Bộ dữ liệu phản ánh bức tranh toàn cảnh về hoạt động tuyển dụng và hiệu suất vận hành của phòng Nhân sự trong doanh nghiệp. Dữ liệu tập trung khai thác sâu vào hiệu quả của phễu tuyển dụng, tốc độ đáp ứng nhu cầu nhân sự, chất lượng tuyển dụng đầu ra và năng lực thực thi của đội ngũ Recruiter cũng như Hiring Manager. Phạm vi thời gian của dữ liệu chủ yếu bao phủ từ đầu tháng 01/2025 đến giữa tháng 07/2025, nhằm đánh giá hiệu suất quy trình, tối ưu hóa thời gian tuyển dụng, cải thiện trải nghiệm ứng viên/phỏng vấn và đo lường mức độ giữ chân, hiệu suất của nhân sự mới sau 12 – 24 tháng làm việc.
Về cấu trúc mô hình, hệ thống dữ liệu được tổ chức theo mô hì nh Star/Snowflake Schema tối ưu cho phân tích hiệu suất và báo cáo BI, bao gồm các thành phần cốt lõi sau:
- 01 Bảng Fact chính (Fact_Candidates – 1,000 dòng): Đóng vai trò là trung tâm dữ liệu, lưu trữ thông tin chi tiết của từng ứng viên tham gia ứng tuyển như mã ứng viên, kênh nguồn tuyển dụng, giai đoạn hiện tại trong pipeline, thông tin nhân khẩu học và số năm kinh nghiệm.
- 05 Bảng Dimension cung cấp các góc nhìn đa chiều bao gồm:
- Dim_Requisitions (50 dòng): Lưu trữ thông tin chi tiết về các vị trí cần tuyển như phòng ban, cấp bậc, ngày mở/đóng, số ngày lấp đầy vị trí thực tế và SLA mục tiêu.
- Dim_Hires (53 dòng): Theo dõi chi tiết 53 ứng viên đã onboard thành công, hiệu suất làm việc sau 12 tháng, tỷ lệ giữ chân, mức độ hài lòng của quản lý và thời gian đạt năng suất độc lập.
- Dim_Interviews (1,910 dòng): Ghi nhận chi tiết lịch sử phỏng vấn bao gồm loại hình phỏng vấn, ngày thực hiện, điểm số và trạng thái hoàn thành ghi chú.
- Dim_Recruiter (15 dòng): Quản lý thông tin cá nhân, thâm niên làm việc, chức vụ và hiệu suất thăng tiến của các chuyên viên tuyển dụng.
- Dim_Hiring_Manager: Lưu trữ thông tin về các quản lý chuyên môn tham gia vào quá trình tuyển dụng và phỏng vấn ứng viên.
- 01 Bảng Bridge (Dim_Person_Incharge): Hỗ trợ giải quyết mối quan hệ phụ trách và phân công công việc giữa từng vị trí tuyển dụng với chuyên viên tuyển dụng chịu trách nhiệm chính.
Các chỉ số sức khỏe tuyển dụng cốt lõi
- Quy mô phễu ứng viên: Thu hút thành công 1,000 ứng viên trong vòng 6 tháng.
- Số lượng onboard (Hires): Tuyển dụng thành công 53 nhân sự, đạt tỷ lệ chuyển đổi chung (Conversion Rate) từ ứng viên sang nhân viên chính thức là 5.3%.
- Quản lý Requisitions: Tổng số 50 yêu cầu tuyển dụng (Requisitions) được kích hoạt. Trong đó đã hoàn thành lấp đầy 38 vị trí (Filled), đang tiếp tục tuyển 10 vị trí (Open) và đã hủy 2 vị trí (Cancelled).
- Tỷ lệ lấp đầy (Fill Rate): Đạt mức 76% (38 trên tổng số 50 requisitions).
- Thời gian lấp đầy trung bình (Avg Time-to-Fill – TTF): Trung bình mất 45 ngày để lấp đầy một vị trí tuyển dụng.
- Tỷ lệ đáp ứng SLA (SLA Adherence Rate): Chỉ đạt ~47% số lượng vị trí tuyển dụng được hoàn thành đúng hạn (SLA mục tiêu). Đây là một tín hiệu cảnh báo về hiệu suất vận hành cần được cải thiện.
- Tần suất phỏng vấn: Thực hiện tổng cộng 1,910 cuộc phỏng vấn. Trung bình, phòng Nhân sự phải tiến hành 36 cuộc phỏng vấn để tuyển dụng được 1 nhân viên thành công (36 interviews / hire avg).
- Chỉ số Chất lượng Tuyển dụng (Quality of Hire – QoH): Đạt điểm trung bình là 3.7 / 5. Chỉ số này được cấu thành từ 3 yếu tố chính sau 12 tháng làm việc của nhân viên mới: Hiệu suất công việc (performance_rating), Tỷ lệ giữ chân (still_employed_12mo) và Mức độ hài lòng của Quản lý trực tiếp (manager_satisfaction).
Trạng thái hiện tại của phễu tuyển dụng
Phân bổ 1,000 ứng viên dựa trên giai đoạn hiện tại (Current Stage) trong quy trình tuyển dụng:
- Rejected (Từ chối): 264 ứng viên (chiếm 26.4% – nhóm có tỷ trọng lớn nhất).
- Screening (Sàng lọc hồ sơ): 165 ứng viên (16.5%).
- Phone Screen (Phỏng vấn sơ vấn qua điện thoại): 164 ứng viên (16.4%).
- Withdrew (Ứng viên chủ động rút lui): 96 ứng viên (9.6%).
- Offer (Giai đoạn đề nghị nhận việc): 90 ứng viên (9.0%).
- Technical Interview (Phỏng vấn kỹ thuật/chuyên môn): 87 ứng viên (8.7%).
- Onsite Interview (Phỏng vấn trực tiếp tại văn phòng): 81 ứng viên (8.1%).
- Hired (Đã tuyển dụng): 53 ứng viên (5.3%).
Hiệu quả các kênh nguồn tuyển dụng
Đánh giá hiệu suất chuyển đổi thực tế từ hồ sơ ứng tuyển sang số lượng onboard thành công theo từng nguồn tuyển dụng:
- Referral (Giới thiệu nội bộ): Kênh chất lượng cao nhất với 15 hires từ 204 ứng viên (Tỷ lệ chuyển đổi vượt trội đạt ~7.35%).
- LinkedIn: Kênh thu hút nhiều hồ sơ nhất với 262 ứng viên, mang lại 13 hires (Tỷ lệ chuyển đổi đạt ~4.96%).
- Company Career Site: Thu hút 130 ứng viên, mang lại 6 hires (Tỷ lệ chuyển đổi đạt ~4.62%).
- Recruiting Agency (Đơn vị săn đầu người): Nhận 110 hồ sơ, mang lại 6 hires (Tỷ lệ chuyển đổi tương đối tốt đạt ~5.45%).
- Indeed: Thu hút 130 ứng viên, mang lại 5 hires (Tỷ lệ chuyển đổi đạt ~3.85%).
- University Recruiting (Tuyển dụng trường học): Tiếp cận 77 ứng viên, mang lại 4 hires (Tỷ lệ chuyển đổi đạt ~5.19%).
- Other Job Board (Các trang việc làm khác): Thu hút 45 ứng viên, mang lại 3 hires (Tỷ lệ chuyển đổi đạt ~6.67%).
- Glassdoor: Đóng góp 42 ứng viên nhưng chỉ mang lại 1 hire duy nhất (Tỷ lệ chuyển đổi thấp nhất đạt ~2.38%).
Xu hướng tuyển dụng theo tháng
Tiến độ thu hút ứng viên và số lượng tuyển dụng thành công biến động mạnh mẽ trong 6 tháng đầu năm:
- Tháng 1: 57 ứng viên | 2 hires (Giai đoạn khởi động đầu năm).
- Tháng 2: 182 ứng viên | 11 hires.
- Tháng 3: 267 ứng viên | 18 hires (Tháng cao điểm nhất trong nửa đầu năm về cả lượng hồ sơ nộp vào lẫn số ca tuyển dụng thành công).
- Tháng 4: 263 ứng viên | 13 hires.
- Tháng 5: 182 ứng viên | 7 hires.
- Tháng 6: 49 ứng viên | 2 hires (Nhịp tuyển dụng hạ nhiệt đáng kể).
Giai đoạn từ tháng 2 đến tháng 4 là mùa tuyển dụng trọng điểm, đóng góp tới hơn 71% tổng số ứng viên và 80% tổng số ca tuyển dụng thành công của cả giai đoạn.