Dashboard Power BI: Banking Transaction Analytics

Download
Dashboard Power BI: Banking Transaction Analytics

GIỚI THIỆU

Bộ dữ liệu Giao dịch Ngân hàng cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động tài chính từ tháng 1/2023 đến tháng 5/2025. Mục tiêu chính là phân tích hành vi giao dịch, cơ cấu doanh thu và đặc điểm khách hàng trên nhiều kênh dịch vụ, giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về tương tác người dùng trong môi trường số.

Về cấu trúc kỹ thuật, dữ liệu được tổ chức một cách khoa học theo mô hình Sơ đồ sao (Star Schema), tối ưu hóa cho việc truy vấn và xây dựng các báo cáo phân tích đa chiều (BI). Trung tâm của mô hình là bảng FactTransaction, nơi lưu trữ mọi biến động giao dịch chi tiết từ mã định danh, thời gian, giá trị tiền tệ cho đến các chỉ số định lượng như điểm số khách hàng (Customer Score) và thu nhập ước tính. Các thông tin này được liên kết chặt chẽ với ba Dim bao gồm:

  • DimChannel: Quản lý các kênh tương tác như Mobile, Online, chi nhánh (Branch) và ATM.
  • DimRegion: Cung cấp dữ liệu địa lý chi tiết về các chi nhánh, hỗ trợ phân tích theo khu vực thông qua tọa độ (vĩ độ/kinh độ).
  • DimCustomer: Định danh phân khúc khách hàng dựa trên thu nhập và mức độ uy tín tín dụng.

TỔNG QUAN

Hành vi lựa chọn kênh giao dịch theo sản phẩm

Dựa trên số liệu thống kê, kênh Branch hiện đóng vai trò chủ đạo trong hệ thống vận hành khi chiếm hơn 40% tổng giá trị giao dịch. Sự ưu tiên này tập trung rõ rệt ở các nhóm sản phẩm có giá trị lớn hoặc yêu cầu thủ tục phức tạp như Thế chấp (Mortgage), Tài khoản Tiết kiệm (Saving Accounts) và Tài khoản Thanh toán (Checking Account). Khách hàng có xu hướng lựa chọn giao dịch trực tiếp tại quầy đối với các loại tài sản bất động sản hoặc tích lũy dài hạn để đảm bảo tính an toàn và nhận được sự tư vấn kỹ lưỡng.

Bên cạnh đó, sự chuyển dịch sang nền tảng số đang diễn ra mạnh mẽ, đặc biệt là đối với các sản phẩm vay và thẻ. Giá trị giao dịch của các kênh Vay (Loan) và Thẻ tín dụng (Credit Card) qua ứng dụng di động (Mobile) hiện đã tương đương với kênh Chi nhánh truyền thống. Nhờ tính tiện lợi, cho phép thanh toán nhanh chóng mọi lúc mọi nơi mà không cần đến ngân hàng, kênh Mobile đang trở thành lựa chọn ưu tiên của đại đa số khách hàng cho các hoạt động tài chính thường nhật.

Ngược lại, kênh ATM chiếm tỷ trọng khá nhỏ trong tổng giá trị giao dịch, chỉ dao động từ 2% đến 4%. Điều này cho thấy vai trò của ATM đang dần trở nên chuyên biệt hóa, chủ yếu phục vụ nhu cầu rút tiền mặt (Withdrawal) thay vì là kênh thực hiện các giao dịch tài chính đa dạng khác.

Sự biến động giá trị và tần suất giao dịch theo thời gian

Ngoài khía cạnh kênh giao dịch, sự biến động về giá trị và số lượng giao dịch theo thời gian cũng thể hiện các quy luật tiêu dùng rõ rệt:

  • Trong năm 2023, giá trị giao dịch ghi nhận mức giảm mạnh vào tháng 2, sau đó hồi phục và duy trì ổn định trong quý 2 và quý 3 trước khi giảm dần vào cuối năm. Đáng chú ý, cứ sau mỗi giai đoạn chạm đáy (vào tháng 2, tháng 9 và tháng 12), thị trường lại ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ ở các tháng liền kề. Điều này cho thấy khách hàng có xu hướng tiết giảm các giao dịch giá trị cao tại các thời điểm nhất định để tập trung nguồn lực tài chính cho các kế hoạch chi tiêu lớn trong quý kế tiếp.
  • Bước sang năm 2024, quy luật biến động có sự thay đổi. Mặc dù giá trị giao dịch vẫn giảm sâu vào tháng 2, nhưng sau đó lại duy trì đà tăng dần về cuối năm, đạt đỉnh vào giai đoạn giữa năm (quý 2 và quý 3). Điểm khác biệt nằm ở sự phân hóa giữa số lượng và giá trị: trong tháng 2/2024, số lượng giao dịch tăng nhưng giá trị lại thấp, chứng tỏ khách hàng thực hiện nhiều giao dịch nhỏ lẻ hơn. Ngược lại, vào tháng 10 và tháng 11, dù tần suất giao dịch giảm sâu nhưng tổng giá trị vẫn duy trì ổn định, cho thấy khách hàng chuyển sang thực hiện ít giao dịch hơn nhưng với giá trị trên mỗi đơn vị cao hơn.

INSIGHTS

Xu hướng biến động doanh thu và hiệu quả trên mỗi giao dịch (RPT)

Doanh thu trong năm 2023 ghi nhận sự biến động liên tục nhưng ổn định trong biên độ tương đối hẹp. Đa số các tháng cho thấy chỉ số doanh thu trên mỗi giao dịch (Revenue per Transaction – RPT) tỷ lệ thuận với số lượng giao dịch, trừ tháng 2 và tháng 9. Tháng 2 ghi nhận doanh thu thấp nhất năm nhưng RPT vẫn ở mức cao, cho thấy tần suất giao dịch giảm nhưng giá trị trung bình mỗi giao dịch vẫn lớn. Ngược lại, tháng 9 dù có lượng giao dịch cao nhưng RPT lại thấp nhất năm, khiến tổng doanh thu trong tháng này chạm đáy.

Sang năm 2024, doanh thu có xu hướng giảm nhẹ dần về cuối năm. Các xu hướng của tháng 2 và tháng 9 năm trước tiếp tục lặp lại với các nguyên nhân tương tự. Một điểm đáng lưu ý là tháng 12/2024 đang đối mặt với nguy cơ suy giảm doanh thu giống tháng 9 do số lượng giao dịch duy trì ở mức cao nhưng chỉ số RPT đang có dấu hiệu đi xuống.

Cơ cấu nguồn thu theo kênh phân phối và đặc thù sản phẩm

Tỷ trọng doanh thu của ngân hàng phần lớn được đóng góp từ các kênh Mobile, Online và Branch, nơi khách hàng tập trung giao dịch hai dòng sản phẩm chủ lực là Vay (Loan) và Thẻ tín dụng (Credit Card).

  • Đối với sản phẩm Vay (Loan): Nguồn thu cốt lõi đến từ phí bảo hiểm. Đây là khoản phí đặc thù chỉ xuất hiện trong sản phẩm vay và luôn chiếm tỷ trọng áp đảo so với các khoản thu từ tiền phạt trả chậm (Late Payment).
  • Đối với Thẻ tín dụng (Credit Card): Ngân hàng thu lợi nhuận từ hai nguồn chính là phí duy trì dịch vụ định kỳ (Credit Card Fees) và các khoản phạt trễ hạn (Late Payment). Trong khi phí định kỳ mang lại dòng tiền ổn định, thì phí Late Payment đóng vai trò là đòn bẩy doanh thu khi khách hàng phát sinh nợ quá hạn, bởi chi phí này thường được áp dụng ở mức rất cao.

Hiệu quả chiến lược đề xuất sản phẩm theo phân khúc

Ngân hàng đã triển khai các gói đề xuất cá nhân hóa rất sát với điều kiện kinh tế của từng phân khúc:

  • Nhóm thu nhập thấp (Low Income): Đề xuất tập trung vào Financial Literacy Program Access (chương trình giáo dục tài chính) và Mid-tier Savings Boosters. Chiến lược này nhằm hỗ trợ khách hàng quản lý tài chính tốt hơn và khuyến khích tiết kiệm với mức tối thiểu vừa phải.
  • Nhóm thu nhập trung bình (Middle Income): Các đề xuất đa dạng hơn, bao gồm cả tiết kiệm và dịch vụ cao cấp. Hơn 50% nhóm này được tiếp cận với Exclusive Platinum Package và Premium Investment Services, cho thấy xu hướng dịch chuyển sang các dịch vụ mang lại lợi nhuận cao hơn khi thu nhập cải thiện.
  • Nhóm thu nhập cao (High Income): Chiến lược tập trung tối đa vào các sản phẩm tinh hoa với 94% khách hàng được đề xuất Exclusive Platinum Package và Premium Investment Services. Ở phân khúc này, chỉ những dịch vụ có đặc quyền và lợi nhuận cao mới đủ sức hấp dẫn và thúc đẩy nhu cầu đầu tư của khách hàng.

ĐỀ XUẤT

Tối ưu hóa doanh thu theo tính chu kỳ

  • Chiến dịch “Kích cầu tháng 2 & tháng 9”: Do đây là các thời điểm doanh thu thường chạm đáy, ngân hàng cần triển khai các chương trình khuyến mãi cho các giao dịch giá trị cao (High RPT) để bù đắp sự sụt giảm về tần suất.
  • Quản trị RPT cuối năm: Đặc biệt lưu ý tháng 12 để tránh kịch bản “số lượng cao nhưng giá trị thấp”. Có thể áp dụng các gói sản phẩm đóng gói (bundling) hoặc ưu đãi hoàn tiền dựa trên giá trị hóa đơn tối thiểu để đẩy chỉ số RPT lên cao hơn.

Chuyển đổi số và tối ưu hóa chi phí vận hành (Branch to Digital)

  • Số hóa quy trình Thế chấp & Tiết kiệm: Khách hàng hiện vẫn tập trung giao dịch các sản phẩm này tại chi nhánh (Branch). Ngân hàng nên tích hợp các công cụ định giá bất động sản trực tuyến hoặc tư vấn qua video call để dần chuyển dịch một phần lưu lượng sang kênh Mobile/Online, giúp giảm tải cho chi nhánh.
  • Nâng cấp kênh Mobile cho sản phẩm vay: Tận dụng sự ưa chuộng của kênh Mobile trong mảng vay tín chấp để giới thiệu thêm các gói bảo hiểm đi kèm ngay trên ứng dụng, tối ưu hóa nguồn thu Insurance Fee.

Chiến lược sản phẩm và quản lý rủi ro

  • Loan & Credit Card: Cần duy trì sự cân bằng giữa doanh thu từ phí phạt (Late Payment) và sức khỏe tài chính của khách hàng. Việc phí phạt quá cao có thể tăng doanh thu ngắn hạn nhưng làm giảm Customer Score dài hạn. Nên triển khai hệ thống cảnh báo sớm (Early Warning) qua Mobile cho nhóm có nguy cơ trễ hạn.
  • Tăng cường thâm nhập bảo hiểm: Vì Insurance Fee là nguồn thu chính của mảng vay, ngân hàng nên thiết kế các gói bảo hiểm linh hoạt hơn, phù hợp với nhu cầu riêng biệt của từng phân khúc thu nhập.

Cá nhân hóa trải nghiệm theo phân khúc thu nhập

  • Nhóm Low Income: Tiếp tục duy trì các chương trình giáo dục tài chính nhưng cần lồng ghép khéo léo việc chuyển đổi sang nhóm Middle Income thông qua các gói tiết kiệm lũy tiến.
  • Nhóm High Income: Tập trung hoàn toàn vào các đặc quyền (Exclusive) và dịch vụ tư vấn đầu tư chuyên nghiệp (Premium Investment). Tăng cường sự gắn kết của nhóm này thông qua các sự kiện offline tại chi nhánh hoặc các ưu đãi phi tài chính cao cấp.

Starttrain visuals used

Line
Line chart
Treemap
Donut chart
Donut chart
Stacked Bar chart​
Combo chart
Combo chart
chart
Clustered Column chart
Bookmark
Bookmark
Need help?

Nếu có thắc mắc về khóa học, tài liệu hoặc cần tư vấn chuyên môn. Đội ngũ chuyên gia Starttrain sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp mọi câu hỏi của bạn nhanh chóng.

Thông tin liên hệ

Bạn cần tìm hiểu khóa học?​

Liên hệ ngay với Start Train

Vui lòng liên hệ qua những thông tin bên dưới. Starttrain sẽ phản hồi bạn trong thời gian sớm nhất.

Địa chỉ

Lầu 7 Tòa nhà STA, 618 đường 3/2, Phường Diên Hồng (Phường 14, Quận 10), TP HCM
Dành cho doanh nghiệp - Liên hệ
Form Dashboard service
Form - Single Report Template
Contact Form Demo