Địa chỉ:
Lầu 7 Tòa nhà STA, 618 đường 3/2, Phường Diên Hồng (Phường 14, Quận 10), TP HCM
Giờ làm việc
Thứ 2 tới thứ 6: 8:00 - 17:00
Địa chỉ:
Lầu 7 Tòa nhà STA, 618 đường 3/2, Phường Diên Hồng (Phường 14, Quận 10), TP HCM
Giờ làm việc
Thứ 2 tới thứ 6: 8:00 - 17:00
Đối với người làm việc trên Excel, tác vụ thực hiện nhiều nhất có lẽ là tìm kiếm và truy vấn. Nếu bạn đã quen thuộc với VLOOKUP hay HLOOKUP, thì chắc chắn không thể bỏ qua hàm MATCH trong Excel. Đây là một trong những hàm tìm kiếm linh hoạt nhất, thường được khi kết hợp cùng hàm INDEX để thay thế các phương pháp tìm kiếm truyền thống. Cùng Starttrain tìm hiểu hàm MATCH trong Excel có những gì và tại sao lại được ưa chuộng như vậy trong bài viết này nhé.
Hàm MATCH trong Excel là một hàm thuộc nhóm tìm kiếm và tham chiếu, được thiết kế chuyên biệt để xác định vị trí tương đối của một giá trị cụ thể trong một phạm vi ô (có thể là một hàng đơn lẻ hoặc một cột đơn lẻ).
Bản chất của hàm MATCH là trả về một con số cụ thể thay vì nội dung của ô. Con số này chính là số thứ tự (vị trí) của mục dữ liệu đó trong dãy mà bạn đã chọn để tìm kiếm.

Ví dụ minh họa: Giả sử bạn có một danh sách tên các loại trái cây được sắp xếp tại các ô từ A1 đến A3 lần lượt là {Cam, Táo, Xoài}. Khi bạn sử dụng hàm MATCH để tìm kiếm từ “Táo” trong phạm vi này, kết quả trả về sẽ là 2. Điều này có nghĩa là “Táo” nằm ở vị trí thứ hai trong danh sách bạn đang xét.
Việc xác định vị trí của dữ liệu đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng các bảng tính tự động. Nó cung cấp “tọa độ” chính xác để bạn có thể kết hợp với các hàm khác, giúp truy xuất hoặc xử lý dữ liệu một cách linh hoạt mà không bị giới hạn bởi cấu trúc cố định của bảng.
Công dụng cơ bản nhất của hàm MATCH trong Excel là giúp người dùng biết được một giá trị cụ thể đang nằm ở dòng thứ mấy hoặc cột thứ mấy trong một vùng dữ liệu. Điều này cực kỳ hữu ích khi bạn đang làm việc với những bảng tính khổng lồ, nơi việc tìm kiếm bằng mắt thường là không khả thi. Kết quả trả về là một con số đại diện cho vị trí, giúp bạn định vị dữ liệu nhanh chóng và chính xác.

Bản thân hàm MATCH thường ít khi đứng độc lập trong các báo cáo phức tạp. Thay vào đó, nó đóng vai trò là hàm bổ trợ, cung cấp tham số vị trí cho các hàm khác như INDEX, OFFSET, hay INDIRECT. Khi bạn biết được vị trí của một mục, bạn có thể dễ dàng lấy ra dữ liệu tương ứng ở một cột hoặc hàng khác, giúp xây dựng những hệ thống tìm kiếm động cực kỳ mạnh mẽ.
Một trong những lý do khiến hàm MATCH trở nên phổ biến là khả năng hỗ trợ hàm INDEX để thay thế cho VLOOKUP. Trong khi VLOOKUP bị giới hạn bởi việc chỉ có thể tìm kiếm từ trái sang phải, sự kết hợp giữa INDEX và MATCH cho phép bạn tìm kiếm dữ liệu theo bất kỳ hướng nào: từ phải sang trái, từ dưới lên trên hoặc tìm kiếm đồng thời cả hàng và cột (tìm kiếm hai chiều). Điều này mang lại sự tự do tối đa trong việc thiết kế cấu trúc bảng tính.

Sử dụng hàm MATCH giúp bảng tính của bạn trở nên thông minh hơn. Thay vì điền các con số cố định vào công thức, hàm MATCH sẽ tự động cập nhật vị trí nếu bạn thêm dòng, bớt cột hoặc sắp xếp lại dữ liệu. Điều này đảm bảo rằng các báo cáo và biểu đồ của bạn luôn trả về kết quả đúng mà không cần phải chỉnh sửa thủ công mỗi khi cấu trúc dữ liệu nguồn có sự thay đổi.
Xem thêm: Học Excel nâng cao cho người đi làm để làm chủ dữ liệu
Hàm MATCH có cấu trúc đơn giản nhưng chứa đựng các tùy chọn tìm kiếm rất mạnh mẽ. Dưới đây là chi tiết các đối số trong hàm:
=MATCH(lookup_value, lookup_array, [match_type])
Các đối số
Chi tiết về kiểu khớp (Match_type)
Thay vì để trống, bạn có thể chọn một trong ba kiểu khớp sau tùy vào mục đích tìm kiếm và cách sắp xếp dữ liệu:
Xem thêm: 20+ hàm Excel nâng cao giúp giảm 50% thời gian làm báo cáo
Tình huống: Bạn có một danh sách quản lý kho hàng tại cột A, từ ô A2 đến A6 chứa các mã sản phẩm. Bạn cần biết mã “SP-003” nằm ở vị trí thứ mấy trong danh sách này để nhập liệu bổ sung.
Dữ liệu mô phỏng:
Cách giải: Sử dụng hàm MATCH với kiểu khớp là 0 để tìm vị trí chính xác.
Công thức: =MATCH("SP-003", A2:A6, 0)
Excel sẽ quét qua vùng A2:A6. Khi thấy “SP-003” tại ô A4, nó đếm từ ô đầu tiên của vùng chọn (A2 là vị trí 1, A3 là 2, A4 là 3). Kết quả trả về là 3. Kiểu khớp 0 đảm bảo rằng Excel chỉ trả về kết quả nếu tìm thấy đúng mã “SP-003”.

Tình huống: Bạn có danh sách tên khách hàng tại vùng B2:B6. Bạn cần tìm vị trí của khách hàng họ “Nguyễn”, nhưng bạn không nhớ rõ tên đầy đủ của họ.
Dữ liệu mô phỏng:
Cách giải: Sử dụng ký tự đại diện hình sao (*) để đại diện cho bất kỳ chuỗi ký tự nào đi sau chữ “Nguyễn”.
Công thức: =MATCH("Nguyễn*", B2:B6, 0)
Công thức yêu cầu Excel tìm vị trí đầu tiên trong vùng B2:B6 bắt đầu bằng chữ “Nguyễn”. Excel tìm thấy “Nguyễn Công Trí” ở vị trí thứ 3 trong mảng đã chọn. Kết quả trả về là 3. Lưu ý rằng mặc dù ở vị trí thứ 5 cũng có chữ Nguyễn, nhưng hàm MATCH sẽ trả về vị trí của giá trị khớp đầu tiên mà nó tìm thấy.

Tình huống: Bạn có một bảng giá sản phẩm nhưng cấu trúc bảng bị ngược: Cột A chứa Đơn giá, cột B chứa Tên sản phẩm. Bạn muốn tìm đơn giá của sản phẩm “Sofa Da”. Thông thường, hàm VLOOKUP không thể tìm giá trị nằm ở bên trái cột tìm kiếm, nên ta sẽ dùng bộ đôi INDEX và MATCH.
Dữ liệu mô phỏng:
Cách giải: Dùng MATCH để tìm vị trí hàng của “Sofa Da”, sau đó dùng INDEX để lấy giá trị ở hàng đó trong cột Giá.
Công thức: =INDEX(A2:A4, MATCH("Sofa Da", B2:B4, 0))
Giải thích:

Lỗi #N/A là lỗi phổ biến nhất khi sử dụng hàm MATCH. Lỗi này xuất hiện khi hàm đã quét qua toàn bộ vùng dữ liệu nhưng không tìm thấy giá trị khớp theo yêu cầu của match_type. Một nguyên nhân khác thường gặp là do dữ liệu chưa được sắp xếp đúng yêu cầu (đối với kiểu khớp 1 hoặc -1). Để bảng tính trông chuyên nghiệp hơn, bạn có thể kết hợp hàm IFERROR hoặc IFNA để hiển thị một thông báo thay vì để lỗi #N/A.
Hàm MATCH trong Excel được thiết kế để không phân biệt định dạng chữ hoa hay chữ thường. Điều này có nghĩa là khi bạn tìm kiếm giá trị “HÀ NỘI”, “Hà Nội” hay “hà nội”, hàm đều coi chúng là một giá trị duy nhất và trả về vị trí của mục đầu tiên tìm thấy. Đặc điểm này giúp việc tìm kiếm dữ liệu văn bản trở nên dễ dàng hơn, không bị ảnh hưởng bởi lỗi nhập liệu chữ hoa chữ thường không đồng nhất.

Một quy tắc bất di bất dịch của hàm MATCH là đối số lookup_array phải là một mảng một chiều. Điều này có nghĩa là bạn chỉ có thể chọn một cột duy nhất hoặc một hàng duy nhất để tìm kiếm. Nếu bạn cố tình chọn một vùng dữ liệu bao gồm cả nhiều hàng và nhiều cột (ví dụ A1:C10), hàm sẽ ngay lập tức trả về lỗi. Trong trường hợp cần tìm kiếm trên mảng hai chiều, bạn sẽ cần kết hợp nhiều hàm MATCH hoặc sử dụng các kỹ thuật xử lý mảng nâng cao hơn.
Hàm MATCH trong Excel là một công cụ mạnh mẽ và linh hoạt, vượt xa việc chỉ tìm kiếm vị trí đơn thuần. Bằng cách nắm vững cú pháp và các kiểu khớp dữ liệu, bạn có thể tối ưu hóa quy trình làm việc, xây dựng các báo cáo tự động và xử lý dữ liệu thông minh hơn. Đặc biệt, việc thành thạo cách kết hợp MATCH với hàm INDEX sẽ mở ra khả năng tra cứu dữ liệu không giới hạn, khắc phục hoàn toàn những nhược điểm của các hàm tìm kiếm truyền thống.
Tham khảo khóa học Excel for Business Analytics (EBA) để học thêm về các hàm Excel nâng cao và ứng dụng làm dashboard báo cáo chuẩn chuyên nghiệp vào công nhé!