Human Resources Dashboard

Download
Human Resources Dashboard

GIỚI THIỆU

1Bộ dữ liệu nhân sự cung cấp thông tin về 177 nhân viên của một công ty tại Việt Nam tính đến năm 2023.

Cấu trúc dữ liệu gồm 5 bảng dim và 1 bảng fact:

  • 5 bảng dim: Region, Salary, Education, Position, và Department
  • 1 bảng fact: Employee, bảng dữ liệu cốt lõi liên kết với các bảng dim trên.

TỔNG QUAN VỀ BỘ DỮ LIỆU NHÂN SỰ

Quy mô doanh nghiệp

Tính đến năm 2023, doanh nghiệp tại Việt Nam này sở hữu tổng cộng 177 nhân viên. Trong đó, số nhân viên đang làm việc là 156 người (xấp xỉ 88%) và 21 nhân viên đã nghỉ (trạng thái inactive).

Phân bố theo phòng ban

Doanh nghiệp được tổ chức thành 13 phòng ban chức năng. Sự phân bổ nhân sự có sự khác biệt rõ rệt giữa các đơn vị, thể hiện quy mô và vai trò trọng yếu của từng bộ phận:

  • Phòng ban có quy mô lớn nhất là Factory of Input Materials (Phân xưởng Nguyên vật liệu đầu vào), với tổng số 33 nhân viên.
  • Phòng ban lớn thứ hai: Shipment Team (Đội vận chuyển), với 31 nhân viên.
  • Phòng ban nhỏ nhất: Board of Directors (Ban Giám đốc), chỉ có 1 nhân viên.
  • Phân bổ còn lại: Các phòng ban khác dao động ở mức 6 đến 12 nhân viên mỗi đơn vị.

Về tình trạng dữ liệu, tại thời điểm ghi nhận, 15 trong số 21 nhân viên đã nghỉ việc không còn lưu giữ thông tin về phòng ban làm việc trước đó (trống).

Phân bố theo địa lý

Nhân sự của công ty có sự phân bố địa lý rộng khắp, trải dài trên 29 tỉnh/thành phố (dựa trên địa giới hành chính chưa sáp nhập) trên toàn quốc.

  • Trong tổng số 177 nhân viên, tỉnh Bình Thuận là nơi tập trung số lượng nhân sự cao nhất, với 66 nhân viên có quê quán tại đây.
  • Các trung tâm kinh tế lớn và các đô thị phát triển như Thành phố Hồ Chí Minh (19 nhân viên), Đà Nẵng (12 nhân viên) và Bình Dương (9 nhân viên) cũng là nguồn cung cấp nhân lực đáng kể.
  • Số lượng nhân viên còn lại được phân bố rải rác trên các địa phương khác, với mật độ chủ yếu nằm trong khoảng từ 1 đến 7 nhân viên trên mỗi tỉnh/thành phố.

Đặc điểm nhân khẩu học và trình độ học vấn

  • Cơ cấu giới tính:
    • Nhân sự có sự chênh lệch lớn về giới tính, với 74% nhân viên là nam giới (tương đương 131 người), cao gấp 2.8 lần so với số lượng nhân viên nữ.
  • Trình độ học vấn:
    • Bộ dữ liệu ghi nhận 6 cấp độ học vấn: Entry-level, University, Vocational, College, Doctor và Master.
    • Cấp độ chiếm ưu thế là Entry-level với 70 nhân viên.
    • Cấp độ thấp nhất là Doctor và Master, mỗi trình độ chỉ có 1 nhân viên.
  • Phân bố theo độ tuổi và học vấn:
    • Phân bố Độ tuổi: Nhóm tuổi chiếm số lượng đông nhất là 25 – 34 tuổi, sau đó giảm dần từ nhóm 45 – 49 tuổi trở đi.
    • Liên hệ Học vấn – Độ tuổi: Trình độ Entry-level được ghi nhận trải đều trên nhiều nhóm tuổi. Đáng chú ý, nhóm tuổi 30 – 39 không chỉ có số lượng nhân sự sở hữu trình độ Đại học trở lên cao nhất mà còn là nơi tập trung của hai trình độ cao nhất là Master và Doctor.
  • Mối quan hệ giữa thu nhập và giới tính/học vấn:
    • Thu nhập cao nhất được ghi nhận trong nhóm nhân viên có trình độ University.
    • Về so sánh thu nhập giữa các giới, thu nhập của nam giới hầu như luôn cao hơn nữ giới ở mọi trình độ học vấn, tuy nhiên mức chênh lệch này được đánh giá là không đáng kể.

INSIGHTS

Phân tích tỷ lệ nghỉ việc theo thâm niên

Khi phân tích tỷ lệ nghỉ việc (Turnover Rate) theo các nhóm thâm niên (Tenure), nhận thấy có xu hướng đáng chú ý báo hiệu các điểm rủi ro trong vấn đề duy trì nhân sự:

  • Tỷ lệ nghỉ việc đạt mức 100% đối với hai nhóm: 9 – 10 năm và nhóm thử việc (Probation)
  • Tỷ lệ 100% ở nhóm 9 – 10 năm cho thấy doanh nghiệp đang đối mặt với nguy cơ mất đi toàn bộ những nhân sự có kinh nghiệm lâu năm nhất, đây là nhóm nhân sự có kiến thức chuyên môn sâu và giá trị cao đối với tổ chức. Việc mất đi nhóm này có thể gây ra những lỗ hổng lớn về chuyên môn và sự gián đoạn vận hành.
  • Tỷ lệ 100% ở nhóm thử việc là một tín hiệu cảnh báo về quy trình tuyển dụng  hoặc môi trường làm việc ban đầu chưa hiệu quả, dẫn đến việc không giữ chân được nhân sự mới.
  • Nhóm nhân viên mới (New Hire) cũng ghi nhận tỷ lệ nghỉ việc cao, lên đến 43%. Điều này củng cố thêm vấn đề trong giai đoạn đầu của vòng đời nhân viên.
  • Ngoài ra thì các nhóm thâm niên trung bình thể hiện sự ổn định rõ rệt:
    • Nhóm 3-4 năm có tỷ lệ nghỉ việc là 17%.
    • Nhóm 5-6 năm có tỷ lệ rất thấp, chỉ 6%.
    • Nhóm 1-2 năm là nhóm ổn định nhất với tỷ lệ chỉ 3%.

Các chỉ số trên cho thấy doanh nghiệp có khả năng giữ chân tốt những nhân viên đã vượt qua thành công giai đoạn thử thách ban đầu (sau 1-2 năm) và đang phát triển sự nghiệp trong công ty. Tuy nhiên, rủi ro nghỉ việc tập trung rõ rệt ở hai nhóm thâm niên:

  • Nhóm 1: Thử việc và nhân viên mới
  • Nhóm 2: 9-10 năm

Tình hình này yêu cầu Phòng Nhân sự phải triển khai các chính sách giữ chân và phát triển chuyên biệt, tập trung vào việc cải thiện chất lượng tuyển dụng và hội nhập cho nhân sự mới, đồng thời xây dựng lộ trình sự nghiệp và phúc lợi hấp dẫn để giữ chân nhân sự cốt lõi và giàu kinh nghiệm (9-10 năm).

Khoảng cách di chuyển và Tỷ lệ nghỉ việc

Phân tích mối tương quan giữa khoảng cách từ nơi ở đến nơi làm việc và tỷ lệ nghỉ việc (Turnover Rate) cho thấy khoảng cách địa lý là một trong những yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến quyết định duy trì công việc của nhân viên.

Các số liệu cụ thể cho thấy: Tỷ lệ nghỉ việc cao nhất là 18% thuộc về nhóm nhân viên phải di chuyển quãng đường 12+ km. Tiếp theo là nhóm 9-12 km với tỷ lệ 12%, nhóm 1-4 km với 10%, và thấp nhất là nhóm 5-8 km với chỉ 8%.

  • Trái với giả định thông thường (khoảng cách càng xa tỷ lệ nghỉ việc càng cao), phân tích cho thấy tỷ lệ nghỉ việc thấp nhất (chỉ 8%) nằm ở nhóm nhân viên có khoảng cách di chuyển từ 5-8 km.
  • Nhóm nhân viên phải di chuyển quãng đường 12+ km có tỷ lệ nghỉ việc cao nhất (18%), cao gấp hơn hai lần so với nhóm ổn định nhất (5-8 km). Điều này khẳng định rằng, sau một ngưỡng nhất định (trên 12 km), chi phí, thời gian và sự bất tiện trong việc đi lại trở thành áp lực lớn, thúc đẩy quyết định nghỉ việc.
  • Đáng chú ý, nhóm nhân viên ở rất gần công ty (1-4 km) có tỷ lệ nghỉ việc (10%) cao hơn nhóm 5-8 km. Điều này gợi ý rằng đối với nhóm này, yếu tố khoảng cách không phải là động lực giữ chân, mà các yếu tố khác (như lương, văn hóa, cơ hội phát triển) mới là quyết định.

ĐỀ XUẤT

Tối ưu hóa quy trình tuyển dụng và hội nhập

  • Cải thiện chương trình Onboarding:
    • Thiết kế chương trình 1 – 3 tháng rõ ràng, bao gồm việc chỉ định Mentor để hỗ trợ nhân viên mới về mặt chuyên môn và văn hóa tổ chức.
    • Tăng cường các buổi đánh giá định kỳ với Mentor trong giai đoạn thử việc để sớm phát hiện và giải quyết các vấn đề liên quan đến sự phù hợp công việc và môi trường.
  • Tăng cường chất lượng tuyển dụng:
    • Thực hiện các đánh giá chuyên môn và văn hóa kỹ lưỡng hơn để đảm bảo sự phù hợp lâu dài, giảm thiểu việc tuyển dụng sai người.

Chính sách hỗ trợ di chuyển

  • Hỗ trợ chi phí đi lại:
    • Áp dụng chính sách hỗ trợ chi phí xăng dầu hoặc vé xe/xe buýt cho nhóm nhân viên di chuyển quãng đường dài (từ 12km trở lên).
  • Cân nhắc điều chỉnh hình thức làm việc linh hoạt hơn:
    • Đánh giá khả năng áp dụng hình thức làm việc từ xa một phần hoặc giờ làm việc linh hoạt cho các vị trí công việc không đòi hỏi sự có mặt tuyệt đối tại nhà máy/văn phòng. Điều này sẽ trực tiếp giảm thiểu gánh nặng về thời gian và chi phí đi lại, yếu tố dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao nhất (18%) ở nhóm này.

Starttrain visuals used

area chart
Area chart
scatter chart
Scatter chart
Donut chart
Donut chart
stacked bar
Stacked Bar chart​
chart
Clustered Bar chart
Bookmark
Bookmark
Need help?

Nếu có thắc mắc về khóa học, tài liệu hoặc cần tư vấn chuyên môn. Đội ngũ chuyên gia Starttrain sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp mọi câu hỏi của bạn nhanh chóng.

Thông tin liên hệ

Bạn cần tìm hiểu khóa học?​

Liên hệ ngay với Start Train

Vui lòng liên hệ qua những thông tin bên dưới. Starttrain sẽ phản hồi bạn trong thời gian sớm nhất.

Địa chỉ

Lầu 7 Tòa nhà STA, 618 đường 3/2, Phường Diên Hồng (Phường 14, Quận 10), TP HCM
Contact Form Demo
Form Dashboard service
Form - Single Report Template
Contact Form Demo