Area Chart Power BI: Cách nhận biết và vẽ biểu đồ vùng

Area Chart Power BI (Biểu đồ Vùng) là một công cụ trực quan hóa dữ liệu hữu ích khi muốn theo dõi xu hướng và làm nổi bật tổng giá trị lũy kế theo thời gian. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn đầy đủ, từ định nghĩa cơ bản đến các ứng dụng thực tế.

Area chart Power BI là gì?

Biểu đồ vùng (Area Chart) là một dạng biểu đồ dựa trên biểu đồ đường (Line Chart), chuyên dùng để minh họa sự thay đổi của dữ liệu theo thời gian hoặc danh mục. Mục đích chính của nó là làm nổi bật khối lượng và quy mô của sự biến động trong một xu hướng nhất định.

Area chart là lựa chọn lý tưởng để trả lời câu hỏi: “Chỉ số này đã thay đổi như thế nào theo thời gian và tổng lượng thay đổi là bao nhiêu?”

Area Chart Power BI

Khi nào nên dùng Area Chart Power BI?

Việc áp dụng Area Chart Power BI nên được ưu tiên khi mục tiêu phân tích tập trung vào việc làm nổi bật xu hướng biến động cùng với tổng khối lượng tích lũy của tập dữ liệu. Biểu đồ Vùng là công cụ trực quan hóa lý tưởng trong các tình huống cụ thể sau:

Biểu đồ Vùng có hiệu quả cao trong việc trình bày sự thay đổi liên tục và đồng bộ của dữ liệu theo các đơn vị thời gian (như ngày, tháng, quý, năm). Ứng dụng tiêu biểu bao gồm việc theo dõi doanh số bán hàng theo quý hoặc lưu lượng truy cập website hàng ngày.

Khi nào nên dùng Area Chart Power BI?

Làm nổi bật tổng Thể (Magnitude) và khối lượng lũy kế

Nên sử dụng Area Chart khi tổng giá trị hoặc khối lượng lũy kế (ví dụ: tổng doanh thu, tổng sản lượng) có tầm quan trọng lớn hơn sự biến động của các điểm dữ liệu cá biệt. Điều này đặc biệt hữu ích khi minh họa tổng lượng mưa tích lũy trong một giai đoạn nhất định.

So sánh tỷ trọng và cơ cấu đóng góp (Stacked Area Chart)

Đặc biệt, Stacked Area Chart Power BI là công cụ chuyên biệt để đánh giá mức độ đóng góp tương đối của nhiều danh mục khác nhau vào tổng thể theo thời gian. Đây là giải pháp hoàn hảo cho việc phân tích tỷ trọng doanh thu theo từng khu vực địa lý qua các năm hoặc cơ cấu chi phí theo các loại sản phẩm.

Xem thêm: Cách tạo Dashboard trong Power BI

Khi nào nên dùng Area Chart Power BI?

Các loại Area Chart Power BI phổ biến

Power BI cung cấp hai biến thể chính của biểu đồ vùng:

Area Chart (Biểu đồ vùng cơ bản)

Loại biểu đồ này trình bày các vùng dữ liệu của các chuỗi (Series) khác nhau bằng cách vẽ chúng chồng lên nhau một cách vật lý (không xếp chồng theo tổng giá trị). Đặc điểm này dẫn đến một hạn chế đáng kể: khi số lượng chuỗi dữ liệu tăng lên, các vùng phía sau có thể bị che khuất, làm giảm khả năng đọc hiểu và so sánh dữ liệu. Do đó, Biểu đồ Vùng Cơ bản được khuyến nghị sử dụng tối ưu nhất khi chỉ có một chuỗi dữ liệu được phân tích hoặc khi các chuỗi dữ liệu khác nhau không có sự chồng chéo đáng kể.

Các loại Area Chart Power BI phổ biến

Stacked Area Chart (Biểu đồ vùng xếp chồng)

Ngược lại, Stacked Area Chart được thiết kế để xếp chồng các vùng dữ liệu lên nhau. Điều này đảm bảo rằng chiều cao tổng thể tại bất kỳ điểm nào trên trục X luôn đại diện cho tổng giá trị cộng dồn của tất cả các danh mục.

Ưu điểm nổi bật của loại biểu đồ này là khả năng trực quan hóa đồng thời tổng thể lũy kế và cơ cấu đóng góp tương đối của từng thành phần. Do đó, Stacked Area Chart Power BI là công cụ lý tưởng cho các phân tích chuyên sâu về thị phần, cơ cấu chi phí, hoặc đánh giá đóng góp của các nguồn doanh thu khác nhau vào tổng doanh thu chung.

Tooltips là gì? Cách sử dụng Tooltips trong Power BI

Tạo Area Chart Power BI cơ bản

Để thiết lập một Area Chart Power BI, việc xác định loại dữ liệu phù hợp cho từng trường dữ liệu là bước nền tảng.

Trục X (X-axis)

Trường này đại diện cho cơ sở phân loại hoặc dòng chảy thời gian của dữ liệu. Do đó, dữ liệu được kéo vào đây phải là dữ liệu phân loại (Categorical) hoặc dữ liệu thời gian. Mục đích là để xác định các mốc hoặc khoảng mà xu hướng sẽ được theo dõi. Dữ liệu tại Trục X nên có tính thứ tự tự nhiên, ví dụ như Ngày, Tháng, Năm hoặc các cấp độ danh mục.

Trục Y (Y-axis – Values)

Trục Y chứa các giá trị số học sẽ tạo nên hình dạng của biểu đồ vùng. Trường này phải là dữ liệu số học (Numeric) và có khả năng tổng hợp (Metric). Nó đại diện cho chỉ số đo lường chính mà bạn muốn trực quan hóa xu hướng và khối lượng tích lũy, chẳng hạn như Tổng Doanh thu hoặc Số lượng Khách hàng. Power BI sẽ tự động thực hiện phép tính tổng hợp (như SUM) khi kéo dữ liệu vào trường này.

Chú thích (Legend)

Trường Legend nhận dữ liệu phân loại (Categorical) và được sử dụng để phân chia dữ liệu trên Trục Y thành các chuỗi (Series) riêng biệt. Khi bạn sử dụng trường này với nhiều giá trị khác nhau, biểu đồ cơ bản sẽ tự động chuyển thành Stacked Area Chart (Biểu đồ Vùng Xếp Chồng), cho phép so sánh các danh mục trong tổng thể.

Tùy chỉnh Area Chart Power BI (Formatting)

Tùy chỉnh trục (X-axis, Y-axis)

Các tùy chỉnh trục giúp kiểm soát phạm vi và định dạng hiển thị dữ liệu.

  • Trục X (X-axis):
    • Range (Phạm vi): Cho phép cố định điểm Bắt đầu (Start) và Kết thúc (End), giúp tập trung phân tích vào một khoảng thời gian hoặc danh mục cụ thể.
    • Values (Giá trị): Điều chỉnh màu sắc, kích thước và phông chữ của các nhãn trên trục. Đồng thời, có thể thiết lập Display units (Đơn vị hiển thị) để rút gọn các số liệu lớn (ví dụ: hiển thị triệu thay vì số đầy đủ).
    • Title (Tiêu đề): Luôn được khuyến nghị Bật (On) để làm rõ nội dung của trục, có thể tùy chỉnh văn bản và định dạng của tiêu đề.
  • Trục Y (Y-axis):
    • Range (Phạm vi): Cố định Tối thiểu (Min) và Tối đa (Max) của thang đo. Việc đặt giá trị tối thiểu về 0 là thông lệ chuẩn để tránh bóp méo quy mô thay đổi.
    • Values (Giá trị): Tùy chỉnh định dạng của nhãn trục, bao gồm Display units và Decimal places (Số chữ số thập phân) để đảm bảo sự rõ ràng.
    • Title (Tiêu đề): Cần Bật (On) để xác định đơn vị đo lường (ví dụ: USD, Số lượng).

Tùy chỉnh Area Chart Power BI (Formatting)

Tùy chỉnh các yếu tố trực quan

Các tùy chỉnh này tác động trực tiếp đến giao diện và cách các yếu tố dữ liệu được minh họa:

  • Legend (Chú giải):
    • Kiểm soát việc Bật/Tắt chú giải. Bạn có thể định vị lại chú giải (ví dụ: đặt ở trên cùng bên phải) và tùy chỉnh Legend Title cùng phông chữ để làm rõ các Series dữ liệu.
  • Gridlines (Đường kẻ lưới):
    • Điều chỉnh các đường kẻ lưới trên cả trục X và trục Y. Các đường kẻ lưới trục Y thường hữu ích để người xem dễ dàng ước lượng giá trị. Bạn có thể thay đổi kiểu, độ đậm và màu sắc của đường kẻ.
  • Zoom Slider (Thanh trượt Thu phóng):
    • Khi được Bật (On), tính năng này thêm một thanh điều khiển dưới trục X, cho phép người dùng tập trung vào một phân khúc dữ liệu cụ thể mà không cần thay đổi bộ lọc chính. Tính năng này đặc biệt có giá trị với dữ liệu chuỗi thời gian dài.
  • Shade Area (Vùng tô):
    • Được điều chỉnh qua mục Colors (Màu). Cho phép tùy chỉnh màu sắc tô cho từng Series dữ liệu, điều quan trọng trong Stacked Area Chart để phân biệt các danh mục đóng góp.
  • Lines (Đường):
    • Tùy chỉnh các đường biên trên cùng của vùng tô. Bạn có thể thay đổi Stroke width (Độ dày nét) và Line style (Kiểu đường) để làm nổi bật đường xu hướng.
  • Markers (Điểm đánh dấu):
    • Cho phép Bật/Tắt việc hiển thị các điểm đánh dấu tại mỗi điểm dữ liệu. Có thể tùy chỉnh Shape (Hình dạng) và Size (Kích thước) của điểm đánh dấu để làm nổi bật các giá trị.
  • Data Labels (Nhãn dữ liệu):
    • Cho phép Bật/Tắt việc hiển thị giá trị số trực tiếp. Cần sử dụng cẩn thận với biểu đồ xếp chồng để tránh gây rối. Bạn có thể điều chỉnh Position (Vị trí) và định dạng hiển thị.
  • Series Labels (Nhãn Series):
    • Đây là tùy chọn nâng cao cho phép gắn nhãn Series trực tiếp vào cuối đường/vùng thay vì sử dụng chú giải, giúp tiết kiệm không gian và tăng cường tính rõ ràng.
  • Plot area background:
    • Cho phép thiết lập một màu nền hoặc hình ảnh nền cho khu vực vẽ biểu đồ, có thể tùy chỉnh Transparency (Độ trong suốt) để tránh làm phân tán sự chú ý khỏi dữ liệu.

Ứng dụng Area Chart Power BI trong thực tế

Area Chart Power BI được ứng dụng rộng rãi và hiệu quả trong nhiều lĩnh vực chuyên môn, nhằm hỗ trợ các quyết định dựa trên dữ liệu tích lũy và xu hướng phát triển:

  • Tài chính & Kế toán: Biểu đồ này là công cụ thiết yếu để phân tích dòng tiền lũy kế (Cumulative Cash Flow) theo định kỳ, giúp các nhà quản lý tài chính đánh giá tổng thể sức khỏe tài chính và khả năng thanh khoản qua thời gian.
  • Marketing & Bán hàng: Trong lĩnh vực này, Stacked Area Chart được sử dụng để theo dõi tổng số lượng khách hàng tiềm năng được tạo ra từ các kênh khác nhau (như SEO, Quảng cáo, và Mạng xã hội) theo tháng. Việc này cho phép đánh giá hiệu suất và cơ cấu đóng góp của từng kênh vào tổng thể.
  • Sản xuất & Vận hành: Biểu đồ vùng hỗ trợ phân tích tổng sản lượng hoặc tổng thời gian ngừng máy (Downtime) tích lũy theo ca làm việc hoặc theo chu kỳ sản xuất. Điều này cung cấp cái nhìn trực quan về hiệu suất vận hành và xác định các điểm tắc nghẽn cần cải thiện.

Banking dashboard

Tổng kết

Area Chart Power BI là một Visual mạnh mẽ khi bạn cần kết hợp phân tích xu hướng và đánh giá khối lượng. Việc thành thạo các loại biểu đồ và tùy chỉnh của nó sẽ giúp báo cáo Power BI của bạn trở nên trực quan và có tính thuyết phục cao hơn.

Để nâng cao khả năng thiết kế các báo cáo trực quan, bạn có thể tham khảo ngay khóa học Business Intelligence Essentials tại Starttrain. Khóa học sẽ giúp bạn làm chủ mọi Visual từ cơ bản đến nâng cao để xây dựng những Power BI dashboard chuyên nghiệp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Form Demo