lượng công việc thực tế trước khi quyết định.
  • Ưu tiên công suất cho cấp cứu và dịch vụ nội trú. Hai nhóm này có chi phí phát sinh mỗi giao dịch và mỗi FTE cao nhất.

Starttrain visuals used

area chart
Area chart
heatmap
Table Heatmap
stacked bar
Stacked Column chart​
Combo chart
Combo chart
chart
Clustered Column chart
Clustered Bar chart
Clustered Bar chart
Need help?

Nếu có thắc mắc về khóa học, tài liệu hoặc cần tư vấn chuyên môn. Đội ngũ chuyên gia Starttrain sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp mọi câu hỏi của bạn nhanh chóng.

Thông tin liên hệ

Bạn cần tìm hiểu khóa học?​

Liên hệ ngay với Start Train

Vui lòng liên hệ qua những thông tin bên dưới. Starttrain sẽ phản hồi bạn trong thời gian sớm nhất.

Đăng ký khóa học
Group 1000015053
Đăng ký khóa học
Form - đọc sách
Form - Single Report Template

Vui lòng liên hệ qua những thông tin bên dưới. Starttrain sẽ phản hồi bạn trong thời gian sớm nhất.

Form Dashboard service