Dashboard Template: OEE Manufacturing Report

Download
Dashboard Template: OEE Manufacturing Report

GIỚI THIỆU

Trong ngành sản xuất bánh kẹo (Biscuits) có tính cạnh tranh cao, tối ưu hóa năng lực thiết bị và giảm thiểu lãng phí thời gian dừng máy là yếu tố quyết định đến hiệu quả chi phí. Trong tháng 03/2026, nhà máy vận hành nhiều dòng máy và sản xuất nhiều chủng loại sản phẩm khác nhau. Tuy nhiên, các nguồn dữ liệu vận hành hiện tại đang nằm phân mảnh ở nhiều phân hệ: từ nhật ký vận hành chi tiết, định mức thiết kế, cho đến thông tin quy cách đóng gói sản phẩm.

Hệ thống quản lý hiệu suất sản xuất được xây dựng dựa trên sự liên kết giữa 4 bảng dữ liệu cốt lõi:

  • Bảng Fact (Dữ liệu vận hành chi tiết): Là bảng ghi nhận lịch sử giao dịch vận hành theo thời gian thực (Granular Transaction Logs).
    • StartDateTime / EndDateTime: Mốc thời gian bắt đầu và kết thúc của một trạng thái máy.
    • Machine / Product: Tên thiết bị và mã sản phẩm đang được chạy tại thời điểm đó.
    • Status: Trạng thái của thiết bị tại khung giờ đó (ví dụ: Running, Planned Downtime, Unplanned Downtime, Setup,…).
    • Duration: Thời lượng duy trì trạng thái (tính bằng phút hoặc giờ).
    • Output / Good / Reject: Số lượng sản phẩm đầu ra tổng, số lượng đạt chuẩn và số lượng phế phẩm bị loại bỏ trong ca làm việc.
  • Bảng Target Speeds (Định mức tốc độ): Lưu trữ thông tin về công suất lý thuyết được thiết lập riêng cho từng cặp Thiết bị – Sản phẩm.
    • Machine / Product: Khóa liên kết với bảng Fact để xác định định mức tương ứng.
    • TARGET_Biscuits_per_hour: Tốc độ sản xuất tiêu chuẩn (Số lượng bánh quy/giờ) thiết kế cho thiết bị khi chạy dòng sản phẩm tương ứng.
  • Bảng Product (Danh mục sản phẩm): Chứa các siêu dữ liệu (Metadata) về đặc tính kỹ thuật và quy cách đóng gói của từng loại sản phẩm.
    • Product Name: Tên định danh của sản phẩm (bao gồm 5 dòng sản phẩm chính: Milk Cookies, Jammy Creams, Chocolate cookies, Custard Creams, và Bourbon Creams).
    • Biscuits Per Pallet / Biscuits_PER_PALLET: Định lượng số lượng bánh quy trên mỗi pallet thành phẩm.
    • Biscuits_PER_PACK: Số lượng bánh quy trong mỗi gói nhỏ.
    • Biscuits_PER_CASE: Số lượng bánh quy trong mỗi thùng carton.
  • Bảng Machine (Danh mục thiết bị): Lưu trữ thông tin phân loại của hệ thống máy móc trong nhà xưởng.
    • Machine Name: Tên định danh của thiết bị/dây chuyền.
    • Machine Type: Phân loại nhóm thiết bị theo vai trò trong quy trình công nghệ (bao gồm các loại máy: Filling, Topping, Forming, Mixing, Boxing, Heating, và Packaging).

TỔNG QUAN

Phân tích hiệu suất tổng thể

Hiệu suất thiết bị tổng thể trong tháng 03/2026 đạt 47%. Đây là mức hiệu suất trung bình thấp, phản ánh dư địa cải tiến quy trình sản xuất và vận hành máy móc còn rất lớn.

  • Hiệu suất Khả dụng (Availability – 61%): Đây là điểm nghẽn nghiêm trọng nhất trong chuỗi giá trị. Tổng thời gian khả dụng giám sát là 446,684 phút (xấp xỉ 7,445 giờ). Trong đó, thời gian máy chạy thực tế chỉ đạt 4,533 giờ (61%), trong khi thời gian dừng máy (Downtime) lên tới 2,911 giờ (chiếm đến 39%). Việc thiết bị dừng hoạt động gần 2/5 thời gian kế hoạch đòi hỏi phải bóc tách sâu các nguyên nhân dừng máy (Sự cố kỹ thuật, setup đổi khuôn, thiếu nguyên liệu, …).
  • Hiệu suất Vận hành (Performance – 83%): Khá tốt nhưng vẫn còn khoảng cách 17% so với công suất thiết kế lý thuyết. Tổng sản lượng thực tế đạt 181.36 triệu sản phẩm so với mục tiêu định mức là 219.32 triệu sản phẩm. Nguyên nhân có thể do tốc độ máy bị giảm (Speed Loss) hoặc các vi dừng (Minor Stoppages).
  • Chất lượng Sản phẩm (Quality – 94%): Là chỉ số đạt kết quả cao nhất. Trong tổng số 181,358,357 sản phẩm đầu ra, có 170,432,344 sản phẩm đạt chuẩn (Good) và 10,926,013 sản phẩm bị lỗi/phế phẩm (Reject). Tỷ lệ hao hụt 6% cần được kiểm soát chặt chẽ ở các công đoạn định hình và nướng.

Xu hướng sản lượng theo các ngày trong tuần

  • Giai đoạn cao điểm (Đầu tuần): Thứ Hai và Thứ Ba là hai ngày có hiệu suất sản xuất cao nhất, đạt đỉnh vào Thứ Ba với hơn 32.39 triệu sản phẩm. Đây là thời điểm máy móc hoạt động ổn định nhất sau kỳ bảo dưỡng hoặc khởi động lại.
  • Giai đoạn ổn định (Giữa tuần): Từ Thứ Tư đến Thứ Sáu, sản lượng đi ngang và duy trì cực kỳ ổn định quanh mức 25 triệu sản phẩm/ngày.
  • Giai đoạn thấp điểm (Cuối tuần): Sản lượng giảm mạnh vào Thứ Bảy xuống chỉ còn 19.25 triệu sản phẩm (thấp nhất tuần) trước khi hồi phục nhẹ vào Chủ Nhật (22.75 triệu). Điều này phản ánh xu hướng sụt giảm năng suất cuối tuần, có thể do kế hoạch giãn ca, thiếu hụt nhân sự hoặc dành thời gian cho bảo trì định kỳ cuối tuần.

Phân bổ thời gian hoạt động theo loại máy

Tổng thời gian giám sát thiết bị (7,445 giờ) được phân bổ chi tiết theo các nhóm máy công nghệ:

  • Nhóm máy hoạt động liên tục (Yêu cầu vận hành cao):
    • Filling (Máy bơm nhân): 1,490 giờ.
    • Topping (Máy phủ bề mặt): 1,489 giờ.
    • Forming (Máy định hình bánh): 1,488 giờ.
    • Ba nhóm máy này chiếm gần 60% tổng quỹ thời gian theo dõi của toàn nhà máy, là các vị trí then chốt quyết định đến tốc độ của toàn dây chuyền sản xuất.
  • Nhóm máy phụ trợ và đóng gói (Vận hành theo ca/mẻ):
    • Mixing (Máy trộn bột): 745 giờ.
    • Boxing (Máy đóng thùng): 744 giờ.
    • Heating (Hệ thống lò nướng): 744 giờ.
    • Packaging (Máy đóng gói gói nhỏ): 744 giờ.
    • Các máy này có thời gian vận hành tương đương nhau (khoảng 744 – 745 giờ), hoạt động đồng bộ theo nhịp độ của phân xưởng chính.

Cơ cấu sản lượng theo dòng sản phẩm

Đối với các dòng sản phẩm bánh quy được định danh cụ thể (chiếm quy mô 120,057,307 sản phẩm trong hệ thống phân loại sản xuất):

  • Bourbon Creams (Bánh quy socola kẹp kem): Dẫn đầu sản lượng với 27.82M (23.2%). Đây là sản phẩm chủ lực, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa máy trộn, máy định hình và máy phủ kem.
  • Custard Creams (Bánh quy kem sữa trứng): Đạt 25.46M (21.2%).
  • Chocolate Cookies & Jammy Creams: Đạt mức sản lượng gần tương đương nhau, lần lượt là 24.95M và 24.92M (mỗi loại chiếm khoảng 20.8%).
  • Milk Cookies (Bánh quy sữa): Có sản lượng thấp nhất, đạt 16.91M (14.1%), cho thấy dòng bánh này có thể được sản xuất theo mẻ nhỏ hoặc có nhu cầu thị trường thấp hơn trong tháng này.

INSIGHTS

Hiệu ứng sụt giảm cuối tuần

Khi bóc tách dữ liệu sản lượng thực tế so với mục tiêu và xu hướng OEE theo ngày, chúng tôi phát hiện một nghịch lý lớn diễn ra vào cuối tuần:

  • Sự sụt giảm nghiêm trọng: Chỉ số OEE tụt dốc thê thảm vào Chủ Nhật (37%) và Thứ Bảy (39%) so với mức trung bình ổn định từ Thứ Hai đến Thứ Sáu (50% – 52%).
  • Khoảng cách mục tiêu (Target vs. Actual Gap):
    • Vào Chủ Nhật: Sản lượng thực tế chỉ đạt 22.75M sản phẩm so với mục tiêu cực kỳ cao là 35.00M sản phẩm (thiếu hụt tới 35.0%).
    • Vào Thứ Bảy: Sản lượng thực tế chạm đáy với 19.25M sản phẩm so với mục tiêu 29.30M sản phẩm (thiếu hụt 34.3%).

Mặc dù hệ thống đặt mục tiêu cho ngày Chủ Nhật (35) cao tương đương ngày cao điểm Thứ Hai (34.5), năng lực đáp ứng thực tế của nhà máy lại hoàn toàn đổ vỡ. Điều này chứng tỏ công tác lập kế hoạch sản xuất chưa thực tế hoặc có sự thiếu hụt nghiêm trọng về mặt vận hành vào cuối tuần.

Tình trạng “Changeover” chiếm tỷ trọng lớn

Trong tổng cơ cấu thời gian dừng máy của toàn nhà xưởng (174,686 phút hay 2,911 giờ – tương ứng hao hụt 39% thời gian khả dụng), chúng tôi bóc tách chi tiết hai trạng thái phi sản xuất:

  • Thời gian máy dừng thực tế (STOP): Chiếm 20% tổng thời gian giám sát (89,973 phút).
  • Thời gian chuyển đổi mã hàng (CHANGEOVER): Chiếm tới 19% tổng thời gian giám sát (84,712 phút).

Thời gian thiết lập máy và đổi khuôn (Changeover) gần như tương đương với tổng thời gian máy dừng do hỏng hóc hay sự cố kỹ thuật (20%). Với 5 dòng sản phẩm chính luân phiên sản xuất trên các hệ thống máy liên tục như Filling, Topping, và Forming, việc mất tới gần 1/5 tổng quỹ thời gian chỉ để setup phản ánh quy trình chuyển đổi mã hàng đang cực kỳ thủ công, thiếu chuẩn hóa và không có sự phối hợp nhịp nhàng giữa các khâu. Đây chính là “kẻ sát nhân thầm lặng” kéo chỉ số Khả dụng (Availability) xuống mức 61%.

Giới hạn năng lực hệ thống

Biểu đồ xu hướng OEE theo ngày chỉ ra rằng ngay cả trong những ngày vận hành tốt nhất trong tuần (từ Thứ Ba đến Thứ Năm), chỉ số OEE của nhà máy cũng chỉ đạt mức kịch trần là 52%.

Điều này khẳng định hiệu suất thấp (47%) không phải do các sự cố mang tính ngẫu nhiên hay nhất thời gây ra, mà đây là một lỗi mang tính hệ thống. Dù chất lượng (94%) và hiệu suất tốc độ (83%) tương đối ổn định, nhưng sự kết hợp giữa tổn thất dừng máy thường trực (20% STOP) và thời gian setup cố định (19% CHANGEOVER) đã tạo ra một cái “trần” vô hình. Nếu không cải tổ triệt để hai tổn thất này, nhà máy sẽ không bao giờ có thể tiệm cận mức OEE tiêu chuẩn thế giới (World Class OEE ge 85%).

Hao hụt chất lượng hệ thống

Bảng thống kê phế phẩm (Total Reject) chi tiết cho 5 dòng sản phẩm chính cho thấy một sự đồng đều đáng kinh ngạc về tỷ lệ lỗi:

  • Milk Cookies: Output: 16.91M – Reject: 1,027,326 – Tỷ lệ lỗi: 6.07%
  • Jammy Creams: Output: 24.92M – Reject: 1,487,773 – Tỷ lệ lỗi: 5.97%
  • Chocolate Cookies: Output: 24.95M – Reject: 1,501,031 – Tỷ lệ lỗi: 6.02%
  • Custard Creams: Output: 25.46M – Reject: 1,543,036 – Tỷ lệ lỗi: 6.06%
  • Bourbon Creams: Output: 27.82M – Reject: 1,681,089 – Tỷ lệ lỗi: 6.04%
  • Bản chất vấn đề: Tỷ lệ phế phẩm của tất cả các dòng sản phẩm đều dao động cực kỳ sát sao quanh mức sát nút 6.0%. Nếu nguyên nhân lỗi chất lượng đến từ công thức bột, tỷ lệ pha trộn hương liệu hay đặc tính riêng của từng loại bánh, chúng ta sẽ thấy sự chênh lệch lớn giữa các dòng sản phẩm (ví dụ dòng bánh kẹp nhân Jammy thường dễ lỗi hơn bánh Milk đơn giản). Việc tỷ lệ lỗi đồng đều 6% trên mọi chủng loại bánh chỉ ra rằng nguyên nhân lỗi mang tính cơ khí/hạ tầng dùng chung, cụ thể là:
    • Hệ thống băng tải trung tâm gây va đập, sứt mẻ bánh thành phẩm trước đóng gói.
    • Hệ thống lò nướng (Heating – vận hành 744 giờ) kiểm soát phân bổ nhiệt độ không đồng đều trên khay nướng làm cháy/chưa chín bánh đồng loạt.
    • Cảm biến cắt của máy đóng gói (Packaging) bị lệch nhịp định kỳ cho mọi loại bao bì.

ĐỀ XUẤT

Tái thiết lập kế hoạch và nguồn lực vận hành cuối tuần

  • Mục tiêu: Khắc phục khẩn cấp điểm gãy sản lượng và sự sụt giảm OEE vào Thứ Bảy, Chủ Nhật.
  • Hành động cụ thể:
    • Cân bằng mục tiêu: Điều chỉnh giảm mục tiêu sản lượng vào ngày Chủ Nhật từ mức phi thực tế 35M xuống mức sàn tối thiểu 25M (phù hợp với thực tế năng lực vận hành hiện tại). Việc đặt mục tiêu quá cao không đi kèm nguồn lực chỉ tạo áp lực ảo lên thiết bị.
    • Phân bổ nhân sự trực ca kỹ thuật (Weekend Support Crew): Khảo sát ngay cơ cấu ca kíp vào Thứ Bảy và Chủ Nhật. Thiết lập một đội phản ứng nhanh (Task Force) gồm các kỹ sư bảo trì cơ điện và thợ vận hành lành nghề túc trực trực tiếp tại xưởng để xử lý các vi dừng (Minor Stoppages), loại bỏ hoàn toàn tình trạng máy chờ người sửa.
    • Chính sách hỗ trợ ca: Áp dụng hệ số lương ngoài giờ phù hợp để khuyến khích tinh thần làm việc của nhân sự vận hành vào 2 ngày cuối tuần nhằm duy trì nhịp độ sản xuất ổn định.

Áp dụng kỹ thuật SMED để tối ưu hóa thời gian chuyển đổi mã hàng

  • Mục tiêu: Cắt giảm thời gian CHANGEOVER từ 19% xuống dưới 10% tổng quỹ thời gian, giải phóng thêm hơn 40,000 phút chạy máy thực tế.
  • Hành động cụ thể:
    • Phân tách thao tác đổi khuôn (Single-Minute Exchange of Die): Phân tích chi tiết quy trình đổi mã hàng hiện tại của 5 dòng sản phẩm chính trên các dòng máy liên tục (Filling, Topping, Forming).
    • Chuyển đổi thao tác trong (Internal) thành thao tác ngoài (External):
      • Thao tác ngoài (Khi máy vẫn đang chạy lô cũ): Chuẩn bị sẵn sàng nguyên liệu bột, nhân kẹo, bao bì mới và dụng cụ gá đặt ngay cạnh chân máy. Vệ sinh trước các khuôn sản phẩm sắp chạy.
      • Thao tác trong (Chỉ thực hiện khi máy đã dừng): Thực hiện tháo và lắp khuôn mới theo cơ chế chốt khóa nhanh thay vì bắt vít truyền thống.
    • Chuẩn hóa quy trình (SOP): Ban hành tài liệu hướng dẫn chuyển đổi nhanh tiêu chuẩn cho từng dòng bánh. Huấn luyện chéo cho các công nhân vận hành để phối hợp nhịp nhàng.

Khắc phục triệt để hao hụt chất lượng hệ thống dùng chung

  • Mục tiêu: Giảm tỷ lệ lỗi phế phẩm đồng đều 6.0% của cả 5 dòng sản phẩm xuống dưới 3.0% bằng cách can thiệp kỹ thuật cơ khí dùng chung.
  • Hành động cụ thể:
    • Hệ thống lò nướng (Heating – 744h): Thực hiện đo đạc và vẽ bản đồ phân bổ nhiệt độ thực tế trong lò. Thay thế các đầu đốt gas hoặc thanh điện trở nhiệt bị lão hóa để đảm bảo nhiệt độ đồng đều tuyệt đối trên mọi khay bánh, triệt tiêu lỗi cháy hoặc chưa chín bánh đồng loạt.
    • Hệ thống băng tải trung tâm: Lắp đặt các đệm cao su giảm chấn hoặc điều chỉnh lại cao độ tại các điểm chuyển tiếp băng tải (chuyển từ khâu định hình sang lò nướng, và từ lò nướng sang đóng gói) để giảm thiểu hoàn toàn lực va đập vật lý làm sứt mẻ bánh quy thành phẩm.
    • Cảm biến máy đóng gói (Packaging – 744h): Hiệu chuẩn lại tần số quét và vị trí của cảm biến cắt màng bao bì. Thiết lập cơ chế tự động dừng máy và cảnh báo khi màng bọc bị lệch nhịp cắt để tránh làm hỏng hàng loạt gói bánh.

Quản lý thiết bị nút cổ chai (Bottleneck Management)

  • Mục tiêu: Bảo vệ và tối đa hóa thời gian hoạt động của các nhóm máy hoạt động liên tục có cường độ cao (Giải quyết Tổng quan thiết bị).
  • Hành động cụ thể:
    • Ba nhóm máy Filling, Topping, và Forming đang hoạt động với cường độ gấp đôi các máy khác (gần 1,500 giờ/tháng). Bất kỳ một sự cố nhỏ nào trên các máy này đều làm dừng toàn bộ dây chuyền phía sau.
    • Giám sát đặc biệt: Áp dụng đo rung động định kỳ và kiểm tra nhiệt độ vòng bi hàng tuần đối với các động cơ chính của 3 nhóm máy này để phát hiện sớm các dấu hiệu quá tải hay mài mòn cơ khí.
    • Dự phòng phụ tùng thay thế (Spare Parts): Luôn lưu kho sẵn sàng ít nhất 1 bộ khuôn định hình, đầu phun nhân kẹo và các linh kiện cơ điện hao mòn nhanh của các máy này để thay thế ngay lập tức khi phát hiện sự cố.

Số hóa dữ liệu OEE và theo dõi thời gian thực

  • Mục tiêu: Minh bạch hóa hiệu suất tức thời và tạo động lực cải tiến liên tục cho lực lượng lao động tại nhà xưởng.
  • Hành động cụ thể:
    • Kết nối trực tiếp tín hiệu đếm sản lượng từ cảm biến đầu ra của máy đóng gói và máy định hình về hệ thống quản lý dữ liệu tập trung.
    • Bảng hiển thị LED/LCD trực quan (Visual Management): Lắp đặt các màn hình hiển thị trực quan tại khu vực sản xuất để công nhân và tổ trưởng ca theo dõi trực tiếp chỉ số OEE, sản lượng thực tế (Actual) so với mục tiêu chạy (Target) theo từng giờ thực tế. Việc thấy trực tiếp khoảng cách sản lượng theo thời gian thực sẽ giúp tổ trưởng ca chủ động điều tiết tốc độ máy và phân bổ nhân lực kịp thời.

Starttrain visuals used

Line
Line chart
Donut chart
Donut chart
chart
Clustered Column chart
Clustered Bar chart
Clustered Bar chart
Need help?

Nếu có thắc mắc về khóa học, tài liệu hoặc cần tư vấn chuyên môn. Đội ngũ chuyên gia Starttrain sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp mọi câu hỏi của bạn nhanh chóng.

Thông tin liên hệ

Bạn cần tìm hiểu khóa học?​

Liên hệ ngay với Start Train

Vui lòng liên hệ qua những thông tin bên dưới. Starttrain sẽ phản hồi bạn trong thời gian sớm nhất.

Contact Form Demo
Contact Form Demo
Form - Single Report Template

Vui lòng liên hệ qua những thông tin bên dưới. Starttrain sẽ phản hồi bạn trong thời gian sớm nhất.

Contact Form Demo