Địa chỉ:
Lầu 7 Tòa nhà STA, 618 đường 3/2, Phường Diên Hồng (Phường 14, Quận 10), TP HCM
Giờ làm việc
Thứ 2 tới thứ 6: 8:00 - 17:00
Địa chỉ:
Lầu 7 Tòa nhà STA, 618 đường 3/2, Phường Diên Hồng (Phường 14, Quận 10), TP HCM
Giờ làm việc
Thứ 2 tới thứ 6: 8:00 - 17:00
Bản phân tích SWOT Walmart này tiết lộ cách công ty lớn nhất thế giới sử dụng các lợi thế cạnh tranh của mình để thống trị và phát triển thành công trong ngành bán lẻ. Bản phân tích SWOT Walmart xác định tất cả các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức then chốt ảnh hưởng nhiều nhất đến công ty.
Walmart Inc. (“Walmart”, “Công ty” hoặc “chúng tôi”) giúp mọi người trên khắp thế giới tiết kiệm tiền và sống tốt hơn – mọi lúc, mọi nơi – bằng cách mang đến cơ hội mua sắm tại các cửa hàng bán lẻ và thông qua thương mại điện tử. Thông qua đổi mới, chúng tôi nỗ lực không ngừng cải thiện trải nghiệm lấy khách hàng làm trung tâm, tích hợp liền mạch thương mại điện tử và các cửa hàng bán lẻ trong một mô hình bán hàng đa kênh (omni-channel) giúp tiết kiệm thời gian cho khách hàng.
Mỗi tuần, chúng tôi phục vụ hơn 240 triệu khách hàng ghé thăm khoảng 11.400 cửa hàng và nhiều trang web thương mại điện tử dưới 54 thương hiệu tại 26 quốc gia.
Chiến lược của chúng tôi là giúp cuộc sống hàng ngày của các gia đình bận rộn trở nên dễ dàng hơn, vận hành kỷ luật, mài sắc văn hóa doanh nghiệp và chuyển đổi số, đồng thời biến sự tin cậy thành lợi thế cạnh tranh. Việc giúp cuộc sống dễ dàng hơn bao gồm cam kết dẫn đầu về giá – yếu tố đã và sẽ luôn là nền tảng trong hoạt động kinh doanh của chúng tôi – cũng như tăng cường sự tiện lợi để tiết kiệm thời gian cho khách hàng.
Bằng cách dẫn đầu về giá, chúng tôi tạo dựng niềm tin với khách hàng mỗi ngày thông qua việc cung cấp danh mục hàng hóa và dịch vụ đa dạng, chất lượng với mức giá thấp hàng ngày (EDLP).
EDLP (Everyday Low Price) là triết lý định giá của chúng tôi, theo đó chúng tôi định giá sản phẩm ở mức thấp mỗi ngày để khách hàng tin tưởng rằng giá cả sẽ không thay đổi dưới các hoạt động khuyến mãi thường xuyên. EDLC là cam kết kiểm soát chi phí của chúng tôi để những khoản tiết kiệm được có thể chuyển trực tiếp tới khách hàng.
Trong năm tài chính 2021, chúng tôi đã ra mắt Walmart+ tại Mỹ, một dịch vụ thành viên mới với các lợi ích mua sắm đa kênh, hiện bao gồm giao hàng miễn phí không giới hạn cho các mặt hàng đủ điều kiện, giao hàng không giới hạn từ cửa hàng, giảm giá nhiên liệu và tính năng quét & thanh toán di động (mobile scan & go).
Chúng tôi đang nâng cao hệ sinh thái của mình bằng các năng lực đa kênh, cửa hàng, dịch vụ, trang thương mại điện tử và chuỗi cung ứng, kết hợp với hơn 2,3 triệu cộng sự (tính đến tháng 1 năm 2021) để phục vụ khách hàng tốt hơn. Cùng nhau, chúng tôi tin rằng các yếu tố này tạo ra hiệu ứng “bánh đà” (flywheel effect), xây dựng mối quan hệ nơi khách hàng coi Walmart là điểm đến chính của họ.
Chúng tôi tham gia vào các hoạt động bán lẻ, bán buôn và các đơn vị khác trên toàn cầu tại Hoa Kỳ, Châu Phi, Canada, Trung Mỹ, Chile, Trung Quốc, Ấn Độ và Mexico. Các hoạt động được thực hiện trong ba phân khúc: Walmart Hoa Kỳ, Walmart Quốc tế và Sam’s Club.
| Strengths – Điểm mạnh | Weaknesses – Điểm yếu |
|
|
| Opportunities – Cơ hội | Threats – Thách thức |
|
|
Walmart là công ty lớn nhất thế giới tính theo doanh thu. Đây cũng là nhà tuyển dụng tư nhân lớn nhất thế giới với hơn 2,3 triệu nhân viên. Công ty là đơn vị dẫn đầu thị trường bán lẻ tại Hoa Kỳ và là đối thủ cạnh tranh chính tại tất cả các thị trường địa lý mà công ty hoạt động.
Bảng so sánh top 5 nhà bán lẻ trên thế giới năm 2021:
| Walmart | Amazon.com | Costco | Kroger | Carrefour | |
| Revenue (US$ billions) | 559.151 | 294.034 | 163.220 | 132.498 | 87.55 |
| Locations | 11,443 | 576 | 795 | 2,742 | 7,193 |
| Countries served | 26 | 17 | 12 | 1 | 32 |
| Employees | 2.3 million | 1,298,000 | 273,000 | 465,000 | 322,164 |
Nguồn: Báo cáo tài chính của các công ty tương ứng (Walmart báo cáo doanh thu năm 2021, nhưng phần lớn năm tài chính là 2020, nên chúng tôi so sánh dữ liệu năm 2021 của Walmart với dữ liệu năm 2020 của các doanh nghiệp khác. Doanh thu của Amazon.com chỉ tính cho doanh số từ các cửa hàng trực tuyến, cửa hàng vật lý và dịch vụ người bán bên thứ ba).
Doanh thu của Walmart đạt 559,151 tỷ USD vào năm 2021, nhiều hơn tổng doanh thu của Amazon.com và Costco cộng lại. Công ty sử dụng số lượng nhân viên gấp đôi Amazon và sở hữu số lượng địa điểm bán lẻ gấp khoảng 3 lần so với tổng 3 đối thủ hàng đầu cộng lại.
Forbes đã liệt kê Walmart là thương hiệu giá trị thứ 19 trên thế giới vào năm 2020, trị giá 29,5 tỷ USD. Không có đối thủ cạnh tranh trực tiếp nào khác, ngoại trừ Amazon, lọt vào danh sách 50 thương hiệu giá trị nhất của Forbes.
Việc “là nhà bán lẻ lớn nhất thế giới” có ý nghĩa gì đối với Walmart?
Quy mô và tầm vóc của Walmart mang lại cho công ty một lợi thế cạnh tranh mà không đối thủ nào có thể sánh kịp.
Kể từ khi thành lập, Walmart đã sử dụng chiến lược dẫn đầu về chi phí. Chiến lược này dựa trên việc sản xuất và bán các sản phẩm hoặc dịch vụ với chi phí thấp nhất có thể. Lợi thế của chiến lược này là công ty có thể hưởng lợi từ lợi thế quy mô bằng cách phát triển thành một kích thước rất lớn.
Chiến lược dẫn đầu về chi phí đã cho phép Walmart phát triển thành công để trở thành nhà bán lẻ lớn nhất thế giới. Chính chiến lược đã giúp công ty tăng trưởng trong quá khứ này đang tiếp tục thúc đẩy sự phát triển của hãng trong kỷ nguyên thương mại điện tử hiện nay.
Tổng doanh thu của Walmart giai đoạn 2017-2021 (tính theo tỷ USD):

(Nguồn: Báo cáo tài chính của Walmart)
Theo một nghiên cứu được thực hiện bởi LendEDU, giá cả tại Walmart.com trung bình thấp hơn 1,73% so với giá trên Amazon.com. Bảng dưới đây so sánh giá chung của Walmart.com và Amazon.com trong các danh mục được chọn.
Chênh lệch giá của Walmart so với giá của Amazon:

Hai trang web này cung cấp mức giá tương đương nhau cho nhiều sản phẩm. Giá của Amazon.com thấp hơn ở các danh mục nhà bếp/thiết bị gia dụng và các mặt hàng khác, trong khi Walmart có thể cung cấp mức giá thấp hơn ở các danh mục thực phẩm & đồ uống, đồ gia dụng và công nghệ & giải trí.
Thị trường thương mại điện tử, nơi phần lớn sự tăng trưởng bán lẻ đang diễn ra, đang ưu tiên các công ty có thể cung cấp giá thấp, lựa chọn sản phẩm đa dạng và vận chuyển nhanh chóng. Đây là lúc chiến lược dẫn đầu về chi phí của Walmart phát huy tác dụng. Công ty đã đẩy mạnh các nỗ lực thương mại điện tử và hiện là công ty thương mại điện tử lớn thứ hai tại Hoa Kỳ, sau Amazon.com.
Do đó, chiến lược dẫn đầu về chi phí của Walmart là lựa chọn đúng đắn cho công ty. Nó cho phép đạt được lợi thế quy mô đặc biệt, tạo ra sức mạnh thị trường nhất định đối với các đối thủ và nhà cung cấp, giúp việc mở rộng sang các thị trường nước ngoài dễ dàng hơn và cạnh tranh thành công trong lĩnh vực thương mại điện tử với chi phí thấp hơn.
Để duy trì quy mô vận hành bán lẻ khổng lồ, Walmart phải vận hành một hệ thống phân phối có quy mô và hiệu quả tương ứng. Năm 2021, công ty sở hữu 404 cơ sở phân phối, trong đó 183 cơ sở đặt tại Hoa Kỳ và 221 cơ sở tại các thị trường quốc tế. Để cung ứng đầy đủ hàng hóa cho mọi cửa hàng, mỗi cơ sở phân phối phục vụ gần 28 cửa hàng và giúp tạo ra hơn 1,2 tỷ USD doanh thu cho mỗi cơ sở; đây là một mạng lưới phân phối rất hiệu quả.
Walmart cũng vận hành 32 trung tâm hoàn tất đơn hàng thương mại điện tử chuyên dụng tại Hoa Kỳ và 83 trung tâm quốc tế, cùng với 11 trung tâm khác do Sam’s Club điều hành. Tổng cộng 126 trung tâm hoàn tất đơn hàng của Walmart đã mang lại 64,9 tỷ USD tổng doanh thu thương mại điện tử vào năm 2021, tương đương 0,51 tỷ USD cho mỗi trung tâm chuyên dụng.
Để so sánh, Amazon.com sở hữu 295 trung tâm hoàn tất đơn hàng trên toàn cầu và tạo ra khoảng 294,034 tỷ USD từ các hoạt động bán lẻ trực tuyến vào năm 2020, tương đương khoảng 0,94 tỷ USD cho mỗi trung tâm. Mặc dù các trung tâm của Amazon.com hiệu quả gần gấp đôi trong việc hỗ trợ tạo doanh số trực tuyến, Walmart cũng không bị bỏ quá xa. Các trung tâm hoàn tất đơn hàng của Walmart đã giúp công ty trở thành nhà bán lẻ trực tuyến lớn thứ hai tại Hoa Kỳ, chỉ sau Amazon.com.
Mọi nhà bán lẻ lớn đều có thể xây dựng một mạng lưới trung tâm phân phối rộng lớn, nhưng việc quản lý chúng một cách hiệu quả đòi hỏi nỗ lực bổ sung, và đây là lúc hệ thống thông tin được quản lý tốt trở thành chìa khóa. Walmart đạt được điều này nhờ hai lý do chính:
Hệ thống thông tin được quản lý tốt cho phép công ty quản lý hiệu quả các cửa hàng và cơ sở phân phối của mình, dẫn đến việc tiết kiệm chi phí khổng lồ và tạo ra lợi thế cạnh tranh mà không nhà bán lẻ nào khác có thể sánh kịp.
Walmart vươn ra quốc tế vào năm 1992 thông qua liên doanh với Cifra, một công ty bán lẻ của Mexico, bằng cách mở một cửa hàng Sam’s Club tại Thành phố Mexico. Kể từ đó, công ty đã mở rộng quy mô toàn cầu để trở thành nhà bán lẻ quốc tế lớn nhất (tính theo doanh thu), vận hành 6.101 đơn vị bán lẻ tại 25 quốc gia ngoài Hoa Kỳ.
Công ty hoạt động dưới nhiều thương hiệu khác nhau, chẳng hạn như ASDA tại Vương quốc Anh, Walmex tại Mexico và Seiyu tại Nhật Bản. Doanh thu ngoài Hoa Kỳ của Walmart đạt 121,360 tỷ USD, tương đương 21,7% tổng doanh thu của hãng vào năm 2021, đóng vai trò là một nguồn thu quan trọng.
Cơ cấu doanh thu của Walmart theo phân khúc năm 2021:

(Nguồn: Báo cáo tài chính của Walmart)
Chiến lược mở rộng quốc tế của Walmart không chỉ giúp công ty tăng trưởng mà còn củng cố vị thế dẫn đầu trong ngành bán lẻ. Bằng cách phát triển ra quốc tế, công ty đa dạng hóa nguồn thu nhập, tích lũy thêm kinh nghiệm mới giá trị và hưởng lợi nhiều hơn nữa từ lợi thế quy mô.
Doanh số bán lẻ tại các cửa hàng vật lý đang chậm lại so với các kênh thương mại điện tử. Nhiều công ty bán lẻ, bao gồm cả Walmart, đang tập trung vào việc khẳng định vị thế là nhà bán lẻ thương mại điện tử.
Tổng doanh thu thương mại điện tử của Walmart (bao gồm cả doanh số trong nước và quốc tế) đã tăng 25,2 tỷ USD chỉ trong một năm, từ 39,7 tỷ USD năm 2020 lên hơn 64,9 tỷ USD vào năm 2021. Doanh số trực tuyến chỉ chiếm 8,6% tổng doanh thu của công ty vào năm 2021, nhưng trong khi doanh thu từ cửa hàng vật lý của Walmart tăng 2,1% thì doanh số thương mại điện tử lại tăng tới 63,5% trong cùng năm đó.
Doanh thu thương mại điện tử của Walmart theo phân khúc 2019-2021 (tỷ USD):

(Nguồn: Báo cáo tài chính của Walmart)
Dù chưa thể so sánh với Amazon.com với tư cách là một nhà bán lẻ thương mại điện tử, nhưng Walmart đang mở rộng đáng kể các hoạt động trực tuyến của mình. Walmart có hơn 6.750 điểm lấy hàng (pickup) và hơn 5.300 điểm giao hàng trên khắp thế giới, có khả năng cung cấp dịch vụ giao hàng ngay ngày hôm sau cho hơn 75% dân số Hoa Kỳ. Công ty liên tục đầu tư vào các trung tâm hoàn tất đơn hàng mới và phát triển các ứng dụng di động mới cho các trang thương mại điện tử trên toàn thế giới.
Động lực đằng sau sự tăng trưởng thương mại điện tử mạnh mẽ của Walmart là mức giá thấp, đạt được nhờ lợi thế quy mô khổng lồ và việc sử dụng các tài sản hiện có để bán hàng cũng như hoàn tất đơn hàng.
Ngoài mức giá thấp, các tài sản hiện có như hệ thống cửa hàng vật lý và danh mục hàng hóa đa dạng giúp công ty mở rộng doanh số bán hàng qua Internet với rất ít chi phí bổ sung. Walmart không cần phải xây dựng quá nhiều trung tâm hoàn tất đơn hàng tốn kém; thay vào đó, công ty đã chuyển đổi nhiều đại siêu thị của mình thành các trung tâm hoàn tất đơn hàng.
Nếu các hoạt động thương mại điện tử tiếp tục phát triển, Walmart có thể dễ dàng chuyển đổi thêm nhiều cửa hàng hơn nữa. Bằng cách vận chuyển trực tiếp từ cửa hàng, công ty cũng giảm thiểu thời gian giao sản phẩm tới tay khách hàng. Cuối cùng, nếu một số mặt hàng hết kho tại cửa hàng trực tuyến, hệ thống thông tin thống nhất có thể dễ dàng kiểm tra xem cùng mặt hàng đó có sẵn tại bất kỳ cửa hàng vật lý nào không và nếu có, sẽ vận chuyển sản phẩm trực tiếp từ kệ hàng.
Walmart vẫn ít kinh nghiệm trong lĩnh vực thương mại điện tử hơn Amazon, nhưng họ đã sở hữu một số thế mạnh mà ngay cả Amazon.com cũng không thể sánh kịp.
Walmart vận hành các cửa hàng bán lẻ tại tất cả 50 bang, Washington D.C. và Puerto Rico, với các đại siêu thị (supercenter) tại 49 bang, Washington D.C. và Puerto Rico. Doanh thu từ các hoạt động nội địa của Walmart (bao gồm Walmart Hoa Kỳ, Sam’s Club và các doanh thu khác) lần lượt là 436,649 tỷ USD, 402,532 tỷ USD và 392,265 tỷ USD cho các năm tài chính 2021, 2020 và 2019. Trong năm 2021, 78,1% tổng doanh thu của công ty và hơn 85% thu nhập hoạt động của hãng đến từ Hoa Kỳ.
Tăng trưởng doanh thu thuần của Walmart giai đoạn 2019-2021 (tỷ USD):
| Walmart U.S. | Walmart International | Sam’s Club | ||
| 2021 | Net sales | 369.963 | 121.360 | 63.910 |
| 2021 | Share of the total net sales | 66.6% | 21.9% | 11.5% |
| 2021 | Net sales growth | 8.5% | 1% | 8.7% |
| 2020 | Net sales | 341.004 | 120.130 | 58.792 |
| 2020 | Share of the total net sales | 65.6% | 23.1% | 11.3% |
| 2020 | Net sales growth | 2.8% | (0.1)% | 1.6% |
| 2019 | Net sales | 331.666 | 120.824 | 57.839 |
| 2019 | Share of the total net sales | 65% | 23.7% | 11.3% |
| 2019 | Net sales growth | – | – | – |
(Nguồn: Báo cáo tài chính của Walmart. Các con số doanh thu thuần và tổng doanh thu có sự khác biệt vì Walmart không cộng trực tiếp doanh thu từ phí thành viên vào bất kỳ phân khúc nào. Doanh thu của Walmart năm 2021 là 559,151 tỷ USD, trong khi doanh thu thuần là 555,233 tỷ USD)
Việc Walmart phụ thuộc vào doanh số từ một thị trường duy nhất làm suy yếu công ty, vì nhu cầu sụt giảm tại Hoa Kỳ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự tăng trưởng của hãng. Xu hướng tăng trưởng thị trường bán lẻ tại Hoa Kỳ thấp hoặc thậm chí tiêu cực này có khả năng sẽ tiếp tục. Do đó, công ty phải tìm kiếm các thị trường tăng trưởng khác ngoài Hoa Kỳ.
Điểm yếu đáng chú ý nhất của Walmart là các chính sách liên quan đến việc tuyển dụng và quản lý nhân viên. Đã có vô số khiếu nại từ nhân viên và các cấp quản lý của Walmart về điều kiện làm việc kém, bao gồm: không có thời gian nghỉ giải lao, mức lương rất thấp, không có tiền lương làm thêm giờ, không đảm bảo đủ giờ làm việc hoặc lịch trình ổn định, không có phúc lợi, sa thải sai quy định, v.v.
Tất cả những khiếu nại này dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao, tình trạng thiếu hụt nhân sự tại các cửa hàng và dịch vụ khách hàng kém. Những nhân viên bị trả lương thấp làm việc trong môi trường thiếu người không thể cung cấp dịch vụ chất lượng, từ đó khiến khách hàng rời bỏ Walmart. Theo Chỉ số Hài lòng của Khách hàng Hoa Kỳ (ACSI), Walmart là một trong những chuỗi cửa hàng bách hóa và giảm giá bị đánh giá thấp nhất tại thị trường Mỹ.
Điểm hài lòng của khách hàng đối với các cửa hàng bách hóa và giảm giá tại Mỹ:
| Store name | 2020 score (out of 100) |
| Costco | 81 |
| Nordstrom | 80 |
| Sam’s Club (Walmart) | 79 |
| Dillard’s | 79 |
| TJX (Marshalls, TJ Maxx) | 78 |
| Kohl’s | 78 |
| BJ’s Wholesale Club | 77 |
| Macy’s | 77 |
| Target | 76 |
| JCPenney | 76 |
| Category average | 75 |
| Walmart | 71 |
Điểm hài lòng của khách hàng của Walmart:

Dịch vụ khách hàng của Walmart dù đang được cải thiện nhưng vẫn thấp hơn mức trung bình của ngành, khiến khách hàng ít có xu hướng ghé thăm các cửa hàng của họ hơn. Điểm yếu này đòi hỏi một phản ứng mạnh mẽ và tốt hơn, nếu không Walmart sẽ gặp khó khăn trong việc tăng trưởng tại thị trường Hoa Kỳ trong tương lai.
Do quy mô của mình, Walmart là một trong những công ty bị chỉ trích nhiều nhất tại Hoa Kỳ. Công ty nhận nhiều lời chỉ trích về các chính sách và hoạt động kinh doanh của mình, nhưng đáng kể nhất là:
Các thông tin tiêu cực gây tổn hại đến uy tín thương hiệu và làm giảm doanh số bán hàng của công ty. Vào năm 2016, các thông tin tiêu cực đã ảnh hưởng đến công ty khi doanh thu của Walmart giảm lần đầu tiên trong mười năm, ngay cả khi thị trường bán lẻ nói chung đang tăng trưởng. Thương hiệu của công ty cũng chịu ảnh hưởng từ nhiều vụ kiện tụng mà công ty vướng vào, chủ yếu là do các chính sách và hoạt động kinh doanh kém hiệu quả.
Năm 2020 là một trong những năm gây gián đoạn nhất đối với ngành bán lẻ trong thế kỷ qua. Các nhà bán lẻ trên toàn thế giới đã phải gánh chịu thiệt hại do nhiều hạn chế được áp đặt, các lệnh phong tỏa và tình trạng thiếu hụt nguồn cung liên tục. Đại dịch cũng thay đổi cách người tiêu dùng mua sắm.
Để tránh tiếp xúc với người khác, nhiều người hơn đã chọn mua sắm trực tuyến. Để tránh tổn thất nặng nề do lưu lượng khách đến cửa hàng giảm, các nhà bán lẻ đã phải bắt đầu bán hàng hóa thông qua các nền tảng thương mại điện tử của riêng họ hoặc thông qua các sàn thương mại điện tử khổng lồ như Amazon Marketplace, Walmart Marketplace hoặc eBay. Số lượng ngày càng tăng các nhà bán lẻ nhỏ chuyển sang trực tuyến đã mở ra nhiều cơ hội mới cho một nhà bán lẻ thương mại điện tử lớn như Walmart.
Toàn cảnh bán lẻ tại Hoa Kỳ năm 2020:

(Nguồn: Digital Commerce 360)
Thói quen thay đổi của khách hàng cũng dẫn đến việc tăng lưu lượng truy cập vào walmart.com. Sự tăng trưởng vượt bậc của các hoạt động thương mại điện tử của Walmart tại Hoa Kỳ vào năm 2020 (năm tài chính 2021) đã giúp walmart.com trở thành trang web thương mại điện tử có doanh thu cao thứ hai tại quốc gia này.
Top 10 công ty Hoa Kỳ xếp hạng theo doanh số bán lẻ thương mại điện tử năm 2021:

(Nguồn: eMarketer)
Lưu lượng truy cập vào walmart.com tăng lên khiến nền tảng này trở nên hấp dẫn hơn đối với những người bán chưa quyết định cung cấp hàng hóa của họ thông qua Walmart Marketplace. Do đó, Walmart nên tập trung nỗ lực vào việc thu hút thêm nhiều người bán vào Walmart Marketplace bằng cách cung cấp nhiều lợi ích tốt hơn cho các thành viên mới và hiện tại. Càng nhiều thành viên tham gia sàn thương mại điện tử, càng nhiều sản phẩm được cung cấp cho khách hàng của walmart.com và điều này sẽ làm tăng lưu lượng truy cập vào nền tảng thương mại điện tử hơn nữa.
Ngoài cơ hội thu hút người bán mới vào Marketplace, công ty còn có cơ hội tốt tương đương trong việc thu hút người bán mới sử dụng Dịch vụ Hoàn tất đơn hàng của Walmart (WFS). Được giới thiệu vào năm 2021, WFS – tương tự như dịch vụ Fulfilled by Amazon của Amazon.com – cung cấp các khả năng chuỗi cung ứng đẳng cấp thế giới, từ lưu kho, lấy hàng, đóng gói và vận chuyển đến xử lý trả hàng và dịch vụ khách hàng.
Để các nhà bán lẻ nhỏ có thể cạnh tranh với các chuỗi cửa hàng lớn, họ phải cung cấp dịch vụ hoàn tất đơn hàng tương đương hoặc thậm chí tốt hơn những gì các nhà bán lẻ hàng đầu có thể cung cấp. Trong khi các nhà bán lẻ nhỏ có thể giao hàng nhanh hơn ở khu vực địa phương, họ lại thiếu các lựa chọn giao hàng và khả năng vận chuyển nhanh đến các khu vực khác. Đây là lúc WFS có thể mang lại lợi ích to lớn cho các nhà bán lẻ nhỏ hơn.
Theo báo cáo của Digital Commerce 360, vào năm 2020, hơn 50% trong số 500 nhà bán lẻ hàng đầu đã cung cấp dịch vụ nhận hàng lề đường (curbside pickup). WFS với mạng lưới cửa hàng và dịch vụ hoàn tất đơn hàng khổng lồ có thể cho phép các nhà bán lẻ nhỏ hơn cung cấp các dịch vụ tương tự cho khách hàng của họ.

Nếu Walmart có thể cung cấp các lợi ích tốt hơn để người bán mới gia nhập Marketplace và các dịch vụ WFS hấp dẫn, họ sẽ được hưởng lợi lớn từ việc các nhà bán lẻ nhỏ mới gia nhập thương mại điện tử. Amazon, đơn vị kiếm được nhiều hơn Walmart khoảng 5-6 lần từ các hoạt động thương mại điện tử, đã tạo ra 80,461 tỷ USD từ các dịch vụ người bán bên thứ ba. Để so sánh, Walmart có tiềm năng kiếm được từ 10 tỷ USD đến 20 tỷ USD từ người bán bên thứ ba trong tương lai gần.
Các chuỗi bán lẻ đang liên tục tìm cách cải thiện hoạt động của mình và khía cạnh công nghệ hiện là một trong những lĩnh vực quan trọng nhất cần được cải thiện. Biên lợi nhuận trong ngành bán lẻ khá thấp và bất kỳ tiến bộ công nghệ nào có thể cải thiện các biên lợi nhuận đó đều được chào đón và triển khai nhanh chóng.
Trong những năm gần đây, Walmart đã đầu tư những khoản tiền lớn vào việc mở rộng hoạt động thương mại điện tử cũng như tự động hóa các cửa hàng và trung tâm phân phối, cải thiện việc hoàn tất đơn hàng, thời gian giao hàng và giảm chi phí vận hành. Tất cả các lĩnh vực này đều được cải thiện đáng kể nhờ việc đưa các công nghệ mới vào áp dụng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều lĩnh vực mà Walmart có thể cải thiện hoạt động của mình hơn nữa. Những lĩnh vực hứa hẹn nhất trong số đó là:
Sự phát triển của nhiều loại robot tinh vi và công cụ tự động hóa mới tạo ra cơ hội cho Walmart cắt giảm chi phí, cải thiện trải nghiệm và mức độ hài lòng của khách hàng.
Thực tế ảo tăng cường (AR) và thực tế ảo (VR) đã là một phần của ngành bán lẻ trong nhiều năm. Tuy nhiên, ngay cả khi thị trường AR dự kiến trị giá hơn 50 tỷ USD vào năm 2024 và ít nhất 5% việc sử dụng AR sẽ nằm trong ngành bán lẻ, thì rất ít nhà bán lẻ cung cấp trải nghiệm AR/VR trong các cửa hàng trực tuyến hoặc ngoại tuyến của họ.
Cuối năm 2019, chỉ có 1% nhà bán lẻ sử dụng AR hoặc VR trong trải nghiệm mua sắm của khách hàng. Ngược lại, 71% người tiêu dùng cho biết họ sẽ mua sắm thường xuyên hơn nếu các cửa hàng cung cấp trải nghiệm AR và 61% cho biết họ ưu tiên các nhà bán lẻ có trải nghiệm AR.

(Nguồn: Threekit và Marketing Dive)
Lợi ích của việc đưa AR/VR vào trải nghiệm mua hàng của khách hàng là rất lớn, bao gồm mức độ tương tác và tỷ lệ chuyển đổi cao hơn, số tiền chi tiêu cho mỗi lần mua nhiều hơn và sự hài lòng tăng lên đối với toàn bộ quá trình mua hàng.
Walmart đã xác định được những lợi ích này và đã chậm rãi triển khai AR/VR cho người mua sắm của họ trong vài năm qua. Tuy nhiên, những hoạt động này chủ yếu tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm mua sắm tại cửa hàng thông qua biển báo tương tác hoặc các ứng dụng thực tế tăng cường về siêu anh hùng. Những lần triển khai AR này còn hạn chế và chỉ thu hút một số ít khách hàng ghé thăm các cửa hàng Walmart.
Thay vì sử dụng thực tế tăng cường cho trải nghiệm mua sắm của khách hàng, Walmart chủ yếu sử dụng nó để tăng tốc độ lấy hàng tồn kho, chọn các mặt hàng từ cửa hàng cho các đơn hàng trực tuyến hoặc đảm bảo tất cả các sản phẩm có sẵn tại cửa hàng cũng có sẵn trực tuyến và ngược lại. Tiềm năng của AR và VR trong bán lẻ là rất lớn và Walmart nên tìm ra những cách mới để gắn kết khách hàng tốt hơn cũng như cải thiện trải nghiệm mua sắm của họ bằng cách sử dụng AR hoặc VR.
Theo eMarketer, thị trường thương mại điện tử toàn cầu dự kiến sẽ mở rộng nhanh hơn đáng kể so với lĩnh vực bán lẻ truyền thống, từ 4,280 nghìn tỷ USD vào năm 2020 lên 6,388 nghìn tỷ USD vào năm 2024, tương ứng với tốc độ tăng trưởng 49,3%. Dựa trên những dự báo này, thương mại điện tử sẽ chiếm 21,8% tổng doanh số bán lẻ vào năm 2024.
Tổng doanh số thương mại điện tử toàn cầu (thực tế và dự báo):

(Nguồn: eMarketer)
Các thị trường tăng trưởng thương mại điện tử chính sẽ là Trung Quốc, Hoa Kỳ, Hàn Quốc và Ấn Độ. Trung Quốc cũng được dự báo sẽ chiếm 52,1% thị trường thương mại điện tử toàn cầu với doanh số 2,779 nghìn tỷ USD. Hoa Kỳ và Vương quốc Anh sẽ theo sau ở vị trí thứ 2 và thứ 3 với doanh số lần lượt là 843,15 tỷ USD và 169,02 tỷ USD.
Hiện tại, 3 thị trường này là lớn nhất của Walmart xét về doanh số, và công ty có sự hiện diện thương mại điện tử mạnh mẽ ở tất cả các thị trường này. Công ty hiện đang hoạt động tại 6 trong số 10 thị trường thương mại điện tử lớn nhất thế giới, bao gồm Trung Quốc, Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Nhật Bản, Ấn Độ và Canada.
Top 10 quốc gia xếp hạng theo tổng doanh số thương mại điện tử toàn cầu năm 2020-2021 (tính theo tỷ USD):
| Quốc gia | 2020 | 2021 | Tăng trưởng |
| China | 2,296.95 | 2,779.31 | 21% |
| US | 794.5 | 843.15 | 6.1% |
| UK | 180.39 | 169.02 | -6.3% |
| Japan | 141.26 | 144.08 | 2% |
| South Korea | 110.60 | 120.56 | 9% |
| Germany | 96.86 | 101.51 | 4.8% |
| France | 73.8 | 80.0 | 8.4% |
| India | 55.35 | 67.53 | 22% |
| Canada | 39.22 | 44.12 | 12.5% |
| Spain | 36.4 | 37.12 | 2% |
Walmart bán hàng trực tuyến thông qua cả các trang web mang thương hiệu của chính mình và các trang web của các công ty con. Hầu hết các mảng kinh doanh thương mại điện tử của hãng đều đang trải qua sự tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt là ở Trung Quốc và Hoa Kỳ. Do đó, công ty nên tập trung vào việc cải thiện năng lực thương mại điện tử của mình để tận dụng các thị trường đang phát triển này.
Walmart là công ty lớn nhất thế giới xét về doanh thu và là nhà tuyển dụng lớn nhất thế giới đang hoạt động tại 28 quốc gia. Walmart vận hành cả cửa hàng vật lý và trực tuyến, kinh doanh hàng tạp hóa, quần áo và nhiều loại hàng hóa đa dạng khác. Công ty sở hữu các hiệu thuốc và ở một số quốc gia, thậm chí bán cả nhiên liệu. Do quy mô, sự mở rộng địa lý và tính phức tạp trong kinh doanh, Walmart phải tuân thủ vô số luật pháp và quy định tại cả thị trường nội địa và nước ngoài.
Công ty đã nhấn mạnh những rủi ro này trong báo cáo của mình: “Các quy định mà chúng tôi phải tuân thủ bao gồm nhưng không giới hạn ở: đăng ký và quản lý hiệu thuốc ở cấp liên bang và tiểu bang; các quy định về chi trả của chính phủ hiện hành bao gồm Medicare và Medicaid; luật về bảo mật và an ninh dữ liệu; các luật và quy định liên quan đến bảo vệ môi trường, sức khỏe và an toàn; các quy định về an toàn thực phẩm và dược phẩm; các quy định thương mại và bảo vệ an toàn người tiêu dùng; cũng như các cơ quan quản lý tiểu bang chi phối tính sẵn có, việc bán hàng, quảng cáo và quảng bá các sản phẩm chúng tôi kinh doanh cùng các dịch vụ tài chính chúng tôi cung cấp. Những thay đổi trong luật pháp, quy định, chính sách cũng như các cách giải thích và thực thi liên quan có thể làm thay đổi bối cảnh kinh doanh và ảnh hưởng đáng kể đến chi phí vận hành của chúng tôi.”
Walmart cũng nhấn mạnh rằng các hoạt động kinh doanh quốc tế của họ phải đối mặt với nhiều rủi ro: “Hoạt động của Walmart International tại các quốc gia khác nhau cũng thu mua hàng hóa và dịch vụ từ các quốc gia khác. Kết quả hoạt động trong tương lai của chúng tôi tại các quốc gia này có thể bị ảnh hưởng tiêu cực bởi nhiều yếu tố, hầu hết nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi.
Các yếu tố này bao gồm điều kiện chính trị, bao gồm sự bất ổn chính trị, các điều kiện kinh tế địa phương và toàn cầu, các rào cản pháp lý và quy định, luật an toàn sản phẩm và môi trường địa phương, quy định thuế, luật lao động địa phương, luật và quy định chống rửa tiền, chính sách thương mại, quy định tiền tệ và các vấn đề khác tại bất kỳ quốc gia hoặc khu vực nào mà chúng tôi đang hoặc sẽ hoạt động.”
Walmart phải liên tục quản lý những thách thức này để có thể duy trì đà tăng trưởng và đạt được thành công bền vững.
Walmart vốn nổi tiếng với danh tiếng thương hiệu kém, cũng như việc dính líu đến các vụ kiện tụng liên quan đến thực hành tuyển dụng, tác động đến cộng đồng địa phương, hối lộ và các hành vi độc quyền. Công ty tuyên bố rằng việc dính líu vào nhiều vụ kiện tụng hơn là một trong những thách thức then chốt và đã đề cập đến vấn đề này trong báo cáo tài chính của mình:
“Chúng tôi hoạt động trong một môi trường bị quản lý chặt chẽ và dễ xảy ra kiện tụng. Chúng tôi tham gia vào các thủ tục pháp lý, bao gồm kiện tụng, trọng tài và các khiếu nại khác, cũng như các cuộc điều tra, thanh tra, kiểm toán, khiếu nại, yêu cầu giải trình và các hành động tương tự bởi các cơ quan quản lý dược phẩm, y tế, thuế, môi trường và các cơ quan chính phủ khác.
Chúng tôi cũng có thể có nghĩa vụ bồi thường cho các cam kết pháp lý của một số doanh nghiệp mà chúng tôi đã thoái vốn. Các thủ tục pháp lý nói chung, và đặc biệt là các vụ kiện về chứng khoán, kiện phái sinh, kiện tập thể và kiện tụng đa khu vực, có thể gây tốn kém và làm gián đoạn hoạt động.
Một số vụ kiện này có thể mang tính chất hoặc được xác định là kiện tập thể và/hoặc liên quan đến các bên đòi hỏi những khoản bồi thường lớn và/hoặc không xác định, bao gồm cả bồi thường mang tính trừng phạt hoặc răn đe, và có thể không được giải quyết trong nhiều năm.
Ví dụ, chúng tôi hiện là bị đơn trong một số vụ kiện có cáo buộc hành động tập thể hoặc nhóm, hoặc cả hai, trong đó các nguyên đơn đưa ra khiếu nại theo luật tiền lương và giờ làm việc của liên bang và tiểu bang, cũng như một số vụ kiện có cáo buộc kiện tập thể trong đó các nguyên đơn đưa ra khiếu nại theo luật người tiêu dùng của liên bang và tiểu bang.”
Walmart có khả năng sẽ tiếp tục phải đối mặt với thách thức này trong năm 2021, điều này sẽ gây tổn hại thêm cho thương hiệu của công ty.
Walmart là nhà bán lẻ lớn nhất thế giới, phục vụ hàng chục triệu khách hàng mỗi ngày tại 26 quốc gia. Trong hầu hết mọi giao dịch, công ty thu thập thông tin thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ của khách hàng, dù là qua thanh toán tại cửa hàng hay trực tuyến. Công ty lưu trữ dữ liệu thẻ này và bảo vệ chúng khỏi bị đánh cắp. Tuy nhiên, các vụ vi phạm dữ liệu vẫn có thể xảy ra và dữ liệu khách hàng thỉnh thoảng vẫn bị đánh cắp và lộ lọt.
Theo Trung tâm Tài nguyên Trộm cắp Danh tính (Identity Theft Resource Center), trong năm 2020, đã có 1.108 vụ trộm cắp danh tính được báo cáo. Kể từ năm 2015, hàng tỷ hồ sơ thông tin cá nhân đã bị đánh cắp, gây ra những thiệt hại đáng kể cho cả doanh nghiệp bị ảnh hưởng và khách hàng của họ.
Một số vụ trộm cắp thông tin thẻ lớn nhất đã ảnh hưởng đến các gã khổng lồ thương mại điện tử như eBay, Amazon, Target và cả Walmart. Tất cả các công ty này đều đã bị mất khách hàng và doanh số vì lý do đó. Với số lượng các vụ vi phạm dữ liệu ngày càng tăng, luôn tồn tại nguy cơ tiềm ẩn về việc Walmart bị xâm nhập một lần nữa. Công ty xác định thách thức này là một trong những yếu tố rủi ro then chốt đối với hoạt động kinh doanh của họ:
“Giống như hầu hết các nhà bán lẻ, chúng tôi nhận và lưu trữ trong hệ thống thông tin của mình các thông tin cá nhân về khách hàng và thành viên, đồng thời chúng tôi cũng nhận và lưu trữ thông tin cá nhân liên quan đến các cộng sự và nhà cung cấp. Một số thông tin đó được lưu trữ kỹ thuật số liên quan đến các nền tảng kỹ thuật số của chúng tôi.
Ngoài ra, các hoạt động thương mại điện tử của chúng tôi phụ thuộc vào việc truyền tải an toàn thông tin bảo mật qua mạng công cộng, bao gồm cả thông tin cho phép thanh toán không dùng tiền mặt. Các mối đe dọa mạng đang phát triển nhanh chóng và những mối đe dọa đó cùng các phương thức để truy cập vào thông tin trong kỹ thuật số và các phương tiện lưu trữ khác đang ngày càng trở nên tinh vi hơn.
Chúng tôi và các doanh nghiệp mà chúng tôi tương tác đã và đang tiếp tục trải qua các mối đe dọa đối với dữ liệu và hệ thống, bao gồm cả từ những kẻ thực hiện các cuộc tấn công mạng độc hại ngẫu nhiên hoặc có mục tiêu, virus máy tính, sâu, tấn công bot, mã độc tống tiền hoặc các phần mềm phá hoại hoặc gây gián đoạn khác, cũng như các nỗ lực chiếm đoạt thông tin khách hàng, bao gồm thông tin thẻ tín dụng và thanh toán, gây ra các lỗi hệ thống và gián đoạn.”
Walmart đã trở thành công ty lớn nhất thế giới tính theo doanh thu nhờ một vài lý do. Thứ nhất, công ty đã sử dụng chiến lược dẫn đầu về chi phí và thực thi nó một cách xuất sắc. Thứ hai, việc hoạt động tại nền kinh tế giàu nhất thế giới đã giúp Walmart tăng trưởng nhanh chóng và thành công.
Hiện tại, hầu hết các thế mạnh của Walmart đều đến từ quy mô khổng lồ của công ty. Những thế mạnh này, chẳng hạn như sức mạnh thị trường đối với các nhà cung cấp và đối thủ cạnh tranh, hệ thống phân phối phát triển tốt và danh mục hàng hóa đa dạng, sẽ giúp công ty duy trì vị thế là nhà bán lẻ lớn nhất, ít nhất là nhà bán lẻ truyền thống lớn nhất, trong một thời gian dài nữa. Tuy nhiên, công ty phải tìm kiếm những thế mạnh khác nếu muốn tăng trưởng nhanh hơn và có thể cạnh tranh với Amazon.com trong lĩnh vực thương mại điện tử.
Về mặt yếu điểm, Walmart nên cải thiện hình ảnh thương hiệu, các chính sách nhân sự và thực tiễn kinh doanh. Điều đó rất có thể sẽ dẫn đến năng suất nhân viên cao hơn, khách hàng hài lòng hơn và cuối cùng là doanh số bán hàng tăng cao hơn.
Các cơ hội hiện lên rất rõ ràng: củng cố năng lực thương mại điện tử và triển khai các tiến bộ công nghệ nhanh hơn để mang lại trải nghiệm mua sắm tốt hơn cho người dùng cũng như tiết kiệm chi phí. Cả hai cơ hội này đều sẽ giúp công ty trở thành nhà bán lẻ trực tuyến có sức cạnh tranh hơn và nếu thực hiện thành công, sẽ giúp tăng đáng kể doanh thu của công ty trong tương lai gần.
Thách thức chính đối với Walmart là sự cạnh tranh với Amazon. Chuỗi cửa hàng này đang nỗ lực để trở thành một nhà bán lẻ đa kênh thực thụ; vì vậy, chiến lược đặt cược vào thương mại điện tử và giao hàng tạp hóa trực tuyến phải tiếp tục thành công, nếu không công ty sẽ bị Amazon.com lấn lướt. Ngoài ra, danh tiếng của công ty có thể bị tổn hại nghiêm trọng hơn nếu có bất kỳ vụ vi phạm dữ liệu nào xảy ra hoặc nếu công ty dính líu vào bất kỳ vụ kiện tụng tai tiếng nào.
Walmart sẽ tiếp tục lấn át ngành bán lẻ Hoa Kỳ và sẽ phát triển ra quốc tế, ít nhất là trong 5 – 10 năm tới.
Hy vọng bài phân tích SWOT Walmart Starttrain đề cập bên trên đã mang đến cho bạn một góc nhìn toàn diện về cách tập đoàn bán lẻ này duy trì vị thế độc tôn nhờ vào việc tối ưu hóa chi phí và quản trị chuỗi cung ứng bậc thầy. Câu chuyện thành công của Walmart là bài học kinh điển về việc kết hợp giữa quy mô vận hành truyền thống và tư duy chuyển đổi số mạnh mẽ để không bị bỏ lại phía sau trước làn sóng thương mại điện tử.