Địa chỉ:
Lầu 7 Tòa nhà STA, 618 đường 3/2, Phường Diên Hồng (Phường 14, Quận 10), TP HCM
Giờ làm việc
Thứ 2 tới thứ 6: 8:00 - 17:00
Địa chỉ:
Lầu 7 Tòa nhà STA, 618 đường 3/2, Phường Diên Hồng (Phường 14, Quận 10), TP HCM
Giờ làm việc
Thứ 2 tới thứ 6: 8:00 - 17:00
Trong quản trị tài chính và kế toán quản trị, việc hiểu rõ các loại chi phí là yếu tố then chốt để tối ưu hóa lợi nhuận. Một trong những khái niệm quan trọng nhất chính là Variable Cost. Vậy Variable Cost là gì và nó ảnh hưởng thế nào đến sức khỏe tài chính của một doanh nghiệp? Hãy cùng Starttrain tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Variable Cost (Biến phí hay Chi phí biến đổi) là những khoản chi phí thay đổi tương ứng với khối lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà một doanh nghiệp sản xuất. Nói cách khác, đây là loại chi phí biến động phụ thuộc hoàn toàn vào mức độ hoạt động của đơn vị kinh doanh. Đặc điểm cốt lõi của biến phí là chúng sẽ tăng lên khi khối lượng hoạt động tăng và giảm xuống khi khối lượng hoạt động giảm.
Về cơ bản, chi phí kinh doanh thường được chia thành hai loại chính: biến phí (variable cost) và định phí (fixed cost). Trong khi định phí vẫn giữ nguyên bất kể mức độ sản xuất có thay đổi như thế nào, thì biến phí lại luôn dao động theo sản lượng sản xuất thực tế. Ví dụ, chi phí nguyên vật liệu thô được coi là biến phí vì nó sẽ tăng lên khi công ty đẩy mạnh sản xuất và giảm đi khi sản xuất bị thu hẹp.

Một số điểm cần lưu ý về Variable Cost
Để tính toán tổng biến phí, doanh nghiệp áp dụng công thức sau:
Tổng biến phí (Total Variable Cost) = Tổng sản lượng đầu ra × Biến phí trên mỗi đơn vị
Trong đó, biến phí trên mỗi đơn vị sản phẩm thường là một con số không đổi (hằng số) cho mỗi đơn vị được tạo ra. Tuy nhiên, tổng biến phí sẽ tích lũy dần theo quy mô sản xuất.

Để hiểu rõ hơn, chúng ta hãy xem xét ví dụ về một tiệm bánh mì truyền thống tại TP. Hồ Chí Minh. Để làm ra một ổ bánh mì thịt, chủ cửa hàng phải chi trả các khoản biến phí trên mỗi đơn vị sản phẩm như sau: tiền bột mì và nguyên liệu làm bánh là 3.000 đồng, tiền thịt và đồ chua là 5.000 đồng, vỏ bao bì giấy là 500 đồng. Tổng biến phí cho một ổ bánh mì là 8.500 đồng.
Nếu tiệm bánh bán được 100 ổ trong một ngày, tổng biến phí sẽ là 850.000 đồng. Tuy nhiên, nếu vào ngày cuối tuần tiệm bánh bán được 500 ổ, tổng biến phí sẽ tăng lên mức 4.250.000 đồng. Ngược lại, nếu tiệm nghỉ bán vào ngày lễ, tổng biến phí cho nguyên vật liệu này sẽ bằng 0. Trong khi đó, các khoản như tiền thuê mặt bằng hoặc tiền lương cố định cho nhân viên vẫn phải trả (đây chính là định phí), không thay đổi dù tiệm bán được 100 ổ hay 500 ổ bánh mì.

Tương tự, hãy cùng xem xét ví dụ về một xưởng may gia công áo thun đồng phục tại tỉnh Bình Dương. Để sản xuất được một chiếc áo thun hoàn chỉnh, xưởng may phải bỏ ra các khoản biến phí tính trên từng đơn vị sản phẩm bao gồm: tiền vải thun cotton là 45.000 đồng, tiền phụ liệu (chỉ may, cúc áo, nhãn mác, …) là 5.000 đồng, tiền điện vận hành máy may là 2.000 đồng và tiền lương trả cho thợ may theo sản phẩm là 20.000 đồng. Tổng biến phí cho một chiếc áo thun là 72.000 đồng.
Nếu xưởng nhận đơn hàng 1.000 chiếc áo, tổng biến phí sẽ là 72.000.000 đồng. Tuy nhiên, nếu quy mô sản xuất tăng lên và xưởng may 1.500 chiếc, tổng biến phí sẽ tăng lên mức 108.000.000 đồng. Ngược lại, nếu trong tháng xưởng không có đơn hàng hoặc nghỉ lễ dài ngày, tổng biến phí này sẽ bằng 0. Trong khi đó, các chi phí như tiền thuê nhà xưởng hay tiền lương cố định cho bộ phận quản lý và bảo vệ vẫn phát sinh đều đặn hàng tháng, không thay đổi dù xưởng sản xuất 1.000 áo hay không có chiếc áo nào.

Hiểu rõ các đặc điểm của chi phí biến đổi giúp doanh nghiệp nhận diện và quản lý dòng tiền hiệu quả hơn.
Đặc điểm dễ nhận thấy nhất của Variable Cost là xu hướng thay đổi cùng chiều với quy mô sản xuất. Khi doanh nghiệp đẩy mạnh sản lượng để đáp ứng nhu cầu thị trường, tổng chi phí biến đổi sẽ tăng lên do cần nhiều nguồn lực hơn. Ngược lại, khi sản xuất đình trệ hoặc tạm dừng, các chi phí này sẽ giảm xuống hoặc tiệm cận mức bằng không. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng biến phí trên mỗi đơn vị sản phẩm thường có xu hướng ổn định trong một phạm vi hoạt động nhất định.

Biến phí không tự nhiên sinh ra, nó là sự phản ánh bằng tiền của các nhân tố đầu vào thay đổi như: nguyên vật liệu, năng lượng (điện, nước sản xuất, …) và lao động trực tiếp. Điều này có nghĩa là bất kỳ sự biến động nào về giá cả hoặc hiệu suất sử dụng của các yếu tố đầu vào này đều tác động tức thì đến cấu trúc Variable Cost của doanh nghiệp.
Trong kinh tế học, tổng chi phí biến đổi không phải lúc nào cũng tăng theo một đường thẳng tắp.
Variable Cost đóng vai trò là “ngưỡng sinh tồn” của doanh nghiệp. Theo lý thuyết thị trường, trong ngắn hạn, một doanh nghiệp có thể chịu lỗ nếu doanh thu vẫn đủ bù đắp tổng chi phí biến đổi và một phần chi phí cố định. Tuy nhiên, nếu tổng doanh thu không đủ để chi trả cho các biến phí (như tiền nguyên liệu, tiền điện…), doanh nghiệp buộc phải đóng cửa hoặc rời bỏ thị trường để tránh lỗ thêm.

Vì biến phí phản ánh việc sử dụng các đầu vào biến đổi, doanh nghiệp hoàn toàn có thể quản lý để giảm thiểu chúng. Thông qua việc cải tiến quy trình công nghệ, giảm định mức tiêu hao nguyên liệu hoặc nâng cao tay nghề nhân công, doanh nghiệp có thể hạ thấp mức Variable Cost trên mỗi sản phẩm, từ đó trực tiếp gia tăng biên lợi nhuận.
Trong thực tế, biến phí xuất hiện ở nhiều khâu khác nhau của quy trình sản xuất và phân phối. Dưới đây là các loại biến phí phổ biến:
Phân tích biến phí không chỉ là công việc của kế toán mà còn là kim chỉ nam cho các quyết định chiến lược của nhà quản trị.
Mọi doanh nghiệp đều nỗ lực định giá sản phẩm một cách cạnh tranh nhất nhưng vẫn phải đảm bảo thu hồi đủ chi phí sản xuất. Thông qua phân tích Variable Cost, công ty có thể thiết lập mức giá sàn phù hợp để vừa bao phủ được chi phí biến đổi, vừa đóng góp vào lợi nhuận cuối cùng.

Khi một công ty có kế hoạch mở rộng quy mô, ví dụ như đặt mục tiêu gấp đôi sản lượng vào năm tới để tăng doanh thu, họ bắt buộc phải tính toán tác động của việc này đối với chi phí. Mọi financial planning liên quan đến tăng trưởng, thu hẹp quy mô hay tung sản phẩm mới đều kéo theo những thay đổi đáng kể về biến phí.
Điểm hòa vốn được tính bằng cách lấy Tổng định phí chia cho Biên lợi nhuận góp (Doanh thu trừ Biến phí). Phân tích Variable Cost giúp doanh nghiệp biết chính xác họ cần bán bao nhiêu đơn vị sản phẩm để bắt đầu có lãi và cần bán bao nhiêu để đạt được một con số lợi nhuận cụ thể.

Các chỉ số như lợi nhuận gộp (gross margin), biên lợi nhuận (profit margin) và thu nhập ròng đều chịu tác động của cả định phí và biến phí. Bằng cách theo dõi sát sao biến phí, doanh nghiệp dễ dàng nhận diện việc tăng hoặc giảm sản lượng sẽ ảnh hưởng đến biểu đồ lợi nhuận như thế nào.
Việc lựa chọn giữa định phí và biến phí có thể thay đổi hoàn toàn khả năng sinh lời. Ví dụ, thay vì thuê một thiết bị với giá cố định $1,000 (định phí), doanh nghiệp có thể chọn trả $0.05 trên mỗi sản phẩm tạo ra (biến phí). Quyết định này tác động trực tiếp đến tiềm năng thu nhập và mức độ rủi ro (đòn bẩy tài chính) của công ty.
Biến phí không phải là một hằng số cố định mà luôn chịu ảnh hưởng từ nhiều tác nhân nội bộ và khách quan. Việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến Variable Cost là gì giúp doanh nghiệp chủ động tối ưu hóa giá thành sản phẩm:
Để quản trị tài chính hiệu quả, nhà quản lý cần phân biệt rõ sự khác biệt giữa biến phí và định phí dựa trên các khía cạnh sau:

Sự khác biệt căn bản nhất nằm ở cách hai loại chi phí này phản ứng với thay đổi trong sản xuất. Variable Cost mang tính linh động, nó chỉ phát sinh khi có hoạt động sản xuất và thay đổi tỷ lệ thuận với sản lượng. Trong khi đó, Fixed Cost mang tính chất cam kết, nghĩa là chi phí này vẫn tồn tại ngay cả khi doanh nghiệp ngừng sản xuất hoặc hoạt động ở mức 0 đơn vị.
Một điểm gây nhầm lẫn nhưng cực kỳ quan trọng là sự biến động ngược chiều nhau giữa tổng chi phí và chi phí trên mỗi sản phẩm:
Variable Cost thường được coi là chi phí có thể điều chỉnh ngay lập tức (ngắn hạn). Nếu doanh nghiệp muốn cắt giảm chi phí trong tháng tới, họ có thể giảm mua nguyên liệu hoặc giảm ca làm của nhân công thời vụ. Ngược lại, Fixed Cost thường gắn liền với các hợp đồng dài hạn hoặc tài sản cố định (như tiền thuê mặt bằng 5 năm, máy móc đã mua), vì vậy rất khó để cắt giảm các khoản này trong thời gian ngắn mà không gây ra những tổn thất lớn.
Biến phí ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận góp trên từng đơn vị sản phẩm. Nếu một doanh nghiệp có biến phí thấp so với giá bán, biên lợi nhuận góp sẽ cao, giúp doanh nghiệp nhanh chóng đạt tới điểm hòa vốn. Định phí cao lại tạo ra đòn bẩy tài chính hoạt động lớn, có nghĩa là sau khi đã vượt qua điểm hòa vốn, mỗi đơn vị sản phẩm bán thêm sẽ đóng góp gần như toàn bộ vào lợi nhuận ròng.
Việc nắm vững khái niệm Variable Cost là gì không chỉ dừng lại ở các con số trên sổ sách kế toán mà còn là vũ khí chiến lược giúp doanh nghiệp linh hoạt ứng phó với biến động thị trường. Bằng cách hiểu rõ mối quan hệ giữa sản lượng và chi phí, nhà quản trị có thể đưa ra những quyết định định giá thông minh, lập kế hoạch ngân sách chính xác và tối ưu hóa cấu trúc chi phí để đạt được lợi nhuận bền vững.
Trong bối cảnh kinh tế cạnh tranh như hiện nay, khả năng quản trị biến phí hiệu quả chính là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự sinh tồn dài hạn của mọi doanh nghiệp. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và thực tế nhất về Variable Cost.
Để thực sự làm chủ kỹ năng quản trị tài chính và đưa ra các quyết định thực chứng, hãy tham khảo ngay khóa học Data Driven Decision Making tại Starttrain. Khóa học sẽ giúp bạn chuyển đổi từ tư duy kinh nghiệm sang tư duy dựa trên dữ liệu để tối ưu hóa cấu trúc chi phí doanh nghiệp.