Địa chỉ:
Lầu 7 Tòa nhà STA, 618 đường 3/2, Phường Diên Hồng (Phường 14, Quận 10), TP HCM
Giờ làm việc
Thứ 2 tới thứ 6: 9:00 - 18:00
Địa chỉ:
Lầu 7 Tòa nhà STA, 618 đường 3/2, Phường Diên Hồng (Phường 14, Quận 10), TP HCM
Giờ làm việc
Thứ 2 tới thứ 6: 9:00 - 18:00
Bán được một đơn hàng, ký được một hợp đồng hay đạt một mốc doanh số, nhân viên có thể nhận thêm bao nhiêu tiền hoa hồng? Câu trả lời phụ thuộc vào chính sách của từng doanh nghiệp và cách xác định hoa hồng cho từng vị trí. Có nơi tính theo tỷ lệ % doanh thu, có nơi dựa trên lợi nhuận hoặc áp dụng mức hoa hồng theo từng mốc doanh số. Vậy tiền hoa hồng là gì, được tính như thế nào? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Tiền hoa hồng (commission) là khoản thu nhập mà người bán hàng, môi giới, đại lý hoặc nhân viên được nhận khi hoàn thành giao dịch, bán sản phẩm, cung cấp dịch vụ hoặc tạo ra doanh thu cho doanh nghiệp. Đây thường được xem là khoản thu nhập bổ sung bên cạnh mức lương cố định, đồng thời là hình thức doanh nghiệp ghi nhận và khuyến khích hiệu quả làm việc của người lao động. Tiền hoa hồng thường được thỏa thuận trước giữa các bên và quy định trong hợp đồng, chính sách bán hàng hoặc thỏa thuận hợp tác.

Tiền hoa hồng không chỉ là khoản thu nhập bổ sung cho người lao động mà còn là công cụ tạo động lực và thúc đẩy hiệu quả kinh doanh. Khi được xây dựng hợp lý, chính sách hoa hồng có thể mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và nhân viên.
Đối với doanh nghiệp
Đối với người lao động
Tiền hoa hồng không chỉ là khoản thu nhập bổ sung cho người lao động mà còn là một cấu phần quan trọng trong Sales Compensation, giúp doanh nghiệp gắn thu nhập của đội ngũ bán hàng với kết quả kinh doanh.
Hoa hồng theo doanh số là hình thức doanh nghiệp trả hoa hồng dựa trên mức doanh thu mà nhân viên đạt được trong một khoảng thời gian hoặc một giao dịch nhất định. Doanh số càng cao, khoản hoa hồng nhận được có thể càng lớn. Đây là một trong những cơ chế phổ biến trong thiết kế chính sách thưởng cho đội ngũ Sales, đặc biệt khi doanh nghiệp muốn gắn trực tiếp thu nhập biến đổi với doanh số.
Công thức tính: Tiền hoa hồng = Doanh số × Tỷ lệ hoa hồng
Ví dụ: Một nhân viên kinh doanh có doanh số 80 triệu đồng trong tháng và được hưởng hoa hồng 4% trên doanh số. Khi đó: Tiền hoa hồng = 80.000.000 × 4% = 3.200.000 đồng.

Hoa hồng theo lợi nhuận gộp là khoản hoa hồng được tính dựa trên phần lợi nhuận còn lại sau khi lấy giá bán trừ chi phí hoặc giá vốn của sản phẩm. Cách tính này thường khuyến khích nhân viên bán hàng với mức giá hợp lý để đảm bảo lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Ví dụ: Một sản phẩm có giá vốn 200.000 đồng và được bán với giá 300.000 đồng. Lợi nhuận gộp là 100.000 đồng. Nếu nhân viên được hưởng 10% lợi nhuận gộp thì tiền hoa hồng nhận được là 10.000 đồng.
Hoa hồng lệ phí vị trí (Revenue Gates) là hình thức trả hoa hồng dựa trên số lượng sản phẩm hoặc giao dịch mà nhân viên bán được. Với mỗi sản phẩm hoặc giao dịch hoàn thành, nhân viên sẽ nhận một khoản tiền hoa hồng cố định theo quy định của doanh nghiệp. Vì vậy, số lượng bán càng nhiều thì tổng tiền hoa hồng càng cao.
Ví dụ: Một công ty quy định nhân viên được hưởng 100.000 đồng cho mỗi hợp đồng ký thành công. Nếu trong tháng nhân viên A ký được 15 hợp đồng thì tiền hoa hồng nhận được là: 15 × 1.000.000 = 15.000.000 đồng.
Với cách này, doanh nghiệp ấn định một tỷ lệ hoa hồng cố định trên doanh số và áp dụng tỷ lệ đó cho mỗi lần tính hoa hồng. Doanh số bán hàng thay đổi thì số tiền hoa hồng thay đổi theo, nhưng tỷ lệ phần trăm vẫn giữ nguyên.
Cách tính này khá đơn giản, dễ áp dụng và phù hợp với các sản phẩm, dịch vụ có giá bán tương đối ổn định, vừa đảm bảo tính công bằng giữa các nhân viên nhưng sẽ khó tạo động lực cạnh tranh giữa họ.
Công thức: Tiền hoa hồng = Doanh số × Tỷ lệ hoa hồng cố định
Ví dụ: Công ty quy định nhân viên được hưởng 4% hoa hồng trên doanh số. Trong tháng, nhân viên A bán được 50 triệu đồng, tiền hoa hồng nhận được là 50.000.000 × 4% = 2.000.000 đồng.

Tính hoa hồng theo nấc thang là cách doanh nghiệp quy định các mức doanh số tương ứng với những tỷ lệ hoa hồng khác nhau. Khi nhân viên đạt đến nấc doanh số cao hơn, tỷ lệ hoa hồng được áp dụng cũng tăng theo.
Ví dụ: Công ty quy định hoa hồng như sau:
Nếu nhân viên đạt doanh số 22 triệu đồng và chính sách quy định mức 20 triệu đồng trở lên được hưởng 8% trên toàn bộ doanh số, tiền hoa hồng là: 22.000.000 × 8% = 1.760.000 đồng.
Đây là cách tính hoa hồng dựa trên đặc điểm và mức độ của từng dự án. Do mỗi dự án có yêu cầu, quy mô và độ khó khác nhau nên doanh nghiệp có thể quy định mức tỷ lệ hoa hồng riêng cho từng dự án. Dự án có yêu cầu cao hoặc khối lượng công việc lớn có thể được áp dụng mức hoa hồng cao hơn.
Ví dụ: Một công ty triển khai hai dự án với mức hoa hồng lần lượt là 5% và 8% tùy theo độ khó. Nhân viên tham gia dự án A có giá trị hợp đồng 100 triệu đồng và được hưởng 5%, tiền hoa hồng là 5 triệu đồng. Với dự án B trị giá 150 triệu đồng, mức hoa hồng 8% thì nhận được 12 triệu đồng.
Với hình thức này, doanh nghiệp không chỉ dựa vào doanh số để tính hoa hồng mà đặt ra một điều kiện cụ thể mà nhân viên cần đạt được. Điều kiện thêm có thể liên quan đến số lượng sản phẩm, số hợp đồng hoặc thời gian hoàn thành. Chỉ khi đáp ứng yêu cầu đã đặt ra, nhân viên mới được nhận khoản hoa hồng theo quy định.
Ví dụ: Doanh nghiệp quy định nhân viên sẽ được hưởng 5% hoa hồng nếu hoàn thành ít nhất 30 đơn hàng trong tháng. Nhân viên A hoàn thành 35 đơn, với tổng doanh số 70 triệu đồng. Khi đó, tiền hoa hồng của A là: 70.000.000 × 5% = 3.500.000 đồng.
Cách tính này dựa trên số năm nhân viên làm việc tại doanh nghiệp. Nhân viên có thời gian gắn bó càng lâu có thể được áp dụng tỷ lệ hoa hồng cao hơn. Hình thức này thường được doanh nghiệp sử dụng để khuyến khích nhân viên gắn bó lâu dài và ghi nhận những đóng góp trong quá trình làm việc.
Ví dụ: Công ty quy định tỷ lệ hoa hồng theo thâm niên như sau:
Nhân viên có 4 năm thâm niên, đạt doanh số 50 triệu đồng và được hưởng 6% hoa hồng thì số tiền nhận được là: 50.000.000 × 6% = 3.000.000 đồng.
Để tính tiền hoa hồng chính xác, doanh nghiệp cần thống nhất rõ cách tính, mức hưởng và thời gian áp dụng trước khi thực hiện:
Đây cũng là những nội dung cần được quy định rõ khi xây dựng quy chế lương thưởng để đảm bảo chính sách minh bạch, nhất quán và phù hợp với từng nhóm chức danh.

Hoa hồng theo doanh thu là cách tính dựa trên tổng doanh thu hoặc giá trị bán hàng mà nhân viên tạo ra. Đây là hình thức phổ biến vì cách tính khá đơn giản và dễ áp dụng.
Công thức: Tiền hoa hồng = Doanh thu × Tỷ lệ hoa hồng
Ví dụ: Nhân viên bán được một đơn hàng trị giá 50 triệu đồng, công ty quy định mức hoa hồng là 4%. Tiền hoa hồng nhân viên nhận được là 50.000.000 × 4% = 2.000.000 đồng.
Hoa hồng theo cấp doanh thu là cách tính trong đó doanh thu được chia thành từng cấp với tỷ lệ hoa hồng khác nhau. Khi doanh thu đạt mức cao hơn, phần doanh thu thuộc cấp đó sẽ được áp dụng tỷ lệ hoa hồng tương ứng.
Ví dụ: Công ty quy định tỷ lệ tính hoa hồng như sau:
Nếu nhân viên đạt 40 triệu đồng doanh thu, tiền hoa hồng được tính: 10.000.000 × 3% + 20.000.000 × 5% + 10.000.000 × 7% = 2.300.000 đồng.
Hoa hồng theo khu vực là cách tính hoa hồng dựa trên khu vực mà nhân viên hoặc nhóm nhân viên được giao phụ trách. Mỗi khu vực có thể có mức doanh thu và tỷ lệ hoa hồng khác nhau. Khi có nhiều nhân viên cùng phụ trách một khu vực, tiền hoa hồng có thể được chia theo quy định của doanh nghiệp.
Ví dụ: Công ty có 2 nhóm bán hàng, mỗi nhóm phụ trách một khu vực:
Hoa hồng thặng dư là khoản hoa hồng được tính trên phần doanh thu vượt qua mức doanh thu mục tiêu mà doanh nghiệp đặt ra. Hình thức này thường được dùng để khuyến khích nhân viên tiếp tục tăng doanh số sau khi đã đạt chỉ tiêu.

Tiền hoa hồng không phải lúc nào cũng được doanh nghiệp tự do quy định. Tùy từng lĩnh vực kinh doanh, pháp luật có thể đặt ra những quy định riêng về điều kiện chi trả, mức hoa hồng và cách tính hoa hồng. Các lĩnh vực có tính đặc thù như bảo hiểm, chứng khoán, bất động sản, xổ số… thường chịu sự quản lý chặt chẽ hơn.
Đối với lĩnh vực bảo hiểm, mức hoa hồng của đại lý được quy định tại Điều 5 Thông tư 50/2017/TT-BTC ngày 15/06/2017 của Bộ Tài chính, hướng dẫn thực hiện Nghị định 73/2016/NĐ-CP. Một số nội dung đáng chú ý gồm:
Ngoài các quy định riêng của từng ngành, tiền hoa hồng cũng có thể được xem là một khoản thu nhập chịu thuế. Vì vậy, doanh nghiệp và người nhận hoa hồng cần xác định đúng bản chất khoản thu nhập để thực hiện việc tính, khấu trừ và kê khai thuế theo quy định hiện hành.
Tiền hoa hồng không chỉ là khoản thu nhập bổ sung mà còn là một trong những cách doanh nghiệp ghi nhận và khuyến khích hiệu quả làm việc của nhân viên. Tuy nhiên, để khoản thu nhập này thực sự tạo động lực, doanh nghiệp cần xây dựng cách tính rõ ràng, phù hợp với đặc thù từng vị trí và minh bạch về điều kiện hưởng. Nắm rõ cách tính tiền hoa hồng cho nhân viên sẽ giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng chính sách đãi ngộ phù hợp, đồng thời giúp người lao động hiểu đúng quyền lợi và thu nhập của mình.
Việc xây dựng chính sách hoa hồng hiệu quả không chỉ dừng ở việc lựa chọn một công thức tính phù hợp mà còn đòi hỏi doanh nghiệp phải biết thiết kế cơ chế thưởng, xác định chỉ tiêu, phân tích hiệu quả chi trả và gắn thu nhập với mục tiêu kinh doanh. Đây là những nội dung quan trọng trong khóa học C&B chuyên sâu – Sales Compensation Analytics (SCA) tại Starttrain.