Dashboard dự án khóa Business Intelligence Essentials

Download
Dashboard dự án khóa Business Intelligence Essentials

GIỚI THIỆU

Bộ dữ liệu này cung cấp cái nhìn chi tiết về hoạt động kinh doanh bán lẻ của một doanh nghiệp trong suốt 3 năm, từ 01/01/2016 đến 31/12/2018.

  • Phạm vi sản phẩm: Doanh nghiệp đã phân phối một danh mục đa dạng gồm 18 dòng sản phẩm khác nhau.
  • Kênh phân phối: Hoạt động kinh doanh được thực hiện thông qua 8 kênh bán hàng, bao gồm 7 kênh trực tuyến và 1 kênh bán hàng trực tiếp tại cửa hàng.
  • Cấu trúc Dữ liệu: Bộ dữ liệu được tổ chức gồm 1 bảng fact là Sales và 2 bảng dim là Region và Sales Manager.

TỔNG QUAN

Cái nhìn toàn diện về hoạt động kinh doanh

Về tổng thể, hoạt động kinh doanh đã đạt được quy mô đáng kể:

  • Doanh thu (Revenue) đạt: 1,069 triệu.
  • Lợi nhuận gộp (Gross Profit) đạt: 451 triệu.
  • Giá vốn hàng bán (COGS) đạt: 617,8 triệu.
  • Số lượng sản phẩm bán ra (Quantity) đạt: 13 triệu đơn vị.

Với doanh thu vượt mức 1 tỷ triệu và 13 triệu đơn vị sản phẩm được tiêu thụ, doanh nghiệp đã khẳng định được quy mô và hiệu quả kinh doanh mạnh mẽ trên thị trường bán lẻ.

Tăng trưởng bền vững

Trong giai đoạn 2016 đến 2018, hoạt động kinh doanh của công ty đã ghi nhận sự tăng trưởng ổn định và nhất quán ở cả hai chỉ số quan trọng là doanh thu và lợi nhuận:

  • Doanh thu (Revenue): Tăng trưởng mạnh mẽ từ 282.764K trong năm 2016 lên đến 424.420K vào năm 2018.
  • Lợi nhuận (Profit): Cũng cho thấy đà tăng trưởng tích cực, từ 119.180K năm 2016 lên mức 179.298K trong năm 2018.

Sự gia tăng đều đặn này phản ánh một xu hướng đi lên bền vững trong hiệu suất tài chính của công ty, củng cố vị thế và hiệu quả hoạt động kinh doanh bán lẻ trong suốt ba năm.

Phân phối đa kênh

Kênh trực tuyến web là động lực chính của doanh thu

  • Website là kênh chiếm tỷ trọng lớn nhất và áp đảo với 83.3% tổng doanh thu toàn giai đoạn.
  • Các kênh phụ như Sales Visit (6.21%) và Telephone (4.61%) đóng góp một phần khiêm tốn.
  • Kênh Fax chiếm tỷ trọng thấp nhất, chỉ 1.35%.

Các thị trường trọng điểm

Doanh thu của công ty được phân bổ trên phạm vi toàn cầu, trải rộng qua nhiều châu lục, nhưng cho thấy sự tập trung rõ rệt vào một số thị trường chiến lược.

  • Phân tích theo khu vực, Châu Âu hiện đang là thị trường lớn nhất với doanh thu 398.820K, tạo thành xương sống trong cơ cấu doanh thu toàn cầu. Theo sát là Bắc Mỹ, đóng góp 304.950K. Châu Á cũng giữ vai trò quan trọng, là động lực tăng trưởng thứ ba với 228.340K.
  • Ở cấp độ quốc gia, Hoa Kỳ dẫn đầu tuyệt đối, mang lại doanh thu 211.930K. Vai trò áp đảo của Hoa Kỳ củng cố vị thế của Bắc Mỹ là một trong hai thị trường lớn nhất. Ngoài ra, Nhật Bản với 98.992K và Canada với 93.023K cũng là những quốc gia đóng góp mạnh mẽ, cho thấy sự phụ thuộc đáng kể vào các thị trường lớn này để duy trì và thúc đẩy doanh thu toàn cầu.

INSIGHTS

Xu hướng mua hàng

Chỉ số QtyPerBill (số lượng sản phẩm trên mỗi đơn) đã ghi nhận sự tăng trưởng vượt trội và nhất quán trong suốt 12 tháng so với năm trước. 

  • Mức tăng trưởng đặc biệt rõ rệt trong quý 1, QtyPerBill tăng từ khoảng 160 lên mức 217 – 228 đơn vị/hóa đơn.
  • Mặc dù có sự sụt giảm nhẹ trong những tháng mùa hè (tháng 7, 8) và cuối năm (tháng 9, 11, 12), số lượng sản phẩm trên mỗi hóa đơn vẫn duy trì mức cao, luôn lớn hơn đáng kể so với cùng kỳ năm trước.

Sự gia tăng này là một tín hiệu tích cực về hiệu quả của các chương trình khuyến mãi hoặc chiến lược bán hàng nhằm thúc đẩy khối lượng mua hàng.

Chiến lược định giá

Giá bán trung bình (AvgPrice) có xu hướng giảm nhẹ hoặc duy trì ổn định trong hầu hết các tháng đầu năm khi so sánh với năm trước, cho thấy có thể doanh nghiệp đã áp dụng chiến lược giảm giá hoặc tập trung bán các sản phẩm có mức giá thấp hơn để kích thích khối lượng bán ra:

  • Quý 1 ghi nhận mức giảm giá rõ rệt nhất, đặc biệt trong tháng 1.
  • Tuy nhiên, xu hướng này bắt đầu thay đổi trong nửa sau của năm. Từ Tháng 7 đến Tháng 12, AvgPrice có xu hướng tăng nhẹ hoặc giữ mức tương đương so với năm trước. Ví dụ, Tháng 9 (89 vs 89,06) và Tháng 12 (89 vs 88,04) cho thấy mức giá đã được điều chỉnh tăng trở lại hoặc sự thay đổi trong cơ cấu sản phẩm bán ra hướng tới các mặt hàng có giá trị cao hơn.

ĐỀ XUẤT

Tối ưu hóa giá vốn và cơ cấu sản phẩm

  • Phân tích Cost-Driver: Tiến hành phân tích sâu để xác định liệu sự tăng CostPerBill là do:
    • Tăng giá mua hàng từ nhà cung cấp.
    • Sự thay đổi không mong muốn trong cơ cấu bán hàng (ví dụ: bán quá nhiều sản phẩm có biên lợi nhuận thấp, giá vốn cao).
  • Quản lý tồn kho: đánh giá lại quy trình mua và lưu kho để giảm thiểu chi phí phát sinh từ việc giữ hàng quá lâu hoặc chi phí vận chuyển tăng cao.

Điều chỉnh chiến lược định giá

  • Bundle Pricing (Định giá theo các gói): Thay vì chỉ giảm giá trực tiếp (dẫn đến AvgPrice giảm), hãy áp dụng chiến lược gói sản phẩm (bundling) có kiểm soát. Kết hợp các sản phẩm có giá vốn cao (được bán tốt) với các sản phẩm có giá vốn thấp để duy trì QtyPerBill cao nhưng đồng thời tăng giá bán trung bình của toàn bộ gói.
  • Định giá Động (Dynamic Pricing): Áp dụng giá linh hoạt hơn để tối đa hóa doanh thu từ các sản phẩm có nhu cầu cao.

Starttrain visuals used

Line
Line chart
map
Map
Donut chart
Donut chart
sankey
Sankey
Combo chart
Combo chart
Tree map
Need help?

Nếu có thắc mắc về khóa học, tài liệu hoặc cần tư vấn chuyên môn. Đội ngũ chuyên gia Starttrain sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp mọi câu hỏi của bạn nhanh chóng.

Tham khảo thêm Dashboard khóa Business Intelligence Essentials

Thông tin liên hệ

Bạn cần tìm hiểu khóa học?​

Liên hệ ngay với Start Train

Vui lòng liên hệ qua những thông tin bên dưới. Starttrain sẽ phản hồi bạn trong thời gian sớm nhất.

Địa chỉ

Lầu 7 Tòa nhà STA, 618 đường 3/2, Phường Diên Hồng (Phường 14, Quận 10), TP HCM
Contact Form Demo
Form Dashboard service
Form - Single Report Template
Contact Form Demo