Dashboard Power BI: Business Analysis Report

Download
Dashboard Power BI: Business Analysis Report

GIỚI THIỆU

Dữ liệu giao dịch của doanh nghiệp từ đầu năm 2016 đến cuối năm 2018 đã được mô hình hóa để phân tích hiệu suất bán hàng trên 18 loại mặt hàng thông qua 7 kênh trực tuyến và 1 kênh truyền thống. Mô hình dữ liệu sử dụng bảng trung tâm Sales và hai bảng dim: Region và Sales Manager.

TỔNG QUAN

Kết quả tài chính tổng thể sau 3 năm

Hoạt động kinh doanh bán lẻ trong giai đoạn 3 năm (2016 – 2018) đã đạt được các chỉ số tài chính rất ấn tượng. Cụ thể, tổng doanh thu (Total Revenue) vượt mốc tỷ đô, đạt 1,07 tỷ USD. Sự tăng trưởng này đi kèm với khả năng sinh lời mạnh mẽ, khi lợi nhuận gộp (Gross Profit) thu về 451 triệu và quan trọng hơn là duy trì được biên lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin) ở mức cao, đạt 42%. Các con số này minh chứng cho một mô hình kinh doanh hiệu quả và có khả năng kiểm soát chi phí tốt.

Hiệu suất Hoạt động

Về mặt hoạt động, doanh nghiệp đã xử lý tổng cộng 73 nghìn đơn hàng (Total Order) trong suốt giai đoạn phân tích. Tổng khối lượng bán hàng (Sales Volume) cực kỳ lớn, đạt 13 triệu đơn vị sản phẩm được giao dịch. Mặc dù số lượng sản phẩm bán ra rất lớn, giá bán trung bình trên mỗi đơn vị (ASP) vẫn duy trì ở mức 81 USD, cho thấy sự cân bằng giữa số lượng và giá trị sản phẩm.

Hiệu suất theo Dòng Sản phẩm

Hiệu suất doanh thu được phân bổ rõ rệt theo các dòng sản phẩm, với hai phân khúc công nghệ và giải trí là động lực chính. Dòng sản phẩm Video Games dẫn đầu tuyệt đối, đóng góp hơn 414 triệu doanh thu. Theo sát phía sau, dòng Mobile cũng tạo ra doanh thu đáng kể với hơn 326 triệu, củng cố vị thế là mặt hàng chủ lực. Tiếp theo là Computer với 220 triệu và Home & Kitchen, trong khi Books chỉ chiếm một phần nhỏ. Sự tập trung mạnh mẽ vào các sản phẩm có lợi nhuận cao đã giúp doanh nghiệp đạt được kết quả tài chính vượt trội.

INSIGHTS

Hoạt động kinh doanh bán lẻ đã duy trì một quỹ đạo tăng trưởng bền vững và nhất quán trên tất cả các chỉ tiêu tài chính và hoạt động trong suốt 3 năm, thể hiện sự phát triển mạnh mẽ của doanh nghiệp.

Tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận

Tổng doanh thu và lợi nhuận gộp đều cho thấy sự tăng trưởng liên tục qua từng năm. Doanh thu đã tăng từ 283 triệu vào năm 2016 lên 362 triệu vào năm 2017, và đạt đỉnh 424 triệu vào năm 2018. Tương tự, lợi nhuận gộp cũng tăng đều đặn từ 119 triệu (2016) lên 152 triệu (2017) và 179 triệu (2018).

Đây là dấu hiệu của một doanh nghiệp đang trong giai đoạn mở rộng thị trường và tăng trưởng ổn định. Mức tăng trưởng liên tục về doanh thu và lợi nhuận là nền tảng vững chắc cho sự phát triển dài hạn.

Tốc độ tăng trưởng doanh thu

Năm 2017 là năm có tốc độ tăng trưởng bùng nổ nhất. Doanh thu tăng 28% so với năm trước, đồng thời lợi nhuận gộp cũng tăng mạnh 28%. Sự tăng trưởng lợi nhuận gộp tương đương với doanh thu cho thấy doanh nghiệp đã quản lý chi phí hàng bán (COGS) rất tốt trong giai đoạn mở rộng này. 

Sang năm 2018, mặc dù tốc độ tăng trưởng có chậm lại nhưng vẫn rất khả quan: doanh thu tăng 17% và lợi nhuận gộp tăng 18%. Việc lợi nhuận tăng với tốc độ nhanh hơn doanh thu (18% so với 17%) là một dấu hiệu tích cực, cho thấy hiệu quả hoạt động và quản lý giá vốn đang ngày càng được cải thiện.

Việc lợi nhuận tăng với tốc độ nhanh hơn doanh thu trong năm 2018 (18% so với 17%) là một điểm sáng, chứng tỏ hiệu quả hoạt động và quản lý giá vốn đang được cải thiện sau giai đoạn tăng trưởng nóng (2017). 

Mở rộng khối lượng sản phẩm và duy trì biên lợi nhuận

Sản lượng bán ra (Sales Volume) là yếu tố then chốt thúc đẩy doanh thu, khi liên tục tăng từ 3.8 triệu sản phẩm (2016), lên 4.2 triệu (2017), và vượt mốc 5 triệu sản phẩm (đạt 5.08 triệu) vào năm 2018. 

Đáng chú ý, bất chấp việc mở rộng sản lượng, doanh nghiệp vẫn giữ vững và thậm chí cải thiện nhẹ biên lợi nhuận gộp (Gross Profit Margin). Tỷ suất này ổn định ở mức trên 42% (42.15% năm 2016, 42.17% năm 2017, và 42.25% năm 2018). Điều này cho thấy khả năng duy trì sức mạnh định giá và đàm phán chi phí hiệu quả của doanh nghiệp, không đánh đổi lợi nhuận để lấy tăng trưởng sản lượng.

Đây là một thành tích đáng kể. Doanh nghiệp đã không đánh đổi lợi nhuận để lấy tăng trưởng sản lượng. Sự cải thiện nhẹ về biên lợi nhuận cho thấy sức mạnh định giá của sản phẩm và khả năng đàm phán chi phí đầu vào hiệu quả, ngay cả khi quy mô giao dịch tăng lên.

Phân bổ doanh thu theo loại sản phẩm chi tiết

Dữ liệu chi tiết về loại sản phẩm (Product Type) cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các phân khúc thúc đẩy tăng trưởng, đặc biệt trong các nhóm lớn (Video Games, Mobile, Computer).

  • Trong phân khúc Video Games (chiếm 38,75% tổng doanh thu), hai loại sản phẩm là Games và Consoles là nguồn lớn nhất, lần lượt mang lại 200,3 triệu và 146,7 triệu doanh thu. Điều này nhấn mạnh vai trò quyết định của cả phần mềm (Games) và phần cứng (Consoles) trong việc dẫn dắt doanh thu.
  • Nhóm Mobile (chiếm 30,52%) chủ yếu được dẫn dắt bởi thương hiệu Samsung (139,5 triệu) và iPhone (51,1 triệu), cho thấy sự phụ thuộc lớn vào các thương hiệu điện thoại thông minh hàng đầu.
  • Phân khúc Computer (chiếm 20,54%) được phân mảnh hơn, với Laptop (138,6 triệu) là sản phẩm chủ đạo. Tuy nhiên, Accessories (125,8 triệu), Headphone (76,9 triệu) và Desktop (51,3 triệu) cũng đóng góp đáng kể, cho thấy doanh thu không chỉ đến từ máy tính mà còn từ hệ sinh thái phụ kiện liên quan.
  • Nhóm Home & Kitchen (9,3%) có mức đóng góp thấp hơn đáng kể và cũng được phân thành nhiều loại nhỏ như Heating & Cooling, Home Décor, và Kitchen.

Hiệu suất kinh doanh được thúc đẩy mạnh mẽ bởi các sản phẩm có giá trị cao và phụ kiện liên quan trong lĩnh vực công nghệ (Games, Consoles, Laptop, Accessories), đồng thời duy trì được sự ổn định qua các quý nhờ sự thay đổi trong mô hình mùa vụ.

ĐỀ XUẤT

Tối ưu hóa danh mục sản phẩm chủ lực

Tiếp tục đầu tư mạnh vào hệ sinh thái Video Games (đặc biệt là Consoles và Games) và các sản phẩm phụ kiện (Accessories, Headphone) trong nhóm Computer.

Các sản phẩm này không chỉ là nguồn doanh thu lớn nhất mà còn đi kèm với biên lợi nhuận cao được duy trì ổn định. Phân khúc Phụ kiện cho thấy tiềm năng sinh lời cao, ít bị ảnh hưởng bởi chu kỳ thay thế phần cứng.

Giảm thiểu rủi ro phụ thuộc thương hiệu

Phát triển và đa dạng hóa nguồn cung cấp trong phân khúc Mobile để giảm thiểu sự phụ thuộc quá mức vào các thương hiệu dẫn đầu như Samsung và iPhone.

Doanh thu nhóm Mobile tập trung quá nhiều vào hai thương hiệu lớn này có thể tạo rủi ro nếu một trong hai thương hiệu thay đổi chính sách giá hoặc phân phối, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.

Thúc đẩy bán các thương hiệu di động khác có biên lợi nhuận tốt hơn để tăng lợi nhuận trên mỗi giao dịch.

Starttrain visuals used

Donut chart
Donut chart
Clustered Bar chart
Combo chart
Combo chart
Need help?

Nếu có thắc mắc về khóa học, tài liệu hoặc cần tư vấn chuyên môn. Đội ngũ chuyên gia Starttrain sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp mọi câu hỏi của bạn nhanh chóng.

Thông tin liên hệ

Bạn cần tìm hiểu khóa học?​

Liên hệ ngay với Start Train

Vui lòng liên hệ qua những thông tin bên dưới. Starttrain sẽ phản hồi bạn trong thời gian sớm nhất.

Địa chỉ

Lầu 7 Tòa nhà STA, 618 đường 3/2, Phường Diên Hồng (Phường 14, Quận 10), TP HCM
Contact Form Demo
Form Dashboard service
Form - Single Report Template
Contact Form Demo