[Chart Tutorials] Hướng dẫn vẽ Column chart trong Excel

Column chart trong Excel (hay biểu đồ cột) là dạng biểu đồ cơ bản và hiệu quả nhất giúp người dùng so sánh các danh mục dữ liệu hoặc theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Với cấu trúc cột đứng trực quan, column chart trong Excel giúp người xem nhanh chóng nhận diện giá trị cao nhất, thấp nhất và sự chênh lệch giữa các nhóm chỉ trong vài giây.
Bài viết này, Starttrain sẽ hướng dẫn bạn toàn bộ kiến thức từ khái niệm, các loại biểu đồ cột, cách vẽ cơ bản cho đến quy trình thực hành từng bước tùy chỉnh column chart trong Excel chuẩn báo cáo chuyên nghiệp.

Column Chart trong Excel

Column Chart là gì?

Column chart trong Excel (hay biểu đồ cột) là dạng biểu đồ sử dụng các cột hình chữ nhật đứng để biểu diễn dữ liệu. Độ cao của mỗi cột tương ứng với giá trị số mà nó đại diện.

Trong column chart trong Excel:

  • Trục ngang (trục x – category axis): Biểu thị các danh mục, nhóm dữ liệu hoặc khoảng thời gian.
  • Trục đứng (trục y – value axis): Biểu thị giá trị đo lường tương ứng của từng danh mục.

Biểu đồ cột thường được sử dụng để so sánh giá trị giữa các nhóm khác nhau hoặc theo dõi sự thay đổi của chỉ số qua các khoảng thời gian nhất định.

Hướng dẫn tạo biểu đồ Column Chart trong Power BI

Column Chart trong Excel bao gồm những loại nào?

Excel cung cấp nhiều biến thể của column chart trong Excel để phù hợp với từng mục đích phân tích:

  • Clustered Column: Đặt các cột dữ liệu đứng cạnh nhau để so sánh trực tiếp nhiều chuỗi dữ liệu trong cùng một danh mục.
  • Stacked Column: Các cột dữ liệu được xếp chồng lên nhau trong cùng một danh mục, giúp thể hiện cả tổng giá trị lẫn tỷ trọng đóng góp của từng phần cấu thành.
  • 100% Stacked Column: So sánh tỷ lệ phần trăm đóng góp của từng chuỗi dữ liệu vào tổng số 100% của mỗi danh mục.
  • 3D Column Chart: Dạng hiển thị khối ba chiều giúp tăng tính thẩm mỹ thị giác, tuy nhiên cần cẩn trọng vì có thể làm người đọc khó quan sát chính xác đỉnh cột.

Tạo Column Chart trong Excel như thế nào?

Để tạo một column chart trong Excel, bạn có thể thực hiện theo quy trình chuẩn 4 bước sau:

  • Bước 1: Chuẩn bị bảng dữ liệu sạch (hoặc bảng PivotTable) gồm ít nhất một cột chứa danh mục và một cột chứa giá trị số.
  • Bước 2: Bôi đen toàn bộ vùng dữ liệu cần vẽ biểu đồ.
  • Bước 3: Chuyển sang thẻ Insert trên thanh công cụ ribbon, tìm đến nhóm Charts và chọn biểu tượng Insert Column or Bar Chart.
  • Bước 4: Chọn kiểu cột mong muốn. Excel sẽ tự động khởi tạo biểu đồ trên sheet làm việc.

Minh họa thực tế việc vẽ Column Chart trong Excel

Chuẩn bị vùng dữ liệu

Đầu tiên, chuẩn bị bảng dữ tổng hợp số lượng đơn hàng theo từng loại xe từ Data Model có sẵn (hoặc bảng dữ liệu dạng range thông thường tùy dữ liệu).

Column chart trong Excel

Chèn Column Chart vào trang tính

Nhấp chọn một ô bất kỳ trong bảng PivotTable hoặc quét chọn toàn bộ bảng dữ liệu. Trên thanh công cụ ribbon, chọn thẻ Insert.

Tại nhóm công cụ Charts, nhấp chọn biểu tượng Column Chart và chọn kiểu biểu đồ cột 2D cơ bản. Excel sẽ ngay lập tức vẽ ra một biểu đồ cột hiển thị số lượng đơn hàng tương ứng với từng loại xe.

Column chart trong Excel

Xóa bớt các chi tiết không cần thiết

Nếu bạn tạo biểu đồ từ PivotTable, biểu đồ sẽ xuất hiện các nút lọc trường (Field Buttons) gây rối mắt. Bạn nhấp chuột phải vào một nút bất kỳ trên biểu đồ (ví dụ nút Count of Mã đơn hàng hay nút Loại xe) và chọn Hide All Field Buttons on Chart. Thao tác này giúp loại bỏ toàn bộ các nút xám, trả lại giao diện thoáng đãng cho biểu đồ.

Column chart trong Excel

Nhấp chọn vào khung biểu đồ, bạn sẽ thấy biểu tượng dấu cộng màu xanh xuất hiện ở góc trên bên phải biểu đồ. Nhấp vào dấu cộng này để mở danh sách quản lý thành phần biểu đồ.

Tại đây bạn có thể chọn ẩn/hiện:

  • Axes: Trục tọa độ x và y.
  • Chart Title: Tiêu đề biểu đồ.
  • Gridlines: Các đường lưới ngang dọc.
  • Legend: Chú giải chuỗi dữ liệu.

Column chart trong Excel

Để người xem biết ngay giá trị chính xác của từng cột mà không cần gióng mắt sang trục đứng, hãy tích chọn vào ô Data Labels trong menu Chart Elements. Giá trị số sẽ lập tức xuất hiện phía trên đỉnh các cột.

Column chart trong Excel

Thay đổi màu sắc của biểu đồ

Để làm nổi bật biểu đồ hoặc đồng bộ màu sắc thương hiệu:

  • Nhấp chọn vào chuỗi cột trong biểu đồ.
  • Chuyển sang thẻ Home trên thanh công cụ.
  • Chọn biểu tượng Fill Color và chọn màu sắc mong muốn. Tất cả các cột sẽ đổi sang gam màu mới nhất quán.

Column chart trong Excel

Tiếp theo, nhấp chọn vào các con số nhãn dữ liệu (Data Labels) vừa tạo. Bạn có thể thay đổi màu font chữ bằng cách chọn Font Color trên thẻ Home.

Column chart trong Excel

Điều chỉnh vị trí Data Labels

Nhấp chuột phải vào nhãn dữ liệu và chọn Format Data Labels. Bảng thuộc tính Format Data Labels xuất hiện ở góc phải màn hình. Tại mục Label Position, nếu chọn tùy chọn Centre, các con số giá trị sẽ được đặt chính giữa chiều cao của từng cột.

Column chart trong Excel Column chart trong Excel

Trong bảng Format Data Labels, tại mục Label Position, nếu chọn Inside End, nhãn dữ liệu sẽ chuyển dời xuống sát mép trên bên trong của cột. Đây là cách bố trí giúp biểu đồ gọn gàng và tránh bị đè chữ lên vùng khoảng không phía trên.

Column chart trong Excel

Nếu chọn tùy chọn Inside Base, các con số nhãn dữ liệu sẽ được chuyển xuống nằm sát phần chân của cột (ngay trên đường trục ngang). Cách sắp xếp này rất thích hợp khi cột có chiều cao lớn và bạn muốn phần đỉnh cột hoàn toàn sạch sẽ.

Column chart trong Excel

Sau khi hoàn tất thiết lập Inside Base, toàn bộ nhãn dữ liệu sẽ định vị cố định tại gốc chân cột. Kết hợp với việc bỏ đường lưới và trục Y, biểu đồ cột của bạn đạt độ tinh gọn, trực quan tuyệt đối cho báo cáo.

Khi nào nên và không nên sử dụng Column Chart trong Excel?

Để báo cáo đạt chuẩn quốc tế IBCS, việc lựa chọn đúng dạng biểu đồ theo bản chất dữ liệu là yếu tố bắt buộc.

Trường hợp nên sử dụng

  • Dữ liệu diễn biến theo thời gian: Chuẩn IBCS quy định rõ ràng thời gian luôn chuyển động từ trái sang phải. Do đó, column chart trong Excel là lựa chọn phù hợp cho các mốc thời gian như ngày, tháng, quý, năm (với số lượng mốc thời gian ngắn đến trung hạn, từ 3 đến 12 mốc).
  • So sánh số lượng danh mục ít: Khi cần so sánh từ 3 đến 7 đối tượng riêng biệt.
  • Làm nổi bật sự chênh lệch giá trị âm/dương: Cột đứng thể hiện phần chênh lệch nằm trên hoặc dưới đường trục hoành 0 một cách trực quan.

Trường hợp không nên sử dụng

  • Danh mục có tên dài : Tên danh mục dài khiến chữ dưới trục X bị xoay nghiêng 45 độ hoặc 90 độ. Chuẩn IBCS không khuyến nghị việc xoay chữ vì làm giảm tốc độ đọc của người xem. Khi tên danh mục dài, cần phải chuyển sang Bar Chart.
  • So sánh với trường dữ liệu không phải thời gian: Với các đối tượng không liên quan tới thời gian, chuẩn IBCS ưu tiên dùng Bar Chart hơn.
  • Số lượng danh mục quá nhiều: Khiến các cột bị co hẹp, gây cảm giác chật chội và khó quan sát.
  • Lạm dụng hiệu ứng 3D và màu sắc trang trí: Chuẩn IBCS khuyến nghị bỏ toàn bộ màu sắc thừa, chỉ dùng màu xám trung tính cho dữ liệu thường và tô màu nhấn cho con số cần thu hút sự chú ý.

[FAQ] Các câu hỏi thường gặp khi tạo Column Chart trong Excel

Làm thế nào để chuyển đổi nhanh từ Column Chart sang Bar Chart?

Nhấp chọn biểu đồ -> truy cập thẻ Chart Design trên thanh công cụ -> chọn Change Chart Type -> chọn mục Bar và nhấn OK. Toàn bộ dữ liệu và định dạng sẽ tự động chuyển sang dạng thanh nằm ngang.

Tại sao tên danh mục dưới trục X của Column Chart bị mất hoặc bị xoay nghiêng?

Hiện tượng này xảy ra khi chiều rộng của biểu đồ không đủ không gian để hiển thị hết chữ. Để xử lý, có thể kéo rộng biểu đồ, giảm kích thước font chữ của trục X, hoặc chuyển hẳn sang biểu đồ thanh nằm ngang (Bar Chart) để giữ chữ nằm ngang dễ đọc.

Sự khác biệt chính giữa Clustered Column và Stacked Column là gì?

  • Clustered Column: Đặt các nhóm cột đứng song song cạnh nhau, thích hợp để so sánh giá trị tuyệt đối giữa các danh mục riêng biệt.
  • Stacked Column: Xếp chồng các thành phần thành một cột duy nhất, thích hợp để theo dõi tổng số lượng và tỉ trọng đóng góp của từng phần cấu thành.

Làm sao để tạo biểu đồ kết hợp giữa Column Chart và Line Chart?

Bôi đen bảng dữ liệu có từ 2 chuỗi số liệu trở lên -> vào Insert -> chọn Combo Chart -> gán chuỗi dữ liệu thứ nhất thành Clustered Column và chuỗi dữ liệu thứ hai thành Line.

Làm thế nào để thêm Target Line hoặc đường trung bình vào Column Chart?

Tạo thêm một cột dữ liệu cố định chứa giá trị mục tiêu (hoặc giá trị trung bình) bên cạnh bảng dữ liệu chính. Nhấp chọn biểu đồ -> chọn Change Chart Type -> Combo -> chọn chuỗi mục tiêu hiển thị dưới dạng biểu Line Chart. Đường nằm ngang này sẽ đóng vai trò làm mốc so sánh trực quan cho các cột.

Tổng kết

Column chart trong Excel là một trong những công cụ trực quan hóa dữ liệu cơ bản nhưng sở hữu sức mạnh vô cùng lớn trong báo cáo và phân tích. Việc nắm vững các bước chèn biểu đồ, điều chỉnh các yếu tố, áp dụng linh hoạt các nguyên tắc thiết kế IBCS sẽ giúp bạn biến những bảng số liệu thô đơ cứng thành các biểu đồ trực quan, chuyên nghiệp và giàu tính thuyết phục.

Nếu ngại việc phải tự tìm tòi để học Excel thì bạn có thể tham khảo khóa học phân tích dữ liệu bằng Excel – Excel for Business Analytics tại Starttrain. Bạn sẽ được học lộ trình chi tiết từ cơ bản đến nâng cao và áp dụng ngay vào công việc chỉ với 6 buổi học

Để lại một bình luận

Form - đọc sách
Form - Single Report Template

Vui lòng liên hệ qua những thông tin bên dưới. Starttrain sẽ phản hồi bạn trong thời gian sớm nhất.

Form Dashboard service