Dashboard Power BI: Healthcare Dashboard

Download
Dashboard Power BI: Healthcare Dashboard

GIỚI THIỆU

Báo cáo này tập trung vào việc phân tích hiệu quả tài chính và đánh giá năng lực hoạt động của trung tâm y tế dựa trên dữ liệu lịch sử thăm khám trong giai đoạn từ tháng 1/2024 đến tháng 4/2025. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu suất lũy kế qua 16 tháng, tối ưu hóa dòng thu, quản lý chi phí điều trị và nâng cao chất lượng dịch vụ dựa trên các chỉ số thực tế.

Cấu trúc dữ liệu (Star Schema):

  • Bảng Fact (Visits): Chứa các giao dịch thăm khám từ T1/2024 đến T4/2025, thông tin phòng (loại phòng, ngày nhập/xuất viện), bảo hiểm, chi phí điều trị và các chỉ số vận hành (điểm hài lòng, nguồn giới thiệu).
  • Các bảng Dimension:
    • Providers: Thông tin đội ngũ bác sĩ trong giai đoạn báo cáo (Quốc tịch, độ tuổi, giới tính).
    • Patients & Cities: Nhân khẩu học bệnh nhân và vị trí địa lý.
    • Departments, Diagnoses, Procedures: Phân loại chuyên khoa, bệnh lý và quy trình điều trị được áp dụng.
    • Insurance: Các đơn vị bảo hiểm liên kết tính đến tháng 4/2025.

TỔNG QUAN

Dựa trên dữ liệu thực tế từ hệ thống, các chỉ số hoạt động cốt lõi của trung tâm được ghi nhận như sau:

Chỉ số tài chính & vận hành chung

  • Tổng doanh thu (Total Revenue): 3,392,585 USD.
  • Doanh thu tiền phòng (Total Room Charges): 216,140 USD (Chiếm 6.37% tổng doanh thu).
  • Quy mô phục vụ: 5,000 lượt thăm khám trên 4,973 bệnh nhân thực tế.
  • Hiệu suất trung bình: 11 lượt khám/ngày với mức doanh thu trung bình 682 USD/bệnh nhân.
  • Chỉ số hài lòng bệnh nhân trung bình (Avg Satisfaction Score): 3.84/10. Đây là mức điểm khá thấp, phản ánh những thách thức lớn trong trải nghiệm dịch vụ.

Cơ cấu theo loại hình dịch vụ (Service Type)

  • Ngoại trú (Outpatient): Phục vụ 2,511 bệnh nhân, đạt doanh thu 1,674,513 USD (Trung bình ~667 USD/bệnh nhân).
  • Nội trú (Inpatient): Phục vụ 1,245 bệnh nhân, đạt doanh thu 868,449 USD (Trung bình ~697 USD/bệnh nhân).
  • Cấp cứu (Emergency): Phục vụ 1,233 bệnh nhân, đạt doanh thu 849,623 USD (Trung bình ~689 USD/bệnh nhân).

Phân tích hiệu quả quy trình điều trị

  • X-Ray: Trở thành nguồn thu lớn nhất với doanh thu trung bình mỗi ngày lên tới 2,859 USD.
  • CT Scan: Đứng thứ hai với 2,114 USD/ngày.
  • MRI Scan: Ghi nhận 1,621 USD/ngày.
  • Ultrasound: Đạt 1,429 USD/ngày.
  • Blood Test: Đạt 1,273 USD/ngày.
  • Nhận xét: X-Ray và CT Scan là hai quy trình “mũi nhọn” đóng góp quan trọng nhất vào dòng tiền hàng ngày của trung tâm.

INSIGHTS

Đặc điểm nhân khẩu học & chủng tộc (Race & Demographics)

Mức chi tiêu và lượng thuốc sử dụng có sự phân hóa theo chủng tộc và độ tuổi:

  • Nhóm Black (Da màu): Có mức doanh thu trung bình trên mỗi bệnh nhân cao nhất (694 USD) và lượng thuốc sử dụng trung bình cao (112 đơn vị). Đáng chú ý, nhóm tuổi 25-34 (779 USD) và 65-80 (769 USD) là các phân khúc mang lại giá trị cao nhất trong chủng tộc này.
  • Nhóm White (Da trắng): Doanh thu trung bình 690 USD, với lượng thuốc sử dụng cao nhất (119 đơn vị). Đỉnh điểm chi tiêu nằm ở độ tuổi 45-54 với 788 USD.
  • Nhóm Hispanic: Có mức chi tiêu thấp nhất (667 USD/bệnh nhân). Tuy nhiên, phân khúc tuổi 45-54 trong nhóm này lại có chi phí điều trị rất cao (810 USD).
  • Nhóm Asian: Doanh thu trung bình 672 USD. Nhóm cao tuổi (65-80) tiêu thụ thuốc nhiều nhất hệ thống (140 đơn vị/ca).

Phân tích lưu lượng theo ngày trong tuần (Weekly Traffic)

Dữ liệu ghi nhận sự biến động rõ rệt về lượng bệnh nhân theo giới tính và thời gian:

  • Các ngày cao điểm: Thứ Tư (780 lượt), Thứ Năm (770 lượt) và Thứ Sáu (780 lượt) là các ngày bận rộn nhất trong tuần.
  • Phân hóa giới tính:
    • Nam giới: Thường thăm khám đông nhất vào Thứ Sáu (403 ca) và Thứ Tư (393 ca).
    • Nữ giới: Có xu hướng thăm khám nhiều hơn vào Thứ Bảy (390 ca) và Thứ Tư (387 ca).
  • Thứ Hai & Chủ Nhật: Là những ngày có lưu lượng thấp nhất (khoảng 630 lượt/ngày).

Trải nghiệm bệnh nhân & loại phòng

  • Phòng riêng (Private Room): Vẫn duy trì mức hài lòng cao nhất (3.93/10).
  • Nội trú vs Ngoại trú: Bệnh nhân nội trú hài lòng hơn (4.37) so với ngoại trú (3.36), cho thấy quy trình chăm sóc nội trú tại giường đang được thực hiện tốt hơn.

Phân tích mức độ hài lòng bệnh nhân (Thang điểm 10)

  • Tổng quan điểm số: Điểm trung bình đạt 3.84, tuy nhiên điểm trung vị (Median) chỉ ở mức 2/10. Điều này cho thấy một lượng rất lớn bệnh nhân đang cực kỳ không hài lòng với dịch vụ, mặc dù có những trường hợp đánh giá tối đa 10/10.
  • Phân loại theo Dịch vụ:
    • Nội trú (Inpatient) có mức hài lòng cao nhất với 4.37/10.
    • Cấp cứu (Emergency) đạt 4.29/10.
    • Ngoại trú (Outpatient) thấp nhất với chỉ 3.36/10. Đây là vấn đề nghiêm trọng vì Ngoại trú là mảng đóng góp doanh thu lớn nhất (49.4%).
  • Phân loại theo Loại phòng (Room Type):
    • Phòng riêng (Private Room) dẫn đầu về sự hài lòng (3.93/10).
    • Phòng chung (General Ward) và Phòng bán riêng (Semi-Private Room) có mức điểm thấp hơn, lần lượt là 3.80 và 3.77.

Mối liên hệ giữa tài chính và trải nghiệm

  • Dịch vụ Cấp cứu: Chiếm 38.7% tổng số bệnh nhân nhưng điểm hài lòng (4.29) tốt hơn mức trung bình chung. Điều này cho thấy quy trình xử lý khẩn cấp đang được vận hành tốt hơn các quy trình thăm khám thông thường.
  • Hiệu suất Ngoại trú: Mặc dù mang lại lưu lượng bệnh nhân lớn nhất nhưng điểm hài lòng thấp (3.36) đang tạo ra rủi ro mất khách hàng vào tay đối thủ cạnh tranh trong tương lai.

ĐỀ XUẤT

Cải thiện trải nghiệm bệnh nhân

  • Hành động khẩn cấp: Tổ chức khảo sát “Focus Group” với nhóm bệnh nhân Ngoại trú đánh giá mức 1-2 điểm để xác định điểm tắc nghẽn (có thể là thời gian chờ đợi hoặc thái độ phục vụ).
  • Nâng cấp khu vực chờ: Cải thiện tiện nghi tại khu vực chờ của sảnh Ngoại trú và các phòng phòng chung để thu hẹp khoảng cách hài lòng so với phòng riêng.
  • Hệ thống phản hồi tức thì: Triển khai QR Code đánh giá sau mỗi ca khám để đội ngũ quản lý có thể can thiệp và xử lý khiếu nại ngay lập tức trước khi bệnh nhân rời đi.

Tối ưu hóa vận hành

  • Điều phối nhân sự linh hoạt: Tăng cường nhân lực cho khu vực sảnh và xét nghiệm vào các ngày Thứ Tư đến Thứ Sáu (đỉnh điểm lưu lượng).
  • Nhân sự theo giới tính: Bố trí thêm điều dưỡng/nhân viên hỗ trợ nam vào Thứ Sáu và nữ vào Thứ Bảy để tối ưu hóa sự thoải mái cho bệnh nhân theo xu hướng thăm khám thực tế.

Quản trị doanh thu mũi nhọn (Revenue Management)

  • Bảo trì dự phòng: Thiết lập lịch bảo trì định kỳ cho hệ thống X-Ray và CT Scan vào các ngày thấp điểm (Thứ Hai/Chủ Nhật) để đảm bảo không gián đoạn nguồn thu quan trọng nhất.
  • Gói dịch vụ cá nhân hóa:
    • Thiết kế gói khám sức khỏe tổng quát tích hợp MRI/CT Scan cho nhóm bệnh nhân trung niên (45-54 tuổi) – phân khúc có mức chi tiêu cao.
    • Xây dựng chương trình quản lý thuốc (Medication Management) dành riêng cho bệnh nhân cao tuổi (Asian/Black), kết hợp dược sĩ tư vấn để nâng cao giá trị dịch vụ.

Chiến lược tài chính & phòng bệnh

  • Rà soát giá phòng Semi-Private: Mức hài lòng ở loại phòng này thấp nhất (3.77), cần kiểm tra xem cơ sở vật chất có tương xứng với giá tiền không hoặc cân nhắc chuyển đổi công năng nếu tỷ lệ lấp đầy thấp.
  • Tăng tỷ trọng Room Charges: Khuyến khích bệnh nhân Ngoại trú sử dụng dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Daycare) sau các thủ thuật MRI/CT Scan để tăng nguồn thu từ tiền phòng và nâng cao sự an tâm cho người bệnh.

Starttrain visuals used

Line
Line chart
Donut chart
Donut chart
sankey
Sankey chart
Bookmark
Bookmark
Need help?

Nếu có thắc mắc về khóa học, tài liệu hoặc cần tư vấn chuyên môn. Đội ngũ chuyên gia Starttrain sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp mọi câu hỏi của bạn nhanh chóng.

Thông tin liên hệ

Bạn cần tìm hiểu khóa học?​

Liên hệ ngay với Start Train

Vui lòng liên hệ qua những thông tin bên dưới. Starttrain sẽ phản hồi bạn trong thời gian sớm nhất.

Địa chỉ

Lầu 7 Tòa nhà STA, 618 đường 3/2, Phường Diên Hồng (Phường 14, Quận 10), TP HCM
Contact Form Demo
Form Dashboard service
Form - Single Report Template
Contact Form Demo