Mô hình dữ liệu “Retail Business Intelligence — Purchase-to-Sales” được xây dựng nhằm chuẩn hóa và trực quan hóa toàn bộ chu kỳ thương mại của doanh nghiệp bán lẻ, từ khâu mua sắm từ nhà cung cấp cho đến khi sản phẩm tới tay khách hàng. Với cấu trúc dữ liệu gồm 13 bảng chi tiết, 112 trường thông tin và 55 chỉ số DAX thông minh, mô hình này là bệ phóng giúp doanh nghiệp loại bỏ các điểm mù trong vận hành và tối ưu hóa dòng tiền.
- Mục tiêu dự án: Xây dựng hệ thống báo cáo phân tích toàn diện (8 miền phân tích trọng yếu) nhằm tối ưu hóa biên lợi nhuận gộp, kiểm soát hiệu quả tồn kho/thu mua và nâng cao hiệu suất bán hàng đa kênh.
- Phạm vi dự án: Toàn bộ dữ liệu vận hành thương mại đầu-cuối (End-to-End Commerce), bao gồm các phân hệ: Doanh thu (Sales), Thu mua (Purchases), Sản phẩm (Products), Khách hàng (Customers) và Hiệu suất theo thời gian (Time Intelligence).
- Đối tượng mục tiêu (Target Audience):
- Ban Giám Đốc (C-levels): Ra quyết định chiến lược về phân bổ ngân sách, mục tiêu doanh thu và định hướng kênh bán.
- Bộ phận Vận hành & Mua hàng (Operations & Purchasing): Quản lý tồn kho, công nợ nhà cung cấp và tối ưu chi phí COGS.
- Bộ phận Bán hàng & Marketing (Sales & Marketing): Theo dõi hiệu suất kênh, hành vi mua sắm của khách hàng và hiệu quả của các chương trình khuyến mãi.
Hoạt động thu mua đầu vào giai đoạn 2022 – 2024 ghi nhận tổng chi tiêu thực tế đạt $908.8M trên tổng ngân sách phân bổ là $1.01B. Doanh nghiệp đã tiết kiệm được $104.3M (tỷ lệ tiết kiệm trung bình đạt 10.29%).
Mặc dù vậy, hệ thống đang phải đối mặt với hai lỗ hổng lớn cần khắc phục ngay:
- Tỷ lệ giao hàng đúng hạn và đầy đủ (OTIF) chỉ đạt trung bình 64%, đe dọa sự ổn định của chuỗi cung ứng bán lẻ.
- Chi tiêu ngoài luồng (Maverick Spend) lên tới $98.2M (chiếm gần 10.8% tổng chi tiêu), cho thấy sự thiếu nghiêm túc trong việc tuân thủ quy trình mua sắm nội bộ.
Chỉ số kpi đo lường tích lũy
- Tổng chi tiêu thực tế (Total Net Spend): $908,795,284 (~$909M)
- Tổng ngân sách được duyệt (Total Budget): $1,013,062,231 (~$1.01B)
- Tổng giá trị tiết kiệm (Total Savings): $104,266,947 (Tương đương 10.29%)
- Chi tiêu ngoài luồng (Maverick Spend): $98,185,600
- Tổng số đơn mua hàng (Total POs): 5,200 đơn (Giá trị trung bình đơn đạt $174,768/PO)
- Tỷ lệ OTIF trung bình: 64% (Yếu tố cần cải thiện khẩn cấp)
Biến động hiệu suất theo từng năm
- Năm 2022: Chi tiêu thực tế $314.6M (Ngân sách $350.2M) | Tiết kiệm $35.5M (Tỷ lệ: 10.15%) | OTIF: 64% | Maverick Spend: $31.8M
- Năm 2023: Chi tiêu thực tế $292.3M (Ngân sách $323.8M) | Tiết kiệm $31.5M (Tỷ lệ: 9.73%) | OTIF: 65% | Maverick Spend: $29.4M
- Năm 2024: Chi tiêu thực tế $301.9M (Ngân sách $339.1M) | Tiết kiệm $37.2M (Tỷ lệ: 10.97%) | OTIF: 64% | Maverick Spend: $37.0M (Tăng mạnh trở lại)
Phân bổ chi tiêu theo phòng ban (top 5)
- Marketing: $133,527,468
- Operations (Vận hành): $127,331,693
- IT (Công nghệ thông tin): $113,378,182
- Finance (Tài chính): $111,688,965
- HR (Nhân sự): $107,560,665
Phân bổ chi tiêu theo danh mục hàng hóa (top 5)
- IT Software (Phần mềm): $299,551,457 (Ngân sách: $335,363,187)
- Professional Services (Dịch vụ chuyên nghiệp): $163,883,293 (Ngân sách: $184,514,931)
- Marketing (Truyền thông & Quảng cáo): $137,517,425 (Ngân sách: $151,630,295)
- IT Hardware (Thiết bị phần cứng): $117,048,533 (Ngân sách: $129,736,173)
- HR & Training (Đào tạo & Nhân sự): $90,254,182 (Ngân sách: $99,336,153)